in declining health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
experiencing a gradual deterioration of one's physical or mental condition
Vietnamese Meaning
tình trạng sức khỏe đang suy yếu dần, cả về thể chất lẫn tinh thần
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather is in declining health and needs more care."
"Ông tôi đang trong tình trạng sức khỏe suy yếu và cần được chăm sóc nhiều hơn."
-
"She has been in declining health for several years."
"Cô ấy đã trong tình trạng sức khỏe suy yếu trong vài năm nay."
-
"The company is in declining health due to poor management. (figurative)"
"Công ty đang trong tình trạng suy thoái do quản lý kém. (nghĩa bóng)"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình diễn ra từ từ, không phải một sự suy sụp đột ngột. 'Declining' nhấn mạnh sự suy giảm liên tục. Cần phân biệt với 'poor health', chỉ tình trạng sức khỏe kém nói chung, không nhất thiết là đang xấu đi.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện. 'In declining health' chỉ trạng thái sức khỏe đang suy giảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in declining health (đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
-
appear appear in declining health (có vẻ như đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
-
fall fall into declining health (rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm)
-
remain remain in declining health (tiếp tục trong tình trạng sức khỏe suy giảm)
-
rapidly rapidly in declining health (sức khỏe suy giảm nhanh chóng)
-
steadily steadily in declining health (sức khỏe suy giảm đều đặn)
-
noticeably noticeably in declining health (sức khỏe suy giảm đáng kể)
Idioms
-
in declining health
trong tình trạng sức khỏe suy giảm (đang yếu đi)
"After the accident, he was in declining health for several months."
(Sau vụ tai nạn, ông ấy trong tình trạng sức khỏe suy giảm suốt vài tháng.)
-
to be in declining health
đang có sức khỏe yếu dần
"The old king was known to be in declining health, leading to concerns about his successor."
(Vị vua già được biết là đang có sức khỏe yếu dần, dẫn đến lo ngại về người kế vị của ông.)
-
fall into declining health
rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm
"Many elderly people may gradually fall into declining health as they age."
(Nhiều người cao tuổi có thể dần dần rơi vào tình trạng sức khỏe suy giảm khi họ già đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in declining health
Cụm giới từ/Tính từtình trạng sức khỏe đang suy yếu dần, cả về thể chất lẫn tinh thần
"My grandfather is in declining health and needs more care."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His doctor observed his declining health with concern. |
Bác sĩ của anh ấy quan sát tình trạng sức khỏe suy giảm của anh ấy với sự lo ngại. |
| Phủ định | The medicine did not improve her declining health. |
Thuốc không cải thiện tình trạng sức khỏe suy giảm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the specialist confirm his declining health? |
Chuyên gia có xác nhận tình trạng sức khỏe suy giảm của anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been in declining health for years before she finally passed away. |
Cô ấy đã ở trong tình trạng sức khỏe suy giảm trong nhiều năm trước khi qua đời. |
| Phủ định | He had not realized his father had been in declining health until he visited him. |
Anh ấy đã không nhận ra cha mình đang trong tình trạng sức khỏe suy giảm cho đến khi anh ấy đến thăm ông. |
| Nghi vấn | Had the doctor noticed that the patient's health had declined significantly before the last check-up? |
Trước lần kiểm tra cuối cùng, bác sĩ có nhận thấy rằng sức khỏe của bệnh nhân đã suy giảm đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in declining health".
