(Top Banner Ad)
seminal
C1
adjective C1 Học thuật, Văn học, Lịch sử, Khoa học

seminal

UK: /ˈsɛmɪnl/ • US: /ˈsɛmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính khai phá có tính bước ngoặt có tính đặt nền móng nền tảng mang tính ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a book, work, event, etc.) strongly influencing later developments.

Vietnamese Meaning

(về sách, công trình, sự kiện, v.v.) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến những phát triển sau này; mang tính khai phá, có tính bước ngoặt, có tính đặt nền móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darwin's 'Origin of Species' was a seminal work in biology."

    "Cuốn 'Nguồn gốc các loài' của Darwin là một công trình mang tính khai phá trong lĩnh vực sinh học."

  • "Her book is considered a seminal text in feminist theory."

    "Cuốn sách của cô ấy được coi là một văn bản nền tảng trong lý thuyết nữ quyền."

  • "The invention of the printing press was a seminal moment in the history of communication."

    "Sự phát minh ra máy in là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong lịch sử truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semen tinh dịch (sinh học); hạt giống (nghĩa đen)
Noun semination sự gieo giống; sự thụ tinh
Verb seminate gieo giống; thụ tinh
Verb disseminate phổ biến, lan truyền (thông tin, kiến thức)
Noun dissemination sự phổ biến, sự lan truyền (thông tin, kiến thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn học, Lịch sử, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
serere
Latin
semen
Latin
seminalis
English
seminal

Từ hạt giống ý tưởng

Từ 'seminal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'semen', nghĩa là 'hạt giống'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến hạt giống hoặc sự sinh sản. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ những điều mang tính nền tảng, có khả năng khai sinh và thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các ý tưởng, nghiên cứu hoặc phong trào mới, giống như một hạt giống nảy mầm và phát triển thành cây lớn.

Usage Note

Từ 'seminal' thường được dùng để mô tả các tác phẩm, công trình nghiên cứu, sự kiện có tính chất đột phá, tạo ra một hướng đi mới và có ảnh hưởng lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà còn nhấn mạnh đến vai trò khởi nguồn và tạo tiền đề cho những phát triển sau này. Khác với 'important' (quan trọng) mang tính chủ quan, 'seminal' mang tính khách quan, được công nhận rộng rãi bởi cộng đồng chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seminal
  • work seminal work
    (tác phẩm/công trình mang tính nền tảng)
  • research seminal research
    (nghiên cứu mang tính đột phá/khai phá)
  • paper seminal paper
    (bài báo khoa học có tính chất quan trọng/khởi đầu)
  • study seminal study
    (nghiên cứu quan trọng/có ý nghĩa cốt lõi)
  • text seminal text
    (văn bản nền tảng/có giá trị kinh điển)
Seminal + Noun
  • figure seminal figure
    (nhân vật có ảnh hưởng lớn/khai phá)
  • event seminal event
    (sự kiện mang tính bước ngoặt/quyết định)
  • influence seminal influence
    (ảnh hưởng sâu rộng/mang tính khởi đầu)
  • idea seminal idea
    (ý tưởng đột phá/khai phá)

Idioms

  • a seminal work

    một tác phẩm/công trình mang tính nền tảng và có ảnh hưởng sâu rộng

    "Newton's *Principia Mathematica* is considered a seminal work in the history of science."

    (Tác phẩm *Principia Mathematica* của Newton được coi là một công trình nền tảng trong lịch sử khoa học.)

  • a seminal contribution

    một đóng góp quan trọng, mở đường cho sự phát triển mới

    "Her seminal contribution to quantum physics changed the way we understand the universe."

    (Đóng góp mang tính khai phá của bà cho vật lý lượng tử đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.)

  • a seminal moment

    một khoảnh khắc/thời điểm mang tính bước ngoặt, quyết định

    "The invention of the printing press was a seminal moment in human history."

    (Việc phát minh ra máy in là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seminal

adjective
Lật mặt

(về sách, công trình, sự kiện, v.v.) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến những phát triển sau này; mang tính khai phá, có tính bước ngoặt, có tính đặt nền móng.

"Darwin's 'Origin of Species' was a seminal work in biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist received the Nobel Prize because his seminal research revolutionized the field of genetics.
Nhà khoa học nhận giải Nobel vì nghiên cứu mang tính khai phá của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học.
Phủ định
Although many theories were proposed, none achieved seminal status until Einstein's theory of relativity was published.
Mặc dù nhiều lý thuyết đã được đề xuất, không lý thuyết nào đạt được vị thế khai phá cho đến khi thuyết tương đối của Einstein được công bố.
Nghi vấn
If a piece of work is considered seminal, does that mean it has had a lasting impact on the world?
Nếu một tác phẩm được coi là mang tính khai phá, điều đó có nghĩa là nó đã có tác động lâu dài đến thế giới phải không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that seminal paper revolutionized the field!
Chà, bài báo mang tính bước ngoặt đó đã cách mạng hóa lĩnh vực này!
Phủ định
Alas, that wasn't a seminal moment for the movement.
Than ôi, đó không phải là một khoảnh khắc quan trọng đối với phong trào.
Nghi vấn
Really, was that truly a seminal work of art?
Thật sao, đó có thực sự là một tác phẩm nghệ thuật mang tính bước ngoặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminal".

Tầm quan trọng của những 'hạt giống ý tưởng'

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, khoa học và nghệ thuật, việc một tác phẩm, nghiên cứu, ý tưởng hay nhân vật được mô tả là 'seminal' mang một ý nghĩa rất sâu sắc. Nó không chỉ ám chỉ tầm quan trọng mà còn khẳng định vai trò là nền tảng, là 'hạt giống' khởi nguồn cho nhiều phát triển, trào lưu, hoặc tư duy mới sau này. Điều này phản ánh sự trân trọng đối với những đóng góp mang tính đột phá và có khả năng định hình tương lai.