(Top Banner Ad)
in concert
B2
Trạng từ B2 Âm nhạc, Tổng quát

in concert

UK: /ɪn ˈkɒnsɜːt/ • US: /ɪn ˈkɑːnsɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp hợp tác cùng nhau đồng lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Together in combined activity; working together.

Vietnamese Meaning

Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working in concert with local businesses to boost the economy."

    "Chính phủ đang phối hợp với các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The two companies are working in concert to develop a new technology."

    "Hai công ty đang phối hợp để phát triển một công nghệ mới."

  • "The city council and the community are working in concert to revitalize the downtown area."

    "Hội đồng thành phố và cộng đồng đang phối hợp để phục hồi khu vực trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concert Buổi hòa nhạc; sự phối hợp, sự đồng lòng
Adjective concerted Có sự phối hợp, đồng lòng, thống nhất (e.g., concerted effort)
Adverb concertedly Một cách phối hợp, đồng lòng, thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concertare
Italian
concerto
French
concert
English
concert
English phrase
in concert

Nguồn gốc thú vị từ 'đấu tranh' đến 'hòa hợp'

Cụm từ 'in concert' xuất phát từ tiếng Latin 'concertare', ban đầu có nghĩa là 'tranh giành, đấu tranh cùng nhau'. Tuy nhiên, khi đi vào tiếng Ý ('concerto') và sau đó là tiếng Pháp ('concert'), ý nghĩa dần chuyển sang 'sự thỏa thuận, hòa hợp', đặc biệt là trong âm nhạc. Từ đó, tiếng Anh đã tiếp nhận 'concert' với nghĩa là buổi hòa nhạc và sự đồng điệu. Cụm 'in concert' ngày nay gợi lên hình ảnh một dàn nhạc chơi ăn ý, hoàn toàn phối hợp với nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp, hợp tác giữa hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự đồng bộ và tính hiệu quả khi các bên liên quan làm việc cùng nhau. Khác với "together" (cùng nhau) chỉ đơn giản là ở cùng một nơi hoặc thời điểm, "in concert" mang ý nghĩa chủ động phối hợp để tạo ra kết quả.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, "in concert" chỉ việc các nhạc sĩ, ca sĩ hoặc các nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau trên sân khấu, thường là trong một buổi hòa nhạc chính thức. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và tính đồng bộ trong trình diễn âm nhạc.

Prepositions

with

"In concert with" thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp hoặc hợp tác với một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: "They worked in concert with the police to solve the crime." (Họ đã phối hợp với cảnh sát để giải quyết vụ án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in concert
  • act act in concert
    (hành động phối hợp, đồng lòng)
  • work work in concert
    (làm việc phối hợp, hợp tác)
  • operate operate in concert
    (vận hành phối hợp, hoạt động đồng bộ)
  • plan plan in concert
    (lên kế hoạch phối hợp)
  • move move in concert
    (di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng)
Be + in concert
  • be be in concert with
    (hòa hợp với, phối hợp với; đồng điệu với)

Idioms

  • act in concert

    Hành động phối hợp, làm việc cùng nhau một cách thống nhất để đạt được mục tiêu chung.

    "The two departments need to act in concert to achieve the project goals on time."

    (Hai phòng ban cần hành động phối hợp để đạt được mục tiêu dự án đúng thời hạn.)

  • work in concert (with someone/something)

    Làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, đặc biệt là với sự phối hợp tốt giữa các bên để đạt được kết quả chung.

    "The police and the FBI are working in concert to investigate the case."

    (Cảnh sát và FBI đang làm việc phối hợp để điều tra vụ án.)

  • in concert with (something/someone)

    Phối hợp với một cái gì đó hoặc ai đó; đồng điệu hoặc hòa hợp với (thường dùng để chỉ sự đồng bộ hoặc phù hợp).

    "Their policies are not always in concert with public opinion."

    (Các chính sách của họ không phải lúc nào cũng hòa hợp với ý kiến công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in concert

Trạng từ
Lật mặt

Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.

"The government is working in concert with local businesses to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in concert".

Hình ảnh Dàn nhạc Giao hưởng

Cụm từ 'in concert' thường gợi lên hình ảnh một dàn nhạc giao hưởng, nơi mỗi nhạc công chơi nhạc cụ của mình nhưng tất cả đều hòa hợp, phối hợp nhịp nhàng dưới sự chỉ huy của nhạc trưởng để tạo ra một bản nhạc hoàn chỉnh và đẹp đẽ. Điều này tượng trưng cho sự hợp tác hiệu quả và đồng điệu, đạt được sự hài hòa trong công việc.

Giá trị của Sự Hợp tác và Làm việc Nhóm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, làm việc nhóm và sự hợp tác được đánh giá rất cao. 'In concert' nhấn mạnh ý tưởng về các cá nhân hoặc tổ chức gộp sức lại, chia sẻ mục tiêu và cùng nhau hành động để đạt được kết quả lớn hơn nhiều so với việc mỗi người làm riêng lẻ, thể hiện tinh thần 'sức mạnh tổng hợp' (synergy).