(Top Banner Ad)
in declining health
B2
Cụm giới từ/Tính từ B2 Y học/Sức khỏe

in declining health

UK: /ɪn dɪˈklaɪnɪŋ hɛlθ/ • US: /ɪn dɪˈklaɪnɪŋ hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe suy giảm sức khỏe ngày càng yếu tình trạng sức khỏe suy yếu sức khỏe sa sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

experiencing a gradual deterioration of one's physical or mental condition

Vietnamese Meaning

tình trạng sức khỏe đang suy yếu dần, cả về thể chất lẫn tinh thần

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is in declining health and needs more care."

    "Ông tôi đang trong tình trạng sức khỏe suy yếu và cần được chăm sóc nhiều hơn."

  • "She has been in declining health for several years."

    "Cô ấy đã trong tình trạng sức khỏe suy yếu trong vài năm nay."

  • "The company is in declining health due to poor management. (figurative)"

    "Công ty đang trong tình trạng suy thoái do quản lý kém. (nghĩa bóng)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun decline sự suy giảm, sự từ chối
Verb decline suy giảm, từ chối
Adjective declining đang suy giảm

Synonyms

failing health (sức khỏe suy yếu)deteriorating health (sức khỏe ngày càng xấu đi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare
Old French
decliner
English
decline

Từ sự "chệch hướng" đến "suy giảm"

Từ 'declinare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'uốn cong ra xa, chệch hướng'. Sau đó, nó trở thành 'decliner' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'quay đi, lệch hướng'. Cuối cùng, khi vào tiếng Anh, 'decline' mang nghĩa rộng hơn là 'giảm sút, xấu đi', rất phù hợp với ý nghĩa của 'sức khỏe đang suy giảm'.

Sức khỏe là sự "toàn vẹn"

Từ 'health' có nguồn gốc từ 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự nguyên vẹn, sự lành lặn, trạng thái khỏe mạnh'. Gốc từ PIE của nó, '*kailo-', cũng có nghĩa là 'toàn bộ, không bị tổn thương'. Điều này nhấn mạnh rằng sức khỏe không chỉ là không bệnh tật mà còn là sự cân bằng và toàn vẹn của cơ thể và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình diễn ra từ từ, không phải một sự suy sụp đột ngột. 'Declining' nhấn mạnh sự suy giảm liên tục. Cần phân biệt với 'poor health', chỉ tình trạng sức khỏe kém nói chung, không nhất thiết là đang xấu đi.

Prepositions

in

'In' được dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện. 'In declining health' chỉ trạng thái sức khỏe đang suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với
  • be be in declining health
    (đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
  • appear appear in declining health
    (có vẻ như đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
  • fall fall into declining health
    (rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm)
  • remain remain in declining health
    (tiếp tục trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
Trạng từ bổ nghĩa cho
  • rapidly rapidly in declining health
    (sức khỏe suy giảm nhanh chóng)
  • steadily steadily in declining health
    (sức khỏe suy giảm đều đặn)
  • noticeably noticeably in declining health
    (sức khỏe suy giảm đáng kể)

Idioms

  • in declining health

    trong tình trạng sức khỏe suy giảm (đang yếu đi)

    "After the accident, he was in declining health for several months."

    (Sau vụ tai nạn, ông ấy trong tình trạng sức khỏe suy giảm suốt vài tháng.)

  • to be in declining health

    đang có sức khỏe yếu dần

    "The old king was known to be in declining health, leading to concerns about his successor."

    (Vị vua già được biết là đang có sức khỏe yếu dần, dẫn đến lo ngại về người kế vị của ông.)

  • fall into declining health

    rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm

    "Many elderly people may gradually fall into declining health as they age."

    (Nhiều người cao tuổi có thể dần dần rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm khi họ già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in declining health

Cụm giới từ/Tính từ
Lật mặt

tình trạng sức khỏe đang suy yếu dần, cả về thể chất lẫn tinh thần

"My grandfather is in declining health and needs more care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His doctor observed his declining health with concern.
Bác sĩ của anh ấy quan sát tình trạng sức khỏe suy giảm của anh ấy với sự lo ngại.
Phủ định
The medicine did not improve her declining health.
Thuốc không cải thiện tình trạng sức khỏe suy giảm của cô ấy.
Nghi vấn
Did the specialist confirm his declining health?
Chuyên gia có xác nhận tình trạng sức khỏe suy giảm của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been in declining health for years before she finally passed away.
Cô ấy đã ở trong tình trạng sức khỏe suy giảm trong nhiều năm trước khi qua đời.
Phủ định
He had not realized his father had been in declining health until he visited him.
Anh ấy đã không nhận ra cha mình đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm cho đến khi anh ấy đến thăm ông.
Nghi vấn
Had the doctor noticed that the patient's health had declined significantly before the last check-up?
Trước lần kiểm tra cuối cùng, bác sĩ có nhận thấy rằng sức khỏe của bệnh nhân đã suy giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in declining health".

Thái độ với tuổi già và bệnh tật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc chăm sóc người cao tuổi và những người có sức khỏe suy giảm là một vấn đề được quan tâm đặc biệt. Có nhiều cơ sở y tế chuyên biệt, viện dưỡng lão và các dịch vụ chăm sóc tại nhà nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống cho họ. Đồng thời, các cuộc thảo luận về 'chất lượng cuộc sống' (quality of life) thay vì chỉ 'kéo dài sự sống' (prolonging life) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong các trường hợp bệnh hiểm nghèo.

Quyền tự quyết về cuối đời

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác liên quan đến sức khỏe suy giảm là quyền tự quyết của cá nhân về các quyết định y tế cuối đời. Ở nhiều nước phương Tây, người bệnh có quyền lập 'chỉ thị y tế trước' (advance directive) hoặc 'di chúc sống' (living will) để bày tỏ mong muốn của mình về điều trị, hồi sức cấp cứu khi họ không còn khả năng tự đưa ra quyết định. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự tự do cá nhân và phẩm giá con người.