in concert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Together in combined activity; working together.
Vietnamese Meaning
Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working in concert with local businesses to boost the economy."
"Chính phủ đang phối hợp với các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy nền kinh tế."
-
"The two companies are working in concert to develop a new technology."
"Hai công ty đang phối hợp để phát triển một công nghệ mới."
-
"The city council and the community are working in concert to revitalize the downtown area."
"Hội đồng thành phố và cộng đồng đang phối hợp để phục hồi khu vực trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp, hợp tác giữa hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự đồng bộ và tính hiệu quả khi các bên liên quan làm việc cùng nhau. Khác với "together" (cùng nhau) chỉ đơn giản là ở cùng một nơi hoặc thời điểm, "in concert" mang ý nghĩa chủ động phối hợp để tạo ra kết quả.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, "in concert" chỉ việc các nhạc sĩ, ca sĩ hoặc các nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau trên sân khấu, thường là trong một buổi hòa nhạc chính thức. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và tính đồng bộ trong trình diễn âm nhạc.
Prepositions
"In concert with" thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp hoặc hợp tác với một người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: "They worked in concert with the police to solve the crime." (Họ đã phối hợp với cảnh sát để giải quyết vụ án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act in concert (hành động phối hợp, đồng lòng)
-
work work in concert (làm việc phối hợp, hợp tác)
-
operate operate in concert (vận hành phối hợp, hoạt động đồng bộ)
-
plan plan in concert (lên kế hoạch phối hợp)
-
move move in concert (di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng)
-
be be in concert with (hòa hợp với, phối hợp với; đồng điệu với)
Idioms
-
act in concert
Hành động phối hợp, làm việc cùng nhau một cách thống nhất để đạt được mục tiêu chung.
"The two departments need to act in concert to achieve the project goals on time."
(Hai phòng ban cần hành động phối hợp để đạt được mục tiêu dự án đúng thời hạn.)
-
work in concert (with someone/something)
Làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, đặc biệt là với sự phối hợp tốt giữa các bên để đạt được kết quả chung.
"The police and the FBI are working in concert to investigate the case."
(Cảnh sát và FBI đang làm việc phối hợp để điều tra vụ án.)
-
in concert with (something/someone)
Phối hợp với một cái gì đó hoặc ai đó; đồng điệu hoặc hòa hợp với (thường dùng để chỉ sự đồng bộ hoặc phù hợp).
"Their policies are not always in concert with public opinion."
(Các chính sách của họ không phải lúc nào cũng hòa hợp với ý kiến công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in concert
Trạng từCùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.
"The government is working in concert with local businesses to boost the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in concert".
