(Top Banner Ad)
in conformity with
B2
Prepositional phrase B2 General

in conformity with

Nghĩa tiếng Việt

tuân theo phù hợp với theo đúng chiếu theo căn cứ theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following or obeying a rule, law, custom, etc.

Vietnamese Meaning

Tuân theo hoặc tuân thủ một quy tắc, luật lệ, phong tục, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was constructed in conformity with local regulations."

    "Tòa nhà được xây dựng tuân theo các quy định của địa phương."

  • "All products must be manufactured in conformity with safety standards."

    "Tất cả các sản phẩm phải được sản xuất tuân theo các tiêu chuẩn an toàn."

  • "The experiment was conducted in conformity with ethical guidelines."

    "Thí nghiệm được tiến hành tuân thủ các hướng dẫn đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conformity sự tuân thủ, sự phù hợp
Noun conformist người tuân thủ, người dễ theo số đông
Verb conform tuân thủ, làm cho phù hợp
Adjective conformable có thể tuân thủ, phù hợp với
Adverb conformably một cách tuân thủ, phù hợp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conformare
Old French
conformer
English
conform
English
conformity

Tạo hình cùng nhau

Từ gốc Latin 'conformare' có nghĩa là 'tạo hình cùng nhau' hoặc 'làm cho phù hợp với nhau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng với' và 'forma' là 'hình dạng'. Vì vậy, 'in conformity with' mang ý nghĩa hành động hoặc sự vật có hình dạng, cấu trúc, hoặc tuân thủ theo một quy chuẩn, luật lệ, hay mong đợi nào đó.

Sự hòa hợp trong xã hội

Thuật ngữ 'conformity' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16, thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc xã hội, đạo đức hoặc tôn giáo. Cụm từ 'in conformity with' nhấn mạnh sự phù hợp, đồng điệu, đặc biệt quan trọng trong việc duy trì trật tự và sự ổn định của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, chính thức hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt với một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định. So với các cụm từ tương tự như "in accordance with" hoặc "according to", "in conformity with" có thể ngụ ý một mức độ chính xác và tuân thủ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • act act in conformity with
    (hành động tuân thủ theo)
  • operate operate in conformity with
    (vận hành theo đúng)
  • ensure ensure (something is) in conformity with
    (đảm bảo (cái gì) phù hợp với)
  • bring bring (something) into conformity with
    (đưa (cái gì) vào sự phù hợp với / làm cho (cái gì) tuân thủ theo)
Nouns
  • measures measures in conformity with
    (các biện pháp tuân thủ theo)
  • decision decision in conformity with
    (quyết định phù hợp với)
  • practices practices in conformity with
    (các hoạt động/thực tiễn tuân thủ theo)
Predicates
  • be be in conformity with
    (phù hợp với, tuân thủ theo)
  • remain remain in conformity with
    (vẫn phù hợp với, duy trì sự tuân thủ với)

Idioms

  • bring something into conformity with

    làm cho cái gì đó phù hợp/tuân thủ với một quy tắc, tiêu chuẩn nào đó

    "The company needs to bring its policies into conformity with new data protection regulations."

    (Công ty cần điều chỉnh các chính sách của mình để phù hợp với các quy định bảo vệ dữ liệu mới.)

  • be out of conformity with

    không phù hợp/tuân thủ với (ngược lại với in conformity with)

    "Their marketing strategy was found to be out of conformity with industry ethical guidelines."

    (Chiến lược tiếp thị của họ bị phát hiện là không phù hợp với các nguyên tắc đạo đức của ngành.)

  • act in conformity with

    hành động theo đúng, tuân thủ theo (thường dùng trong văn cảnh pháp lý, quy tắc)

    "Citizens are expected to act in conformity with the law."

    (Công dân được mong đợi hành động theo đúng pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in conformity with

Prepositional phrase
Lật mặt

Tuân theo hoặc tuân thủ một quy tắc, luật lệ, phong tục, v.v.

"The building was constructed in conformity with local regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project was completed in conformity with all the regulations.
Ồ, dự án đã được hoàn thành phù hợp với tất cả các quy định.
Phủ định
Oh, the building wasn't constructed in conformity with the approved plans.
Ồ, tòa nhà đã không được xây dựng phù hợp với các bản vẽ đã được phê duyệt.
Nghi vấn
Hey, was the product manufactured in conformity with the safety standards?
Này, sản phẩm có được sản xuất phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In conformity with the company's policies, as outlined in the employee handbook, all employees must attend the annual safety training.
Tuân theo các chính sách của công ty, như được trình bày trong sổ tay nhân viên, tất cả nhân viên phải tham dự khóa đào tạo an toàn hàng năm.
Phủ định
The project, despite initial optimism, was not completed in conformity with the agreed-upon specifications, and therefore, it was rejected.
Dự án, mặc dù có sự lạc quan ban đầu, đã không được hoàn thành phù hợp với các thông số kỹ thuật đã thỏa thuận, và do đó, nó đã bị từ chối.
Nghi vấn
Were all the documents submitted, in conformity with the regulations, before the deadline?
Tất cả các tài liệu đã được nộp, phù hợp với các quy định, trước thời hạn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in conformity with".

Văn hóa tuân thủ luật pháp và quy định

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'in conformity with' thường gắn liền với sự tuân thủ luật pháp, quy định và các tiêu chuẩn đạo đức. Điều này thể hiện tầm quan trọng của 'quy tắc pháp quyền' (rule of law), nơi mọi cá nhân và tổ chức đều phải hành động theo đúng khuôn khổ chung để duy trì trật tự và công bằng xã hội.

Áp lực xã hội và cá nhân

Ngoài khía cạnh pháp lý, 'in conformity with' còn có thể liên quan đến áp lực xã hội (social conformity) – tức là xu hướng cá nhân điều chỉnh hành vi, thái độ để phù hợp với những gì được số đông chấp nhận hoặc mong đợi. Mặc dù văn hóa phương Tây đề cao chủ nghĩa cá nhân, nhưng sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội nhất định vẫn là một phần thiết yếu để hòa nhập và tránh bị cô lập.