(Top Banner Ad)
In high gear
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát/Thành ngữ

In high gear

UK: /ɪn haɪ ɡɪər/ • US: /ɪn haɪ ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

chạy hết tốc lực hoạt động hết công suất tăng tốc vào guồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating at full speed or efficiency; very active or energetic.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hết tốc lực, hiệu quả cao nhất; rất năng động, tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in high gear, and we're making excellent progress."

    "Dự án hiện đang chạy hết tốc lực, và chúng tôi đang đạt được những tiến bộ vượt bậc."

  • "With the deadline approaching, the team shifted into high gear."

    "Khi thời hạn đang đến gần, cả đội đã tăng tốc."

  • "The company went into high gear to meet the increased demand."

    "Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng; thiết bị, dụng cụ; trang phục
Verb gear lắp bánh răng; điều chỉnh, chuẩn bị (cho mục đích gì)
Adjective geared được trang bị; được điều chỉnh, hướng tới
Noun gearing hệ thống bánh răng; cơ chế điều chỉnh; tỷ lệ đòn bẩy tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English (17th Century)
gear
English (20th Century)
in high gear

Bánh răng và Tốc độ

Cụm từ 'in high gear' bắt nguồn từ thuật ngữ cơ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô. 'High gear' (số cao) là cấp số cho phép xe di chuyển ở tốc độ nhanh nhất với hiệu suất tối ưu. Khi một chiếc xe 'chạy số cao', nó đang hoạt động ở mức độ mạnh mẽ và hiệu quả nhất. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả việc một người hay một tổ chức hoạt động hết công suất, đạt năng suất cao nhất.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một người, một dự án, hoặc một tổ chức đang hoạt động với cường độ cao và năng suất lớn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến triển nhanh chóng và hiệu quả. So với các cụm từ đồng nghĩa như "in full swing" (đang ở đỉnh điểm) hoặc "in overdrive" (hoạt động quá mức), "in high gear" nhấn mạnh sự kiểm soát và hiệu quả hơn là chỉ đơn thuần là tốc độ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây đi kèm với 'high gear' để chỉ trạng thái hoạt động. Không có các cách dùng khác của giới từ 'in' liên quan trực tiếp đến thành ngữ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + In high gear
  • be The project is now in high gear.
    (Dự án hiện đang hoạt động hết công suất.)
  • work We need to work in high gear to meet the deadline.
    (Chúng ta cần làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn.)
  • operate The factory operates in high gear during peak season.
    (Nhà máy vận hành hết công suất trong mùa cao điểm.)
  • go The fundraising campaign will go into high gear next month.
    (Chiến dịch gây quỹ sẽ bắt đầu hoạt động hết công suất vào tháng tới.)
  • switch After the meeting, the team switched into high gear.
    (Sau cuộc họp, đội đã chuyển sang trạng thái hoạt động hết công suất.)
  • kick The economy is starting to kick into high gear again.
    (Nền kinh tế đang bắt đầu tăng tốc trở lại.)

Idioms

  • go into high gear

    bắt đầu hoạt động hết công suất, tăng tốc độ hoặc năng suất tối đa

    "The marketing team went into high gear for the product launch."

    (Đội ngũ tiếp thị đã bắt đầu hoạt động hết công suất để ra mắt sản phẩm.)

  • shift/kick into high gear

    chuyển sang trạng thái hoạt động mạnh mẽ hơn, tăng cường nỗ lực

    "We need to shift into high gear if we want to finish this on time."

    (Chúng ta cần tăng tốc nếu muốn hoàn thành việc này đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In high gear

Thành ngữ
Lật mặt

Hoạt động hết tốc lực, hiệu quả cao nhất; rất năng động, tràn đầy năng lượng.

"The project is now in high gear, and we're making excellent progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is operating in high gear to meet the increased demand.
Công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.
Phủ định
The project wasn't in high gear until the new manager arrived.
Dự án đã không hoạt động hết công suất cho đến khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Was the team in high gear to finish the presentation on time?
Có phải nhóm đã làm việc hết công suất để hoàn thành bài thuyết trình đúng thời hạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy is in high gear this quarter.
Nền kinh tế đang hoạt động hết công suất trong quý này.
Phủ định
The project isn't in high gear yet; we still need to gather more resources.
Dự án vẫn chưa hoạt động hết công suất; chúng ta vẫn cần thu thập thêm nguồn lực.
Nghi vấn
Is the team in high gear to meet the deadline?
Có phải đội đang hoạt động hết công suất để kịp thời hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be in high gear to finish the project by the deadline.
Đội sẽ làm việc hết tốc lực để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
The factory will not be in high gear next week due to scheduled maintenance.
Nhà máy sẽ không hoạt động hết công suất vào tuần tới do bảo trì theo lịch trình.
Nghi vấn
Will the economy be in high gear after the new policies are implemented?
Nền kinh tế có hoạt động hết công suất sau khi các chính sách mới được thực hiện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been working in high gear to meet the deadline.
Đội đã làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn.
Phủ định
She hadn't been operating in high gear because she felt unwell.
Cô ấy đã không hoạt động hết công suất vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Had the company been running in high gear before the economic crisis hit?
Công ty đã hoạt động hết tốc lực trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been in high gear to meet the increased demand.
Công ty đã hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.
Phủ định
The project hasn't been in high gear since the budget cuts.
Dự án đã không hoạt động hết công suất kể từ khi bị cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Has the team been in high gear to finish the presentation?
Đội đã làm việc hết tốc lực để hoàn thành bài thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In high gear".

Văn hóa Năng suất và Hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, có sự coi trọng cao đối với năng suất và hiệu quả. Cụm từ 'in high gear' phản ánh mong muốn đạt được tối đa kết quả trong thời gian ngắn nhất, một yếu tố then chốt trong định hướng phát triển và cạnh tranh của nhiều tổ chức và cá nhân.

Ẩn dụ từ Ô tô

Việc sử dụng các ẩn dụ từ ô tô hoặc máy móc để mô tả hoạt động của con người hay tổ chức rất phổ biến trong tiếng Anh. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của công nghệ và cơ khí đối với ngôn ngữ hàng ngày, giúp người nói dễ dàng hình dung mức độ hoạt động và hiệu suất được đề cập.