seminal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a book, work, event, etc.) strongly influencing later developments.
Vietnamese Meaning
(về sách, công trình, sự kiện, v.v.) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến những phát triển sau này; mang tính khai phá, có tính bước ngoặt, có tính đặt nền móng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Darwin's 'Origin of Species' was a seminal work in biology."
"Cuốn 'Nguồn gốc các loài' của Darwin là một công trình mang tính khai phá trong lĩnh vực sinh học."
-
"Her book is considered a seminal text in feminist theory."
"Cuốn sách của cô ấy được coi là một văn bản nền tảng trong lý thuyết nữ quyền."
-
"The invention of the printing press was a seminal moment in the history of communication."
"Sự phát minh ra máy in là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong lịch sử truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | semen | tinh dịch (sinh học); hạt giống (nghĩa đen) |
| Noun | semination | sự gieo giống; sự thụ tinh |
| Verb | seminate | gieo giống; thụ tinh |
| Verb | disseminate | phổ biến, lan truyền (thông tin, kiến thức) |
| Noun | dissemination | sự phổ biến, sự lan truyền (thông tin, kiến thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seminal' thường được dùng để mô tả các tác phẩm, công trình nghiên cứu, sự kiện có tính chất đột phá, tạo ra một hướng đi mới và có ảnh hưởng lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan trọng' mà còn nhấn mạnh đến vai trò khởi nguồn và tạo tiền đề cho những phát triển sau này. Khác với 'important' (quan trọng) mang tính chủ quan, 'seminal' mang tính khách quan, được công nhận rộng rãi bởi cộng đồng chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work seminal work (tác phẩm/công trình mang tính nền tảng)
-
research seminal research (nghiên cứu mang tính đột phá/khai phá)
-
paper seminal paper (bài báo khoa học có tính chất quan trọng/khởi đầu)
-
study seminal study (nghiên cứu quan trọng/có ý nghĩa cốt lõi)
-
text seminal text (văn bản nền tảng/có giá trị kinh điển)
-
figure seminal figure (nhân vật có ảnh hưởng lớn/khai phá)
-
event seminal event (sự kiện mang tính bước ngoặt/quyết định)
-
influence seminal influence (ảnh hưởng sâu rộng/mang tính khởi đầu)
-
idea seminal idea (ý tưởng đột phá/khai phá)
Idioms
-
a seminal work
một tác phẩm/công trình mang tính nền tảng và có ảnh hưởng sâu rộng
"Newton's *Principia Mathematica* is considered a seminal work in the history of science."
(Tác phẩm *Principia Mathematica* của Newton được coi là một công trình nền tảng trong lịch sử khoa học.)
-
a seminal contribution
một đóng góp quan trọng, mở đường cho sự phát triển mới
"Her seminal contribution to quantum physics changed the way we understand the universe."
(Đóng góp mang tính khai phá của bà cho vật lý lượng tử đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.)
-
a seminal moment
một khoảnh khắc/thời điểm mang tính bước ngoặt, quyết định
"The invention of the printing press was a seminal moment in human history."
(Việc phát minh ra máy in là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seminal
adjective(về sách, công trình, sự kiện, v.v.) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến những phát triển sau này; mang tính khai phá, có tính bước ngoặt, có tính đặt nền móng.
"Darwin's 'Origin of Species' was a seminal work in biology."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist received the Nobel Prize because his seminal research revolutionized the field of genetics. |
Nhà khoa học nhận giải Nobel vì nghiên cứu mang tính khai phá của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học. |
| Phủ định | Although many theories were proposed, none achieved seminal status until Einstein's theory of relativity was published. |
Mặc dù nhiều lý thuyết đã được đề xuất, không lý thuyết nào đạt được vị thế khai phá cho đến khi thuyết tương đối của Einstein được công bố. |
| Nghi vấn | If a piece of work is considered seminal, does that mean it has had a lasting impact on the world? |
Nếu một tác phẩm được coi là mang tính khai phá, điều đó có nghĩa là nó đã có tác động lâu dài đến thế giới phải không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that seminal paper revolutionized the field! |
Chà, bài báo mang tính bước ngoặt đó đã cách mạng hóa lĩnh vực này! |
| Phủ định | Alas, that wasn't a seminal moment for the movement. |
Than ôi, đó không phải là một khoảnh khắc quan trọng đối với phong trào. |
| Nghi vấn | Really, was that truly a seminal work of art? |
Thật sao, đó có thực sự là một tác phẩm nghệ thuật mang tính bước ngoặt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminal".
