(Top Banner Ad)
in front
A2
Adverbial phrase A2 General Vocabulary

in front

UK: /ɪn frʌnt/ • US: /ɪn frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước đằng trước trước mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or at the front; ahead.

Vietnamese Meaning

Ở phía trước; phía trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cinema is in front of the bank."

    "Rạp chiếu phim ở phía trước ngân hàng."

  • "He parked the car in front of the building."

    "Anh ấy đỗ xe phía trước tòa nhà."

  • "There was a long queue in front of the ticket office."

    "Có một hàng dài phía trước phòng bán vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Adjective frontal thuộc về mặt trước, liên quan đến trán
Verb confront đối mặt, đương đầu (với ai/cái gì)
Adverb upfront thẳng thắn, trả trước (tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, face)
Old French
front (forehead, face)
Middle English
front (forehead, face, front part)
Modern English
front

Từ 'Trán' đến 'Phía trước'

Từ 'front' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'frons' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trán' hoặc 'mặt'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ phần phía trước của bất kỳ vật gì. Khi kết hợp với giới từ 'in' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'ở'), cụm từ 'in front' ra đời, mang nghĩa 'ở phía trước' hoặc 'đối diện với'. Điều này cho thấy cách các từ liên quan đến cơ thể con người thường được dùng để mô tả không gian và vị trí.

Usage Note

Cụm từ 'in front' thường được theo sau bởi giới từ 'of' để chỉ vị trí tương đối so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh vị trí trực diện và gần gũi so với đối tượng tham chiếu. Khác với 'ahead', 'in front' thường ám chỉ một vị trí tĩnh tương quan, trong khi 'ahead' có thể ám chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển.

Prepositions

of

'In front of' chỉ vị trí phía trước một vật gì đó. Ví dụ: 'The car is in front of the house.' (Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in front
  • stand stand in front of
    (đứng trước)
  • sit sit in front of
    (ngồi trước)
  • walk walk in front of
    (đi trước)
  • put put something in front of
    (đặt cái gì đó trước)
  • appear appear in front of
    (xuất hiện trước)
Adverb + in front
  • directly directly in front of
    (ngay trước mặt, trực diện)
  • right right in front of
    (ngay trước mặt (nhấn mạnh))
  • just just in front of
    (ngay phía trước một chút)
Phrases with 'in front' (often with 'of')
  • in front in front of me
    (trước mặt tôi)
  • in front in front of the building
    (trước tòa nhà)
  • in front the car in front
    (chiếc xe phía trước)
  • in front the person in front
    (người ở phía trước)

Idioms

  • in front of one's eyes

    Ngay trước mắt, một cách rõ ràng và không thể chối cãi

    "The accident happened right in front of my eyes."

    (Vụ tai nạn xảy ra ngay trước mắt tôi.)

  • come out in front

    Giành chiến thắng, dẫn đầu, thành công

    "Despite the challenges, our team managed to come out in front."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, đội chúng tôi vẫn giành chiến thắng.)

  • keep in front (of someone/something)

    Giữ vị trí dẫn đầu, đi trước, không bị tụt lại

    "You need to work hard to keep in front of your competitors."

    (Bạn cần làm việc chăm chỉ để dẫn trước các đối thủ cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in front

Adverbial phrase
Lật mặt

Ở phía trước; phía trên.

"The cinema is in front of the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in front".

Vị trí 'ở phía trước' trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'ở phía trước' (in front) thường gắn liền với sự nổi bật, quyền lực hoặc danh dự. Ví dụ, người đứng đầu một hàng đợi thường được phục vụ trước, người ngồi hàng ghế đầu tại buổi biểu diễn có vị trí tốt nhất, hoặc người đi đầu trong một đoàn diễu hành thường là người quan trọng. Điều này thể hiện sự ưu tiên và tầm quan trọng của vị trí dẫn đầu.

Tầm quan trọng của sự thẳng thắn ('upfront')

Mặc dù 'in front' chủ yếu chỉ vị trí vật lý, từ 'upfront' (có gốc từ 'front') trong tiếng Anh còn mang ý nghĩa 'thẳng thắn, minh bạch'. Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc nói chuyện 'upfront' – tức là bày tỏ ý kiến, sự thật một cách trực tiếp và rõ ràng ngay từ đầu – thường được đánh giá cao, thể hiện sự trung thực và đáng tin cậy.