(Top Banner Ad)
in excellent condition
B2
Cụm giới từ + tính từ B2 Tổng quát

in excellent condition

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng tuyệt vời trong tình trạng rất tốt còn rất mới tình trạng hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In very good condition; almost as good as new.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng rất tốt; gần như mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is in excellent condition for its age."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng tuyệt vời so với tuổi của nó."

  • "I bought a used bicycle that was in excellent condition."

    "Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ nhưng nó ở trong tình trạng rất tốt."

  • "The antique furniture is in excellent condition despite its age."

    "Đồ nội thất cổ đó ở trong tình trạng tuyệt vời mặc dù đã cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj excellent tuyệt vời, xuất sắc
Adv excellently một cách tuyệt vời, xuất sắc
N excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
V excel vượt trội, nổi bật
N condition điều kiện, tình trạng
V condition điều hòa, tạo điều kiện
Adj conditional có điều kiện
Adv conditionally một cách có điều kiện
N precondition điều kiện tiên quyết

Synonyms

in pristine condition (trong tình trạng hoàn hảo)in top condition (trong tình trạng tốt nhất)in perfect condition (trong tình trạng hoàn hảo)like new (như mới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere
Old French
excellent
Middle English
excellent
Modern English
excellent

Nguồn gốc của 'excellent' và 'condition'

Cụm từ "in excellent condition" dùng để miêu tả một vật ở trạng thái rất tốt, gần như hoàn hảo. Từ "excellent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excellere", nghĩa là "vượt trội" hoặc "nổi bật". Còn từ "condition" cũng từ tiếng Latin "condicio", ban đầu có nghĩa là "thỏa thuận" hoặc "tình trạng pháp lý", sau này phát triển để chỉ "trạng thái" hoặc "điều kiện" chung của một vật. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt rõ ràng để chỉ ra chất lượng vượt trội của một món đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng của một vật phẩm, đặc biệt là khi nó đã qua sử dụng nhưng vẫn còn rất tốt. Nó nhấn mạnh sự bảo trì tốt và ít hoặc không có dấu hiệu hao mòn đáng kể. Thường dùng trong mua bán đồ cũ, mô tả sản phẩm đã qua sử dụng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ trạng thái, tình trạng của sự vật, sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in excellent condition
  • keep keep in excellent condition
    (giữ gìn ở tình trạng tuyệt vời)
  • maintain maintain in excellent condition
    (duy trì ở tình trạng tuyệt vời)
  • remain remain in excellent condition
    (giữ nguyên ở tình trạng tuyệt vời)
  • be be in excellent condition
    (ở tình trạng tuyệt vời)
Noun + in excellent condition
  • car a car in excellent condition
    (một chiếc xe hơi ở tình trạng tuyệt vời)
  • house a house in excellent condition
    (một ngôi nhà ở tình trạng tuyệt vời)
  • book a book in excellent condition
    (một cuốn sách ở tình trạng tuyệt vời)
  • item a vintage item in excellent condition
    (một món đồ cổ ở tình trạng tuyệt vời)

Idioms

  • in excellent condition

    Ở tình trạng rất tốt, gần như mới hoặc không có lỗi.

    "The vintage bicycle is in excellent condition, considering its age."

    (Chiếc xe đạp cổ này ở tình trạng rất tốt, nếu xét đến tuổi đời của nó.)

  • keep something in excellent condition

    Giữ gìn, bảo quản một vật ở tình trạng tuyệt vời.

    "You should always keep your tools in excellent condition for safety."

    (Bạn nên luôn giữ gìn các dụng cụ của mình ở tình trạng tuyệt vời để đảm bảo an toàn.)

  • still in excellent condition

    Vẫn còn ở tình trạng rất tốt (thường sau một thời gian dài sử dụng hoặc cất giữ).

    "Even after years of use, the old camera is still in excellent condition."

    (Ngay cả sau nhiều năm sử dụng, chiếc máy ảnh cũ vẫn còn ở tình trạng rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in excellent condition

Cụm giới từ + tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng rất tốt; gần như mới.

"The car is in excellent condition for its age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in excellent condition".

Giá trị của sự bảo quản đồ vật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn đồ vật "in excellent condition" (ở tình trạng tuyệt vời) được đánh giá cao, đặc biệt là đối với các món đồ có giá trị tái bán, đồ sưu tầm hoặc đồ gia truyền. Tình trạng tốt không chỉ thể hiện sự cẩn thận của chủ sở hữu mà còn làm tăng giá trị đáng kể của món đồ.

Thị trường hàng đã qua sử dụng

Trên thị trường hàng đã qua sử dụng ở các nước phương Tây, mô tả "in excellent condition" là một yếu tố then chốt giúp người bán định giá cao hơn và thu hút người mua. Từ xe hơi, điện tử đến quần áo và sách, tình trạng "excellent" đảm bảo rằng món đồ vẫn hoạt động tốt, ít hao mòn và có thể được sử dụng trong thời gian dài nữa.