in company with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Together with; accompanied by.
Vietnamese Meaning
Cùng với; đi cùng với; có sự đồng hành của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She arrived in company with her lawyer."
"Cô ấy đến cùng với luật sư của mình."
-
"The president traveled in company with a large entourage."
"Tổng thống đi cùng với một đoàn tùy tùng lớn."
-
"He preferred to work in company with his colleagues."
"Anh ấy thích làm việc cùng với các đồng nghiệp của mình hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc hiện diện cùng với ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ như 'with' hoặc 'along with'. 'In company with' nhấn mạnh đến sự hiện diện hoặc sự ảnh hưởng của người hoặc vật đi cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel in company with someone (đi du lịch cùng với ai đó)
-
dine dine in company with someone (ăn tối cùng với ai đó)
-
go go in company with someone (đi cùng với ai đó)
-
appear appear in company with someone/something (xuất hiện cùng với ai đó/cái gì đó)
-
be seen be seen in company with someone (được nhìn thấy đi cùng với ai đó)
Idioms
-
in company with
cùng với, đi kèm với, đồng hành cùng
"She decided to travel in company with her sister for safety."
(Cô ấy quyết định đi du lịch cùng với em gái để đảm bảo an toàn.)
-
in company with many others
cùng với nhiều người khác, giống như nhiều trường hợp khác
"The restaurant, in company with many others, struggled during the lockdown."
(Nhà hàng đó, cũng như nhiều nhà hàng khác, đã gặp khó khăn trong thời gian phong tỏa.)
-
to be found in company with
được tìm thấy/nhìn thấy cùng với, có mặt cùng với (thường ngụ ý mối liên hệ hoặc sự quen biết)
"He was often found in company with the city's artists and writers."
(Anh ấy thường được thấy đi cùng với các nghệ sĩ và nhà văn của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in company with
Prepositional phraseCùng với; đi cùng với; có sự đồng hành của.
"She arrived in company with her lawyer."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO arrived at the conference in company with her entire executive team. |
Giám đốc điều hành đến hội nghị cùng với toàn bộ đội ngũ điều hành của cô ấy. |
| Phủ định | She didn't want to travel in company with anyone she didn't trust. |
Cô ấy không muốn đi cùng với bất kỳ ai mà cô ấy không tin tưởng. |
| Nghi vấn | Did you see him in company with his lawyer yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy anh ấy đi cùng với luật sư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in company with".
