(Top Banner Ad)
good health
B1
Danh từ ghép B1 Sức khỏe

good health

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tốt thể trạng tốt khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being free from illness or injury.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏe mạnh, không bị bệnh tật hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good health requires a balanced diet and regular exercise."

    "Duy trì sức khỏe tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."

  • "Good health is more valuable than wealth."

    "Sức khỏe tốt quý hơn vàng bạc."

  • "The doctor advised him to take better care of his health."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên chăm sóc sức khỏe của mình tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt đẹp, lòng tốt
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Verb heal chữa lành, lành lại
Noun healer người chữa lành
Adjective healthful có lợi cho sức khỏe (thường dùng cho đồ ăn, môi trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰedʰ- (to unite, to suit)
Proto-Germanic
*gōda-
Old English
gōd (good)
PIE
*kailo- (whole, uninjured, of good omen)
Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ (wholeness, well-being)

Nguồn gốc từ 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*gʰedʰ-) mang nghĩa 'kết hợp, phù hợp'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'gōd' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa ban đầu không chỉ là 'tốt' mà còn là 'thích hợp, đáng giá', phản ánh sự hài hòa và trọn vẹn.

Nguồn gốc từ 'Health'

Từ 'health' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự nguyên vẹn, sự khỏe mạnh, sự toàn vẹn'. Nó có cùng gốc với từ 'whole' (toàn bộ) và 'heal' (chữa lành), cho thấy khái niệm sức khỏe ban đầu gắn liền với trạng thái không bị tổn thương, đầy đủ và lành lặn.

Usage Note

Cụm từ 'good health' thường được sử dụng để diễn tả tình trạng sức khỏe tốt, thể chất và tinh thần khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bệnh tật và sự hoạt động tốt của cơ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, sức khỏe cộng đồng và lối sống lành mạnh. So sánh với 'well-being', 'good health' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thể chất.

Prepositions

for to

'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc duy trì sức khỏe tốt (e.g., 'Good health is essential for a long life'). 'to' có thể được sử dụng để chỉ sự đóng góp của một hành động nào đó cho sức khỏe tốt (e.g., 'Exercise is important to good health').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + good health
  • excellent excellent good health
    (sức khỏe rất tốt, sức khỏe tuyệt vời)
  • robust robust good health
    (sức khỏe cường tráng, sức khỏe dồi dào)
  • perfect perfect good health
    (sức khỏe hoàn hảo)
  • overall overall good health
    (sức khỏe tổng thể tốt)
  • mental mental good health
    (sức khỏe tinh thần tốt)
  • physical physical good health
    (sức khỏe thể chất tốt)
Động từ + good health
  • enjoy enjoy good health
    (có sức khỏe tốt, tận hưởng sức khỏe tốt)
  • maintain maintain good health
    (duy trì sức khỏe tốt)
  • promote promote good health
    (thúc đẩy sức khỏe tốt)
  • achieve achieve good health
    (đạt được sức khỏe tốt)
  • wish (someone) wish someone good health
    (chúc ai đó sức khỏe tốt)
  • recover recover good health
    (hồi phục sức khỏe)
Giới từ + good health
  • in in good health
    (trong tình trạng sức khỏe tốt, khỏe mạnh)

Idioms

  • to be in rude health

    rất khỏe mạnh, cường tráng (thường để nhấn mạnh sự khỏe mạnh đáng ngạc nhiên hoặc mạnh mẽ)

    "Despite her age, my grandmother is still in rude health and walks five miles every day."

    (Mặc dù đã cao tuổi, bà tôi vẫn rất khỏe mạnh và đi bộ năm dặm mỗi ngày.)

  • to drink to someone's good health

    nâng ly chúc sức khỏe ai đó (trong một buổi tiệc, lễ kỷ niệm)

    "Let's raise our glasses and drink to the bride and groom's good health and happiness!"

    (Nào, chúng ta hãy nâng ly chúc sức khỏe và hạnh phúc cho cô dâu chú rể!)

  • to wish someone good health

    chúc ai đó có sức khỏe tốt

    "I wish you good health and success in your new endeavors."

    (Tôi chúc bạn sức khỏe dồi dào và thành công trong những nỗ lực mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good health

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái khỏe mạnh, không bị bệnh tật hoặc thương tích.

"Maintaining good health requires a balanced diet and regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prioritize good health by exercising regularly.
Họ ưu tiên sức khỏe tốt bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
He doesn't believe that good health is solely dependent on genetics.
Anh ấy không tin rằng sức khỏe tốt chỉ phụ thuộc vào di truyền.
Nghi vấn
Does she know that maintaining good health requires a balanced diet?
Cô ấy có biết rằng duy trì sức khỏe tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining good health requires a balanced diet and regular exercise.
Duy trì sức khỏe tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
Ignoring healthy habits does not guarantee good health.
Bỏ qua các thói quen lành mạnh không đảm bảo sức khỏe tốt.
Nghi vấn
Does prioritizing good health contribute to a longer life?
Ưu tiên sức khỏe tốt có đóng góp vào việc sống lâu hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that having good health was very important to her.
Cô ấy nói rằng có sức khỏe tốt rất quan trọng đối với cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't have good health last year.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có sức khỏe tốt vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if I had good health.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sức khỏe tốt không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was in good health last year.
Cô ấy đã có sức khỏe tốt vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't maintain good health after the surgery.
Anh ấy đã không duy trì được sức khỏe tốt sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Did they have good health during their childhood?
Họ có sức khỏe tốt trong suốt thời thơ ấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good health".

Nâng ly chúc sức khỏe (Toasting to health)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt trong các buổi tiệc hoặc lễ kỷ niệm, việc nâng ly và nói 'To your health!' (Chúc sức khỏe bạn!) hoặc 'Cheers!' là một truyền thống phổ biến. Đây là cách lịch sự để bày tỏ sự quan tâm, tôn trọng và mong muốn những điều tốt đẹp, đặc biệt là sức khỏe, đến người khác.

Sức khỏe toàn diện: Thể chất và Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'good health' (sức khỏe tốt) đã vượt ra ngoài việc chỉ không có bệnh tật về thể chất. Nó bao gồm cả sức khỏe tinh thần và cảm xúc (mental and emotional health). Việc chăm sóc cả hai khía cạnh này được xem là thiết yếu để đạt được trạng thái 'well-being' (hạnh phúc toàn diện) và một cuộc sống cân bằng.