(Top Banner Ad)
Next to
A1
Giới từ A1 Ngôn ngữ học, Địa điểm

Next to

UK: /ˈnekst tuː/ • US: /ˈnekst tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh kế bên sát bên gần như hầu như
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beside; at the side of.

Vietnamese Meaning

Bên cạnh; ở cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank is next to the post office."

    "Ngân hàng ở cạnh bưu điện."

  • "She sat next to me at the concert."

    "Cô ấy ngồi cạnh tôi tại buổi hòa nhạc."

  • "His house is next to the river."

    "Nhà của anh ấy ở cạnh con sông."

  • "The exam was next to impossible."

    "Bài kiểm tra gần như là không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next kế tiếp, tiếp theo
Adverb next sau đó, kế tiếp
Noun next người/vật kế tiếp
Adjective near gần
Adverb nearby ở gần đó
Noun nearness sự gần gũi, sự kề cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nahwistaz (for 'next'), *tō (for 'to')
Old English
nēhst tō
Middle English
next to
Modern English
next to

Nguồn gốc của 'Next to'

Từ 'next' trong 'next to' có nguồn gốc từ 'nēhst' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh nhất của 'nēah' (gần, cận kề). Nó mang ý nghĩa 'gần nhất' hoặc 'kế tiếp'. Khi kết hợp với giới từ 'to', nó nhấn mạnh vị trí 'ngay sát bên' hoặc 'kề cận', chỉ sự gần gũi về mặt không gian hoặc thứ tự.

Usage Note

Cụm 'next to' thường được dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc người so với một vật thể hoặc người khác. Nó diễn tả sự gần gũi về mặt không gian. Khác với 'beside' và 'by', 'next to' có thể nhấn mạnh sự kế tiếp hoặc liên tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Next to
  • sit sit next to
    (ngồi cạnh)
  • stand stand next to
    (đứng cạnh)
  • live live next to
    (sống cạnh (nhà))
  • put put something next to
    (đặt cái gì bên cạnh)
Noun + Next to
  • house house next to
    (căn nhà bên cạnh)
  • person person next to
    (người bên cạnh)
  • seat seat next to
    (ghế ngồi bên cạnh)

Idioms

  • next to nothing

    hầu như không có gì, rất ít

    "He knows next to nothing about the project."

    (Anh ấy hầu như không biết gì về dự án.)

  • next to impossible

    gần như không thể, rất khó

    "It's next to impossible to finish this task by tomorrow."

    (Gần như không thể hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai.)

  • the next best thing

    sự lựa chọn tốt thứ hai (sau cái tốt nhất)

    "If I can't have a car, a scooter is the next best thing."

    (Nếu tôi không thể có ô tô, thì xe tay ga là lựa chọn tốt thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Next to

Giới từ
Lật mặt

Bên cạnh; ở cạnh.

"The bank is next to the post office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Next to".

Khoảng cách cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đứng hoặc ngồi 'ngay cạnh' (next to) một người không quen biết có thể bị coi là xâm phạm không gian cá nhân, trừ khi ở những nơi đông đúc như phương tiện công cộng, thang máy. Khoảng cách vật lý thể hiện sự tôn trọng và mức độ thân mật.

Xếp hàng và trật tự công cộng

Cụm từ 'next to' thường được dùng để chỉ vị trí trong một hàng đợi hoặc danh sách, nơi mỗi người/vật đứng sát nhau theo một trật tự nhất định. Việc xếp hàng 'kế tiếp' người khác là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây để duy trì trật tự, công bằng trong các dịch vụ công cộng.