in danger
Cụm giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In danger'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị tổn hại, bị thương, bị giết hoặc bị phá hủy.
Ví dụ Thực tế với 'In danger'
-
"The hikers were in danger of getting lost in the mountains."
"Những người leo núi có nguy cơ bị lạc trong núi."
-
"The children were in danger playing near the construction site."
"Bọn trẻ đang gặp nguy hiểm khi chơi gần công trường xây dựng."
-
"Many animal species are in danger of extinction."
"Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng."
Từ loại & Từ liên quan của 'In danger'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In danger'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "in danger" thường được dùng để mô tả tình trạng mà ai đó hoặc cái gì đó đang phải đối mặt với nguy cơ hoặc hiểm họa. Nó nhấn mạnh đến sự hiện hữu của mối đe dọa và khả năng xảy ra hậu quả tiêu cực. Khác với "dangerous" (tính từ), "in danger" tập trung vào trạng thái bị đe dọa chứ không phải bản chất gây nguy hiểm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"In danger of" thường được sử dụng để chỉ ra nguy cơ cụ thể. Ví dụ: "The building is in danger of collapsing" (Tòa nhà có nguy cơ sụp đổ). "In danger from" được sử dụng khi chỉ ra nguồn gốc của mối nguy hiểm. Ví dụ: "The refugees are in danger from attack" (Những người tị nạn đang gặp nguy hiểm từ cuộc tấn công).
Ngữ pháp ứng dụng với 'In danger'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That many species are in danger is a serious concern for conservationists.
|
Việc nhiều loài đang gặp nguy hiểm là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà bảo tồn. |
| Phủ định |
It is not true that the polar bear is the only animal in danger.
|
Không đúng sự thật rằng gấu Bắc Cực là loài động vật duy nhất đang gặp nguy hiểm. |
| Nghi vấn |
Whether the pandas are in danger depends on continued conservation efforts.
|
Việc gấu trúc có gặp nguy hiểm hay không phụ thuộc vào những nỗ lực bảo tồn liên tục. |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The giant panda is in danger of extinction.
|
Gấu trúc lớn đang có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định |
That species isn't in danger thanks to conservation efforts.
|
Loài đó không gặp nguy hiểm nhờ những nỗ lực bảo tồn. |
| Nghi vấn |
Is the coral reef in danger due to pollution?
|
Rạn san hô có đang gặp nguy hiểm do ô nhiễm không? |