(Top Banner Ad)
in jeopardy
C1
Tính từ (cụm tính từ) C1 Chung (thường dùng trong pháp luật, bảo hiểm, chính trị)

in jeopardy

UK: /ɪn ˈdʒepədi/ • US: /ɪn ˈdʒɛpərdi/

Nghĩa tiếng Việt

lâm nguy gặp nguy hiểm bị đe dọa trong tình thế nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In danger of being lost, harmed, or defeated.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị mất, bị tổn hại, hoặc bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks are now in jeopardy."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình hiện đang gặp nguy hiểm."

  • "His health is in jeopardy because of his smoking habit."

    "Sức khỏe của anh ấy đang gặp nguy hiểm vì thói quen hút thuốc của anh ấy."

  • "The future of the company is in jeopardy if they don't secure more funding."

    "Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm nếu họ không đảm bảo được thêm nguồn tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeopardy Sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm
Adjective jeopardous Nguy hiểm, rủi ro
Verb jeopardize Gây nguy hiểm, đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong pháp luật, bảo hiểm, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jeu parti
Anglo-French
juparti
English
jeopardy

Nguồn gốc của 'Jeopardy'

Từ 'jeopardy' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'jeu parti', có nghĩa là 'trò chơi đã bắt đầu' hoặc 'tình huống không chắc chắn'. Nó ban đầu được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó kết quả là không thể đoán trước và rủi ro cao. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ trạng thái nguy hiểm hoặc bị đe dọa.

Usage Note

Cụm từ 'in jeopardy' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nguy cơ. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ những thứ quan trọng như 'life' (mạng sống), 'future' (tương lai), 'career' (sự nghiệp), 'reputation' (danh tiếng), hoặc 'agreement' (thỏa thuận). Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết và phát ngôn chính thức hơn là giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'in jeopardy' để chỉ rõ điều gì đang gặp nguy hiểm. Ví dụ: 'in jeopardy of losing his job' (có nguy cơ mất việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in jeopardy
  • serious in serious jeopardy
    (trong tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng)
  • grave in grave jeopardy
    (trong tình trạng nguy hiểm trầm trọng)
Verb + in jeopardy
  • put put something in jeopardy
    (đặt cái gì đó vào tình thế nguy hiểm)
  • place place something in jeopardy
    (đặt cái gì đó vào tình thế nguy hiểm)
  • leave leave something in jeopardy
    (để cái gì đó trong tình trạng nguy hiểm)

Idioms

  • in jeopardy

    trong tình trạng nguy hiểm

    "The future of the company is in jeopardy."

    (Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm.)

  • put your life in jeopardy

    đặt mạng sống của bạn vào tình thế nguy hiểm

    "Don't put your life in jeopardy by driving too fast."

    (Đừng đặt mạng sống của bạn vào tình thế nguy hiểm bằng cách lái xe quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in jeopardy

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị mất, bị tổn hại, hoặc bị đánh bại.

"The peace talks are now in jeopardy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their financial security is in jeopardy, isn't it?
An ninh tài chính của họ đang gặp nguy hiểm, phải không?
Phủ định
His career isn't in jeopardy after all, is it?
Sự nghiệp của anh ấy không gặp nguy hiểm sau tất cả, phải không?
Nghi vấn
The agreement isn't in jeopardy because of the new evidence, is it?
Thỏa thuận không gặp nguy hiểm vì bằng chứng mới, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to be in jeopardy if they don't secure new funding soon.
Công ty sẽ gặp nguy hiểm nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn mới sớm.
Phủ định
The project isn't going to be in jeopardy if we follow the safety guidelines.
Dự án sẽ không gặp nguy hiểm nếu chúng ta tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
Nghi vấn
Is his career going to be in jeopardy after this scandal?
Sự nghiệp của anh ấy có gặp nguy hiểm sau vụ bê bối này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rare artifacts were in jeopardy during the earthquake.
Những cổ vật quý hiếm đã gặp nguy hiểm trong trận động đất.
Phủ định
The mission wasn't in jeopardy despite the initial setbacks.
Nhiệm vụ không gặp nguy hiểm mặc dù có những trở ngại ban đầu.
Nghi vấn
Was the company's reputation in jeopardy after the scandal?
Danh tiếng của công ty có gặp nguy hiểm sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in jeopardy".

Double Jeopardy

Ở nhiều quốc gia theo hệ thống luật pháp common law (thông luật), có một nguyên tắc gọi là 'double jeopardy', nghĩa là một người không thể bị xét xử hai lần cho cùng một tội nếu họ đã được tuyên vô tội trong phiên tòa đầu tiên. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân trước sự lạm quyền của nhà nước.