in prime condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the best possible condition; in excellent condition.
Vietnamese Meaning
Ở điều kiện tốt nhất; trong tình trạng hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is in prime condition despite being over 20 years old."
"Chiếc xe vẫn ở trong tình trạng hoàn hảo mặc dù đã hơn 20 năm tuổi."
-
"This antique furniture is in prime condition."
"Đồ nội thất cổ này ở trong tình trạng hoàn hảo."
-
"The athlete is in prime condition for the upcoming competition."
"Vận động viên đang ở trong tình trạng thể chất tốt nhất cho cuộc thi sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prime | Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố |
| Adjective | prime | Tốt nhất, chủ yếu, quan trọng nhất |
| Verb | prime | Chuẩn bị, làm cho sẵn sàng |
| Noun | condition | Điều kiện, tình trạng, thể trạng |
| Verb | condition | Điều hòa, tạo điều kiện, huấn luyện |
| Adjective | conditional | Có điều kiện, phụ thuộc vào |
| Noun | conditioner | Dầu xả, máy điều hòa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của máy móc, thiết bị, đồ vật hoặc thậm chí là sức khỏe của con người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng được mô tả đang hoạt động hoặc tồn tại ở trạng thái lý tưởng, không có lỗi hoặc vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
athlete The athlete needs to be in prime condition for the competition. (Vận động viên cần phải ở trong tình trạng sung sức nhất cho cuộc thi.)
-
car My vintage car is still in prime condition after 50 years. (Chiếc xe cổ của tôi vẫn còn trong tình trạng tốt nhất sau 50 năm.)
-
health She's in prime condition of health, rarely getting sick. (Cô ấy có tình trạng sức khỏe tốt nhất, hiếm khi bị ốm.)
-
equipment All rescue equipment must be kept in prime condition. (Tất cả thiết bị cứu hộ phải được giữ trong tình trạng tốt nhất.)
-
keep It's important to keep your body in prime condition with exercise. (Điều quan trọng là giữ cơ thể bạn trong tình trạng sung sức nhất bằng cách tập thể dục.)
-
maintain They work hard to maintain their machinery in prime condition. (Họ làm việc chăm chỉ để duy trì máy móc của mình trong tình trạng tốt nhất.)
-
preserve The museum strives to preserve its artifacts in prime condition. (Bảo tàng cố gắng bảo tồn các hiện vật của mình trong tình trạng tốt nhất.)
Idioms
-
in prime condition
trong tình trạng tốt nhất, sung sức nhất, hoàn hảo nhất
"The antique furniture was beautifully restored and is now in prime condition."
(Bộ đồ nội thất cổ đã được phục chế tuyệt đẹp và giờ đang ở trong tình trạng hoàn hảo nhất.)
-
keep something in prime condition
giữ cái gì đó trong tình trạng tốt nhất
"Gardeners need to know how to keep their plants in prime condition all year round."
(Người làm vườn cần biết cách giữ cho cây trồng của họ trong tình trạng tốt nhất quanh năm.)
-
maintain oneself in prime condition
duy trì bản thân trong tình trạng sung sức nhất
"As a professional athlete, he must maintain himself in prime condition through rigorous training."
(Là một vận động viên chuyên nghiệp, anh ấy phải duy trì bản thân trong tình trạng sung sức nhất thông qua việc tập luyện nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in prime condition
Tính từ (cụm tính từ)Ở điều kiện tốt nhất; trong tình trạng hoàn hảo.
"The car is in prime condition despite being over 20 years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in prime condition".
