(Top Banner Ad)
periled
C1
verb (past tense and past participle of 'peril') C1 General

periled

UK: /ˈperəld/ • US: /ˈperəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị đe dọa bị lâm nguy gây nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to danger; endangered.

Vietnamese Meaning

Bị đe dọa, bị đặt vào tình thế nguy hiểm; gây nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers were periled by the sudden avalanche."

    "Những người leo núi đã bị đe dọa bởi trận lở tuyết bất ngờ."

  • "Their lives were periled by the storm."

    "Mạng sống của họ đã bị đe dọa bởi cơn bão."

  • "The refugees' journey was periled by landmines."

    "Hành trình của những người tị nạn đã bị đe dọa bởi mìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peril sự nguy hiểm, mối hiểm nguy
Verb peril làm nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm
Adjective perilous nguy hiểm, hiểm nghèo
Verb imperil gây nguy hiểm, đe dọa (ai đó/cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
periculum
Old French
peril
Middle English
peril
English
peril
English
periled

Nguồn gốc từ 'peril'

Từ 'peril' (và do đó 'periled') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'periculum', mang ý nghĩa 'sự thử thách', 'rủi ro' hoặc 'nguy hiểm'. Trải qua quá trình phát triển, từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một mối đe dọa hoặc tình huống đầy rủi ro.

Usage Note

'Periled' is the past tense and past participle form of the verb 'peril', which means to put someone or something in danger. It describes a state of being exposed to risk or harm. It's stronger than 'risked' and implies a genuine threat of harm.

Prepositions

by in

- 'Periled by': Used to indicate the source of the danger.
- 'Periled in': Used to indicate the situation or context where the danger exists.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + periled (passive)
  • was periled by The ship was periled by the storm.
    (Con tàu bị bão tố đe dọa/gặp nguy hiểm bởi cơn bão.)
  • were periled by Their lives were periled by the war.
    (Mạng sống của họ bị chiến tranh đe dọa.)
Adjective + Noun (periled as adjective)
  • periled species Conservationists fight to save periled species.
    (Các nhà bảo tồn đấu tranh để cứu các loài nguy cấp.)
  • periled future They faced a periled future with courage.
    (Họ dũng cảm đối mặt với một tương lai đầy rẫy hiểm nguy.)
  • periled journey It was a periled journey across the mountains.
    (Đó là một hành trình đầy hiểm nguy xuyên qua những ngọn núi.)

Idioms

  • Be periled by something

    Bị (cái gì đó) đe dọa/gặp nguy hiểm bởi (cái gì đó)

    "Their expedition was periled by unexpected avalanches."

    (Cuộc thám hiểm của họ bị đe dọa bởi những trận lở tuyết bất ngờ.)

  • Periled existence/lives/species

    Cuộc sống/sự tồn tại/loài vật đang gặp nguy hiểm

    "Many indigenous communities face a periled existence."

    (Nhiều cộng đồng bản địa đối mặt với một sự tồn tại đầy rủi ro và nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periled

verb (past tense and past participle of 'peril')
Lật mặt

Bị đe dọa, bị đặt vào tình thế nguy hiểm; gây nguy hiểm.

"The climbers were periled by the sudden avalanche."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers are going to peril their lives by crossing the treacherous terrain.
Những người đi bộ đường dài sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng của họ bằng cách băng qua địa hình nguy hiểm.
Phủ định
The government is not going to peril the peace talks by making rash decisions.
Chính phủ sẽ không gây nguy hiểm cho các cuộc đàm phán hòa bình bằng cách đưa ra các quyết định hấp tấp.
Nghi vấn
Are they going to peril their investment by putting all their eggs in one basket?
Họ có định gây nguy hiểm cho khoản đầu tư của mình bằng cách bỏ tất cả trứng vào một giỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periled".

Bảo tồn loài nguy cấp

'Periled' thường được dùng để mô tả các loài động thực vật đang trên bờ vực tuyệt chủng, được gọi là 'periled species' hoặc 'endangered species'. Đây là một chủ đề quan trọng trong bảo tồn môi trường trên toàn thế giới, phản ánh nỗ lực của con người nhằm bảo vệ đa dạng sinh học.

Hành trình mạo hiểm trong văn học

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là các câu chuyện phiêu lưu và thần thoại, các nhân vật thường phải trải qua những 'periled journeys' (hành trình đầy hiểm nguy) để đạt được mục tiêu của mình. Điều này thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với thử thách và rủi ro, là một motif phổ biến trong nhiều tác phẩm kinh điển.