in poor health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing ill health; not being in good physical or mental condition.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng sức khỏe yếu kém; không có thể chất hoặc tinh thần tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother has been in poor health for several years."
"Bà tôi đã ở trong tình trạng sức khỏe yếu kém trong vài năm."
-
"He was in poor health after the accident."
"Anh ấy ở trong tình trạng sức khỏe yếu kém sau tai nạn."
-
"The doctor said she was in poor health and needed to rest."
"Bác sĩ nói rằng cô ấy có sức khỏe kém và cần nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, có thể là do bệnh tật, tuổi tác hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Nó nhẹ hơn so với 'gravely ill' (ốm nặng) hoặc 'terminally ill' (bệnh nan y). 'Poor health' nhấn mạnh đến việc sức khỏe không đạt tiêu chuẩn bình thường hoặc mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reportedly reportedly in poor health (được báo cáo là sức khỏe kém)
-
visibly visibly in poor health (có thể thấy rõ là sức khỏe kém)
-
be be in poor health (sức khỏe kém)
-
remain remain in poor health (vẫn trong tình trạng sức khỏe kém)
Idioms
-
hale and hearty
khỏe mạnh và cường tráng
"Despite his age, he is still hale and hearty."
(Mặc dù tuổi cao, ông ấy vẫn khỏe mạnh và cường tráng.)
-
under the weather
cảm thấy không khỏe
"I'm feeling a bit under the weather today."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in poor health
Tính từ + Danh từTrong tình trạng sức khỏe yếu kém; không có thể chất hoặc tinh thần tốt.
"My grandmother has been in poor health for several years."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, he is in poor health. |
Ôi chao, anh ấy đang có sức khỏe kém. |
| Phủ định | Unfortunately, she isn't in poor health; her condition is critical. |
Thật không may, cô ấy không chỉ sức khỏe kém; tình trạng của cô ấy đang nguy kịch. |
| Nghi vấn | Oh dear, is he in poor health? |
Ôi trời, có phải anh ấy đang có sức khỏe kém không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in poor health due to years of smoking. |
Ông ấy có sức khỏe kém do nhiều năm hút thuốc. |
| Phủ định | She isn't in poor health, she just needs more rest. |
Cô ấy không có sức khỏe kém, cô ấy chỉ cần nghỉ ngơi nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Why is he in such poor health these days? |
Tại sao dạo này sức khỏe của anh ấy lại kém như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in poor health".
