(Top Banner Ad)
in company with
B2
Prepositional phrase B2 General

in company with

Nghĩa tiếng Việt

cùng với đi cùng với có sự đồng hành của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Together with; accompanied by.

Vietnamese Meaning

Cùng với; đi cùng với; có sự đồng hành của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She arrived in company with her lawyer."

    "Cô ấy đến cùng với luật sư của mình."

  • "The president traveled in company with a large entourage."

    "Tổng thống đi cùng với một đoàn tùy tùng lớn."

  • "He preferred to work in company with his colleagues."

    "Anh ấy thích làm việc cùng với các đồng nghiệp của mình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company sự đồng hành, bạn bè, công ty
Verb accompany đi cùng, đồng hành, hộ tống
Noun companion người bạn đồng hành, bạn bè

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
companio
Old French
companie
Middle English
companie
Modern English
company

Nguồn gốc của 'company'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'companio', có nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. 'Com-' mang ý nghĩa 'cùng với' và 'panis' là 'bánh mì'. Điều này gợi lên hình ảnh về những người chia sẻ bữa ăn, tượng trưng cho tình bạn, sự gắn kết và đồng hành. Vì vậy, 'in company with' mang ý nghĩa sâu sắc về sự hiện diện và gắn bó cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc hiện diện cùng với ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ như 'with' hoặc 'along with'. 'In company with' nhấn mạnh đến sự hiện diện hoặc sự ảnh hưởng của người hoặc vật đi cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Movement/Presence
  • travel travel in company with someone
    (đi du lịch cùng với ai đó)
  • dine dine in company with someone
    (ăn tối cùng với ai đó)
  • go go in company with someone
    (đi cùng với ai đó)
  • appear appear in company with someone/something
    (xuất hiện cùng với ai đó/cái gì đó)
  • be seen be seen in company with someone
    (được nhìn thấy đi cùng với ai đó)

Idioms

  • in company with

    cùng với, đi kèm với, đồng hành cùng

    "She decided to travel in company with her sister for safety."

    (Cô ấy quyết định đi du lịch cùng với em gái để đảm bảo an toàn.)

  • in company with many others

    cùng với nhiều người khác, giống như nhiều trường hợp khác

    "The restaurant, in company with many others, struggled during the lockdown."

    (Nhà hàng đó, cũng như nhiều nhà hàng khác, đã gặp khó khăn trong thời gian phong tỏa.)

  • to be found in company with

    được tìm thấy/nhìn thấy cùng với, có mặt cùng với (thường ngụ ý mối liên hệ hoặc sự quen biết)

    "He was often found in company with the city's artists and writers."

    (Anh ấy thường được thấy đi cùng với các nghệ sĩ và nhà văn của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in company with

Prepositional phrase
Lật mặt

Cùng với; đi cùng với; có sự đồng hành của.

"She arrived in company with her lawyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO arrived at the conference in company with her entire executive team.
Giám đốc điều hành đến hội nghị cùng với toàn bộ đội ngũ điều hành của cô ấy.
Phủ định
She didn't want to travel in company with anyone she didn't trust.
Cô ấy không muốn đi cùng với bất kỳ ai mà cô ấy không tin tưởng.
Nghi vấn
Did you see him in company with his lawyer yesterday?
Hôm qua bạn có thấy anh ấy đi cùng với luật sư của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in company with".

Giá trị của sự đồng hành và giao tiếp xã hội

'In company with' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng hành và giao tiếp trong văn hóa phương Tây. Việc có 'good company' (những người bạn tốt) được đánh giá cao trong các sự kiện xã hội, bữa ăn hay chuyến đi, giúp những trải nghiệm này trở nên ý nghĩa và đáng nhớ hơn. Nó phản ánh một xã hội đề cao sự tương tác và chia sẻ.

Sắc thái trang trọng trong diễn đạt

Mặc dù 'with' cũng có thể diễn tả sự đi cùng, 'in company with' thường mang sắc thái trang trọng và hơi chính thức hơn một chút. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang nhã, gợi ý về một sự đồng hành có chủ đích, đôi khi là do quy tắc hoặc sự sắp đặt, ví dụ như trong các cuộc gặp gỡ ngoại giao hoặc sự kiện công cộng.