In high gear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating at full speed or efficiency; very active or energetic.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hết tốc lực, hiệu quả cao nhất; rất năng động, tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is now in high gear, and we're making excellent progress."
"Dự án hiện đang chạy hết tốc lực, và chúng tôi đang đạt được những tiến bộ vượt bậc."
-
"With the deadline approaching, the team shifted into high gear."
"Khi thời hạn đang đến gần, cả đội đã tăng tốc."
-
"The company went into high gear to meet the increased demand."
"Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một người, một dự án, hoặc một tổ chức đang hoạt động với cường độ cao và năng suất lớn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến triển nhanh chóng và hiệu quả. So với các cụm từ đồng nghĩa như "in full swing" (đang ở đỉnh điểm) hoặc "in overdrive" (hoạt động quá mức), "in high gear" nhấn mạnh sự kiểm soát và hiệu quả hơn là chỉ đơn thuần là tốc độ.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây đi kèm với 'high gear' để chỉ trạng thái hoạt động. Không có các cách dùng khác của giới từ 'in' liên quan trực tiếp đến thành ngữ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The project is now in high gear. (Dự án hiện đang hoạt động hết công suất.)
-
work We need to work in high gear to meet the deadline. (Chúng ta cần làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn.)
-
operate The factory operates in high gear during peak season. (Nhà máy vận hành hết công suất trong mùa cao điểm.)
-
go The fundraising campaign will go into high gear next month. (Chiến dịch gây quỹ sẽ bắt đầu hoạt động hết công suất vào tháng tới.)
-
switch After the meeting, the team switched into high gear. (Sau cuộc họp, đội đã chuyển sang trạng thái hoạt động hết công suất.)
-
kick The economy is starting to kick into high gear again. (Nền kinh tế đang bắt đầu tăng tốc trở lại.)
Idioms
-
go into high gear
bắt đầu hoạt động hết công suất, tăng tốc độ hoặc năng suất tối đa
"The marketing team went into high gear for the product launch."
(Đội ngũ tiếp thị đã bắt đầu hoạt động hết công suất để ra mắt sản phẩm.)
-
shift/kick into high gear
chuyển sang trạng thái hoạt động mạnh mẽ hơn, tăng cường nỗ lực
"We need to shift into high gear if we want to finish this on time."
(Chúng ta cần tăng tốc nếu muốn hoàn thành việc này đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In high gear
Thành ngữHoạt động hết tốc lực, hiệu quả cao nhất; rất năng động, tràn đầy năng lượng.
"The project is now in high gear, and we're making excellent progress."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is operating in high gear to meet the increased demand. |
Công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | The project wasn't in high gear until the new manager arrived. |
Dự án đã không hoạt động hết công suất cho đến khi người quản lý mới đến. |
| Nghi vấn | Was the team in high gear to finish the presentation on time? |
Có phải nhóm đã làm việc hết công suất để hoàn thành bài thuyết trình đúng thời hạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy is in high gear this quarter. |
Nền kinh tế đang hoạt động hết công suất trong quý này. |
| Phủ định | The project isn't in high gear yet; we still need to gather more resources. |
Dự án vẫn chưa hoạt động hết công suất; chúng ta vẫn cần thu thập thêm nguồn lực. |
| Nghi vấn | Is the team in high gear to meet the deadline? |
Có phải đội đang hoạt động hết công suất để kịp thời hạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be in high gear to finish the project by the deadline. |
Đội sẽ làm việc hết tốc lực để hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | The factory will not be in high gear next week due to scheduled maintenance. |
Nhà máy sẽ không hoạt động hết công suất vào tuần tới do bảo trì theo lịch trình. |
| Nghi vấn | Will the economy be in high gear after the new policies are implemented? |
Nền kinh tế có hoạt động hết công suất sau khi các chính sách mới được thực hiện không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been working in high gear to meet the deadline. |
Đội đã làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She hadn't been operating in high gear because she felt unwell. |
Cô ấy đã không hoạt động hết công suất vì cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Had the company been running in high gear before the economic crisis hit? |
Công ty đã hoạt động hết tốc lực trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been in high gear to meet the increased demand. |
Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | The project hasn't been in high gear since the budget cuts. |
Dự án đã không hoạt động hết công suất kể từ khi bị cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Has the team been in high gear to finish the presentation? |
Đội đã làm việc hết tốc lực để hoàn thành bài thuyết trình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In high gear".
