Next to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bên cạnh; ở cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank is next to the post office."
"Ngân hàng ở cạnh bưu điện."
-
"She sat next to me at the concert."
"Cô ấy ngồi cạnh tôi tại buổi hòa nhạc."
-
"His house is next to the river."
"Nhà của anh ấy ở cạnh con sông."
-
"The exam was next to impossible."
"Bài kiểm tra gần như là không thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'next to' thường được dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc người so với một vật thể hoặc người khác. Nó diễn tả sự gần gũi về mặt không gian. Khác với 'beside' và 'by', 'next to' có thể nhấn mạnh sự kế tiếp hoặc liên tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit sit next to (ngồi cạnh)
-
stand stand next to (đứng cạnh)
-
live live next to (sống cạnh (nhà))
-
put put something next to (đặt cái gì bên cạnh)
-
house house next to (căn nhà bên cạnh)
-
person person next to (người bên cạnh)
-
seat seat next to (ghế ngồi bên cạnh)
Idioms
-
next to nothing
hầu như không có gì, rất ít
"He knows next to nothing about the project."
(Anh ấy hầu như không biết gì về dự án.)
-
next to impossible
gần như không thể, rất khó
"It's next to impossible to finish this task by tomorrow."
(Gần như không thể hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai.)
-
the next best thing
sự lựa chọn tốt thứ hai (sau cái tốt nhất)
"If I can't have a car, a scooter is the next best thing."
(Nếu tôi không thể có ô tô, thì xe tay ga là lựa chọn tốt thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Next to
Giới từBên cạnh; ở cạnh.
"The bank is next to the post office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Next to".
