In full swing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the peak of activity; operating fully and vigorously.
Vietnamese Meaning
Đang ở giai đoạn hoạt động mạnh mẽ nhất; đang diễn ra sôi nổi, hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is now in full swing, and we are making good progress."
"Dự án hiện đang trong giai đoạn cao điểm và chúng tôi đang đạt được những tiến bộ tốt."
-
"By midnight, the party was in full swing."
"Đến nửa đêm, bữa tiệc đã diễn ra vô cùng sôi động."
-
"The negotiations are now in full swing."
"Các cuộc đàm phán hiện đang diễn ra rất sôi nổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, một hoạt động, hoặc một quá trình đang ở thời điểm cao trào, khi mọi thứ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả nhất. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thành công và năng lượng dồi dào. So sánh với 'in progress' (đang tiến hành), 'in full swing' nhấn mạnh giai đoạn sôi động nhất, không chỉ là đang diễn ra mà còn là đang diễn ra hết công suất.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ để chỉ cái gì đang ở giai đoạn cao trào. Ví dụ: 'The party is in full swing of the celebration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
party The party was in full swing by midnight. (Bữa tiệc đã diễn ra sôi nổi vào lúc nửa đêm.)
-
preparations Preparations for the festival are now in full swing. (Công tác chuẩn bị cho lễ hội hiện đang diễn ra rầm rộ.)
-
season The tourist season is now in full swing. (Mùa du lịch hiện đang ở giai đoạn cao điểm/sôi động.)
-
work Work on the new building is in full swing. (Công việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra khẩn trương/sôi nổi.)
-
get It took a while for the project to get in full swing. (Phải mất một thời gian dự án mới đi vào hoạt động trôi chảy/sôi nổi.)
-
start to get The wedding reception is just starting to get in full swing. (Tiệc cưới mới bắt đầu diễn ra sôi nổi.)
Idioms
-
in full swing
Đang ở đỉnh điểm hoạt động, đang diễn ra sôi nổi/rầm rộ/nhộn nhịp.
"The carnival was in full swing, with music, dancing, and laughter everywhere."
(Lễ hội hóa trang đang diễn ra rất sôi nổi, với âm nhạc, khiêu vũ và tiếng cười khắp nơi.)
-
get into full swing
Bắt đầu đi vào hoạt động sôi nổi/trôi chảy; đạt đến đỉnh điểm.
"It took a while for the discussions to get into full swing, but soon everyone was participating enthusiastically."
(Phải mất một lúc các cuộc thảo luận mới trở nên sôi nổi, nhưng sau đó mọi người đều tham gia nhiệt tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In full swing
IdiomĐang ở giai đoạn hoạt động mạnh mẽ nhất; đang diễn ra sôi nổi, hăng hái.
"The project is now in full swing, and we are making good progress."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party was in full swing when we arrived. |
Bữa tiệc đang diễn ra rất sôi động khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | The negotiations weren't in full swing yet, as they were still discussing the agenda. |
Các cuộc đàm phán vẫn chưa diễn ra hết công suất vì họ vẫn đang thảo luận về chương trình nghị sự. |
| Nghi vấn | Was the project already in full swing when you took over? |
Dự án đã diễn ra hết tốc lực khi bạn tiếp quản chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party used to be in full swing by 10 PM when I was in college. |
Bữa tiệc thường đã vào guồng quay đầy đủ vào lúc 10 giờ tối khi tôi còn học đại học. |
| Phủ định | The construction site didn't use to be in full swing on weekends. |
Công trường xây dựng thường không hoạt động hết công suất vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Did the negotiations use to be in full swing before the deadline? |
Các cuộc đàm phán có thường diễn ra hết công suất trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In full swing".
