in perfect health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely healthy and free from any illness or injury.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo, hoàn toàn khỏe mạnh và không có bất kỳ bệnh tật hoặc thương tích nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a month of rest and healthy eating, he is now in perfect health."
"Sau một tháng nghỉ ngơi và ăn uống lành mạnh, bây giờ anh ấy đang ở trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo."
-
"The doctor confirmed that she was in perfect health."
"Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy đang trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo."
-
"He recovered from the surgery and is now in perfect health again."
"Anh ấy đã hồi phục sau phẫu thuật và bây giờ lại có sức khỏe hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe lý tưởng. Nó mang tính chất trang trọng hơn và nhấn mạnh sự toàn vẹn của sức khỏe. Khác với "healthy" đơn thuần, cụm từ này hàm ý một trạng thái sức khỏe tối ưu, không chỉ là không bệnh mà còn tràn đầy năng lượng và sức sống.
Prepositions
"In" trong cụm này chỉ trạng thái tồn tại hoặc điều kiện. "In perfect health" có nghĩa là "ở trong trạng thái sức khỏe hoàn hảo".
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain in perfect health (duy trì sức khỏe hoàn hảo)
-
keep keep in perfect health (giữ gìn sức khỏe hoàn hảo)
-
return return to in perfect health (trở lại trạng thái sức khỏe hoàn hảo)
-
apparently apparently in perfect health (có vẻ như sức khỏe hoàn hảo)
Idioms
-
hale and hearty
khỏe mạnh và cường tráng
"Despite his age, he's still hale and hearty."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và cường tráng.)
-
fit as a fiddle
khỏe mạnh như thường
"After a week of rest, I'm as fit as a fiddle."
(Sau một tuần nghỉ ngơi, tôi khỏe mạnh như thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in perfect health
Cụm giới từỞ trong tình trạng sức khỏe hoàn hảo, hoàn toàn khỏe mạnh và không có bất kỳ bệnh tật hoặc thương tích nào.
"After a month of rest and healthy eating, he is now in perfect health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in perfect health".
