(Top Banner Ad)
in danger
B1
Cụm giới từ B1 An toàn, Môi trường, Xã hội

in danger

UK: /ɪn ˈdeɪndʒər/ • US: /ɪn ˈdeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp nguy hiểm trong tình trạng nguy hiểm lâm nguy bị đe dọa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At risk of being harmed, injured, killed, or destroyed.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị tổn hại, bị thương, bị giết hoặc bị phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers were in danger of getting lost in the mountains."

    "Những người leo núi có nguy cơ bị lạc trong núi."

  • "The children were in danger playing near the construction site."

    "Bọn trẻ đang gặp nguy hiểm khi chơi gần công trường xây dựng."

  • "Many animal species are in danger of extinction."

    "Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối hiểm nguy
Adjective dangerous nguy hiểm
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm
Adjective endangered bị đe dọa (tuyệt chủng), gặp nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Vulgar Latin
*dominiarium
Old French
dangier
Middle English
daunger
English
danger

Nguồn gốc thú vị của từ 'danger'

Từ 'danger' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'kiểm soát' – đặc biệt là quyền lực mà một lãnh chúa có đối với thần dân hoặc đất đai của mình. Nếu bạn 'in dangier', tức là bạn nằm dưới sự kiểm soát của ai đó, điều này có thể trở thành một mối đe dọa hoặc rủi ro. Dần dần, nghĩa của từ đã chuyển từ 'nằm dưới quyền lực của ai đó' sang chỉ đơn giản là 'tình trạng rủi ro hoặc bị đe dọa'. Vì vậy, cụm từ 'in danger' đã tiến hóa từ nghĩa 'nằm dưới quyền kiểm soát' thành 'đang gặp nguy hiểm'.

Usage Note

Cụm từ "in danger" thường được dùng để mô tả tình trạng mà ai đó hoặc cái gì đó đang phải đối mặt với nguy cơ hoặc hiểm họa. Nó nhấn mạnh đến sự hiện hữu của mối đe dọa và khả năng xảy ra hậu quả tiêu cực. Khác với "dangerous" (tính từ), "in danger" tập trung vào trạng thái bị đe dọa chứ không phải bản chất gây nguy hiểm.

Prepositions

of from

"In danger of" thường được sử dụng để chỉ ra nguy cơ cụ thể. Ví dụ: "The building is in danger of collapsing" (Tòa nhà có nguy cơ sụp đổ). "In danger from" được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc của mối nguy hiểm. Ví dụ: "The refugees are in danger from attack" (Những người tị nạn đang gặp nguy hiểm từ cuộc tấn công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in danger
  • real in real danger
    (đang gặp nguy hiểm thực sự)
  • great in great danger
    (đang gặp nguy hiểm lớn)
  • serious in serious danger
    (đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng)
  • immediate in immediate danger
    (đang gặp nguy hiểm tức thì)
Verb + in danger
  • be be in danger
    (đang gặp nguy hiểm)
  • put put someone/something in danger
    (đặt ai/cái gì vào tình thế nguy hiểm)
  • leave leave someone in danger
    (bỏ mặc ai đó trong nguy hiểm)
  • place place something in danger
    (đặt cái gì đó vào nguy hiểm (thường dùng trong văn viết trang trọng))

Idioms

  • be in danger of (doing something)

    có nguy cơ (làm gì đó/bị gì đó)

    "The old bridge is in danger of collapsing."

    (Cây cầu cũ có nguy cơ bị sập.)

  • put one's life in danger

    đặt tính mạng mình vào nguy hiểm

    "Firefighters often put their lives in danger to save others."

    (Lính cứu hỏa thường đặt tính mạng của mình vào nguy hiểm để cứu người khác.)

  • be out of danger

    thoát khỏi nguy hiểm, qua cơn nguy kịch

    "After the surgery, the patient is finally out of danger."

    (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in danger

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị tổn hại, bị thương, bị giết hoặc bị phá hủy.

"The hikers were in danger of getting lost in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many species are in danger is a serious concern for conservationists.
Việc nhiều loài đang gặp nguy hiểm là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà bảo tồn.
Phủ định
It is not true that the polar bear is the only animal in danger.
Không đúng sự thật rằng gấu Bắc Cực là loài động vật duy nhất đang gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Whether the pandas are in danger depends on continued conservation efforts.
Việc gấu trúc có gặp nguy hiểm hay không phụ thuộc vào những nỗ lực bảo tồn liên tục.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The giant panda is in danger of extinction.
Gấu trúc lớn đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
That species isn't in danger thanks to conservation efforts.
Loài đó không gặp nguy hiểm nhờ những nỗ lực bảo tồn.
Nghi vấn
Is the coral reef in danger due to pollution?
Rạn san hô có đang gặp nguy hiểm do ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in danger".

Bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Khái niệm 'in danger' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn. 'Endangered species' (các loài có nguy cơ tuyệt chủng) là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật mà số lượng cá thể đã giảm đáng kể và có nguy cơ biến mất khỏi Trái Đất vĩnh viễn. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ các nước phương Tây đang nỗ lực bảo vệ các loài này.

Biển báo nguy hiểm và an toàn

Trong văn hóa phương Tây, các biển báo 'Danger' (Nguy hiểm) hoặc 'Warning' (Cảnh báo) là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, từ công trường xây dựng, nhà máy hóa chất đến các khu vực công cộng. Chúng nhằm mục đích cảnh báo mọi người về những rủi ro tiềm ẩn để đảm bảo an toàn. Việc tuân thủ các biển báo này được coi là một hành vi có trách nhiệm.