(Top Banner Ad)
In full swing
B2
Idiom B2 Tổng quát

In full swing

Nghĩa tiếng Việt

đang hồi cao trào đang ở giai đoạn sôi động nhất đang hoạt động hết công suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the peak of activity; operating fully and vigorously.

Vietnamese Meaning

Đang ở giai đoạn hoạt động mạnh mẽ nhất; đang diễn ra sôi nổi, hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in full swing, and we are making good progress."

    "Dự án hiện đang trong giai đoạn cao điểm và chúng tôi đang đạt được những tiến bộ tốt."

  • "By midnight, the party was in full swing."

    "Đến nửa đêm, bữa tiệc đã diễn ra vô cùng sôi động."

  • "The negotiations are now in full swing."

    "Các cuộc đàm phán hiện đang diễn ra rất sôi nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swing Đu đưa, vung lên, xoay
Noun swing Cú vung, sự đu đưa, xích đu
Adjective swinging Đung đưa, lắc lư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swingan
Old English
full
Early Modern English
in full swing

Nguồn gốc từ các hoạt động thể chất

Cụm từ 'in full swing' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, và được cho là bắt nguồn từ các hoạt động thể chất đòi hỏi một 'cú vung' (swing) hoàn chỉnh hoặc ở mức tối đa, chẳng hạn như vung gậy trong golf, vung tay, hoặc chuyển động của một con lắc. Nó mô tả trạng thái mà một hành động đang diễn ra mạnh mẽ, không bị cản trở và ở đỉnh điểm năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, một hoạt động, hoặc một quá trình đang ở thời điểm cao trào, khi mọi thứ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả nhất. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thành công và năng lượng dồi dào. So sánh với 'in progress' (đang tiến hành), 'in full swing' nhấn mạnh giai đoạn sôi động nhất, không chỉ là đang diễn ra mà còn là đang diễn ra hết công suất.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ để chỉ cái gì đang ở giai đoạn cao trào. Ví dụ: 'The party is in full swing of the celebration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + 'be in full swing'
  • party The party was in full swing by midnight.
    (Bữa tiệc đã diễn ra sôi nổi vào lúc nửa đêm.)
  • preparations Preparations for the festival are now in full swing.
    (Công tác chuẩn bị cho lễ hội hiện đang diễn ra rầm rộ.)
  • season The tourist season is now in full swing.
    (Mùa du lịch hiện đang ở giai đoạn cao điểm/sôi động.)
  • work Work on the new building is in full swing.
    (Công việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra khẩn trương/sôi nổi.)
Động từ + 'in full swing'
  • get It took a while for the project to get in full swing.
    (Phải mất một thời gian dự án mới đi vào hoạt động trôi chảy/sôi nổi.)
  • start to get The wedding reception is just starting to get in full swing.
    (Tiệc cưới mới bắt đầu diễn ra sôi nổi.)

Idioms

  • in full swing

    Đang ở đỉnh điểm hoạt động, đang diễn ra sôi nổi/rầm rộ/nhộn nhịp.

    "The carnival was in full swing, with music, dancing, and laughter everywhere."

    (Lễ hội hóa trang đang diễn ra rất sôi nổi, với âm nhạc, khiêu vũ và tiếng cười khắp nơi.)

  • get into full swing

    Bắt đầu đi vào hoạt động sôi nổi/trôi chảy; đạt đến đỉnh điểm.

    "It took a while for the discussions to get into full swing, but soon everyone was participating enthusiastically."

    (Phải mất một lúc các cuộc thảo luận mới trở nên sôi nổi, nhưng sau đó mọi người đều tham gia nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In full swing

Idiom
Lật mặt

Đang ở giai đoạn hoạt động mạnh mẽ nhất; đang diễn ra sôi nổi, hăng hái.

"The project is now in full swing, and we are making good progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was in full swing when we arrived.
Bữa tiệc đang diễn ra rất sôi động khi chúng tôi đến.
Phủ định
The negotiations weren't in full swing yet, as they were still discussing the agenda.
Các cuộc đàm phán vẫn chưa diễn ra hết công suất vì họ vẫn đang thảo luận về chương trình nghị sự.
Nghi vấn
Was the project already in full swing when you took over?
Dự án đã diễn ra hết tốc lực khi bạn tiếp quản chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party used to be in full swing by 10 PM when I was in college.
Bữa tiệc thường đã vào guồng quay đầy đủ vào lúc 10 giờ tối khi tôi còn học đại học.
Phủ định
The construction site didn't use to be in full swing on weekends.
Công trường xây dựng thường không hoạt động hết công suất vào cuối tuần.
Nghi vấn
Did the negotiations use to be in full swing before the deadline?
Các cuộc đàm phán có thường diễn ra hết công suất trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In full swing".

Hình ảnh năng động và sống động

Cụm từ này thường được dùng để gợi lên hình ảnh về một sự kiện xã hội, lễ kỷ niệm, hay một dự án đang diễn ra mạnh mẽ, sôi nổi và đầy năng lượng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công hoặc tiến triển vượt bậc.

Đỉnh điểm của các sự kiện và mùa

Trong văn hóa phương Tây, 'in full swing' thường được sử dụng để mô tả thời điểm cao điểm của các mùa (ví dụ: mùa du lịch, mùa lễ hội) hoặc giai đoạn hoạt động mạnh nhất của một dự án, kinh doanh. Nó thể hiện sự bận rộn và hiệu quả tối đa.