in front
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở phía trước; phía trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cinema is in front of the bank."
"Rạp chiếu phim ở phía trước ngân hàng."
-
"He parked the car in front of the building."
"Anh ấy đỗ xe phía trước tòa nhà."
-
"There was a long queue in front of the ticket office."
"Có một hàng dài phía trước phòng bán vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in front' thường được theo sau bởi giới từ 'of' để chỉ vị trí tương đối so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh vị trí trực diện và gần gũi so với đối tượng tham chiếu. Khác với 'ahead', 'in front' thường ám chỉ một vị trí tĩnh tương quan, trong khi 'ahead' có thể ám chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển.
Prepositions
'In front of' chỉ vị trí phía trước một vật gì đó. Ví dụ: 'The car is in front of the house.' (Chiếc xe ở phía trước ngôi nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand in front of (đứng trước)
-
sit sit in front of (ngồi trước)
-
walk walk in front of (đi trước)
-
put put something in front of (đặt cái gì đó trước)
-
appear appear in front of (xuất hiện trước)
-
directly directly in front of (ngay trước mặt, trực diện)
-
right right in front of (ngay trước mặt (nhấn mạnh))
-
just just in front of (ngay phía trước một chút)
-
in front in front of me (trước mặt tôi)
-
in front in front of the building (trước tòa nhà)
-
in front the car in front (chiếc xe phía trước)
-
in front the person in front (người ở phía trước)
Idioms
-
in front of one's eyes
Ngay trước mắt, một cách rõ ràng và không thể chối cãi
"The accident happened right in front of my eyes."
(Vụ tai nạn xảy ra ngay trước mắt tôi.)
-
come out in front
Giành chiến thắng, dẫn đầu, thành công
"Despite the challenges, our team managed to come out in front."
(Mặc dù có nhiều thử thách, đội chúng tôi vẫn giành chiến thắng.)
-
keep in front (of someone/something)
Giữ vị trí dẫn đầu, đi trước, không bị tụt lại
"You need to work hard to keep in front of your competitors."
(Bạn cần làm việc chăm chỉ để dẫn trước các đối thủ cạnh tranh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in front
Adverbial phraseỞ phía trước; phía trên.
"The cinema is in front of the bank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in front".
