(Top Banner Ad)
in prime condition
B2
Tính từ (cụm tính từ) B2 Tổng quát

in prime condition

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng tốt nhất trong tình trạng hoàn hảo trong trạng thái lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the best possible condition; in excellent condition.

Vietnamese Meaning

Ở điều kiện tốt nhất; trong tình trạng hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is in prime condition despite being over 20 years old."

    "Chiếc xe vẫn ở trong tình trạng hoàn hảo mặc dù đã hơn 20 năm tuổi."

  • "This antique furniture is in prime condition."

    "Đồ nội thất cổ này ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "The athlete is in prime condition for the upcoming competition."

    "Vận động viên đang ở trong tình trạng thể chất tốt nhất cho cuộc thi sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prime Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố
Adjective prime Tốt nhất, chủ yếu, quan trọng nhất
Verb prime Chuẩn bị, làm cho sẵn sàng
Noun condition Điều kiện, tình trạng, thể trạng
Verb condition Điều hòa, tạo điều kiện, huấn luyện
Adjective conditional Có điều kiện, phụ thuộc vào
Noun conditioner Dầu xả, máy điều hòa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
English
prime
Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'thứ nhất', 'tốt nhất' hoặc 'chủ yếu'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự ưu việt, tốt đẹp nhất hoặc giai đoạn đầu của một điều gì đó. Khi kết hợp với 'condition', nó nhấn mạnh trạng thái 'tốt nhất'.

Nguồn gốc của 'Condition'

Từ 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio' (hoặc 'condicionem') có nghĩa là 'sự thỏa thuận', 'điều khoản' hoặc 'trạng thái'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'trạng thái' hay 'tình trạng'. Khi nói 'in prime condition', ý là ở trong trạng thái 'tốt nhất' hoặc 'hoàn hảo nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của máy móc, thiết bị, đồ vật hoặc thậm chí là sức khỏe của con người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng được mô tả đang hoạt động hoặc tồn tại ở trạng thái lý tưởng, không có lỗi hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường ở 'in prime condition'
  • athlete The athlete needs to be in prime condition for the competition.
    (Vận động viên cần phải ở trong tình trạng sung sức nhất cho cuộc thi.)
  • car My vintage car is still in prime condition after 50 years.
    (Chiếc xe cổ của tôi vẫn còn trong tình trạng tốt nhất sau 50 năm.)
  • health She's in prime condition of health, rarely getting sick.
    (Cô ấy có tình trạng sức khỏe tốt nhất, hiếm khi bị ốm.)
  • equipment All rescue equipment must be kept in prime condition.
    (Tất cả thiết bị cứu hộ phải được giữ trong tình trạng tốt nhất.)
Động từ thường dùng với 'in prime condition'
  • keep It's important to keep your body in prime condition with exercise.
    (Điều quan trọng là giữ cơ thể bạn trong tình trạng sung sức nhất bằng cách tập thể dục.)
  • maintain They work hard to maintain their machinery in prime condition.
    (Họ làm việc chăm chỉ để duy trì máy móc của mình trong tình trạng tốt nhất.)
  • preserve The museum strives to preserve its artifacts in prime condition.
    (Bảo tàng cố gắng bảo tồn các hiện vật của mình trong tình trạng tốt nhất.)

Idioms

  • in prime condition

    trong tình trạng tốt nhất, sung sức nhất, hoàn hảo nhất

    "The antique furniture was beautifully restored and is now in prime condition."

    (Bộ đồ nội thất cổ đã được phục chế tuyệt đẹp và giờ đang ở trong tình trạng hoàn hảo nhất.)

  • keep something in prime condition

    giữ cái gì đó trong tình trạng tốt nhất

    "Gardeners need to know how to keep their plants in prime condition all year round."

    (Người làm vườn cần biết cách giữ cho cây trồng của họ trong tình trạng tốt nhất quanh năm.)

  • maintain oneself in prime condition

    duy trì bản thân trong tình trạng sung sức nhất

    "As a professional athlete, he must maintain himself in prime condition through rigorous training."

    (Là một vận động viên chuyên nghiệp, anh ấy phải duy trì bản thân trong tình trạng sung sức nhất thông qua việc tập luyện nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in prime condition

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Ở điều kiện tốt nhất; trong tình trạng hoàn hảo.

"The car is in prime condition despite being over 20 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in prime condition".

Tầm quan trọng của việc duy trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc giữ gìn tài sản cá nhân như nhà cửa, xe cộ, hoặc các thiết bị máy móc 'in prime condition' (trong tình trạng tốt nhất) được xem là một dấu hiệu của sự có trách nhiệm và khéo léo. Điều này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của vật dụng mà còn giữ được giá trị và hiệu suất của chúng.

Văn hóa thể thao và sức khỏe

Cụm từ 'in prime condition' thường được sử dụng rộng rãi trong giới thể thao và thể hình để mô tả các vận động viên đang ở trạng thái thể chất đỉnh cao, sẵn sàng cho thi đấu. Nó phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về việc theo đuổi sự hoàn hảo về thể chất và hiệu suất tối ưu, không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống hàng ngày.