Out of order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not functioning correctly; broken.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động bình thường; bị hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator is out of order, so we have to take the stairs."
"Thang máy bị hỏng, vì vậy chúng ta phải đi cầu thang bộ."
-
"The vending machine is out of order, so I couldn't get a drink."
"Máy bán hàng tự động bị hỏng, vì vậy tôi không mua được đồ uống."
-
"I'm afraid the coffee machine is out of order. Would you like a cup of tea instead?"
"Tôi e rằng máy pha cà phê bị hỏng. Bạn có muốn một tách trà thay thế không?"
-
"The teacher told the student that his disruptive behavior in class was out of order."
"Giáo viên nói với học sinh rằng hành vi gây rối của em trong lớp là không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động do hỏng hóc. Nó ngụ ý một sự gián đoạn hoặc ngừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'broken' (bị vỡ), 'out of order' nhấn mạnh vào tình trạng không thể sử dụng được, không nhất thiết phải chỉ ra nguyên nhân vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of order (bị hỏng, không hoạt động (máy móc); không đúng mực (lời nói, hành vi))
-
go go out of order (bị hỏng, ngừng hoạt động)
-
put put something out of order (làm cái gì đó ngừng hoạt động/hỏng)
-
find find something out of order (phát hiện cái gì đó bị hỏng/có vấn đề)
-
The elevator The elevator is out of order. (Thang máy bị hỏng.)
-
The machine The machine is out of order. (Cái máy bị hỏng/không hoạt động.)
-
The toilet The toilet is out of order. (Nhà vệ sinh bị hỏng/không dùng được.)
Idioms
-
to be out of order (behavior/remarks)
không đúng mực, không chấp nhận được, không phù hợp
"I thought his comments were completely out of order."
(Tôi nghĩ những bình luận của anh ta hoàn toàn không đúng mực.)
-
Out of order! (as an exclamation)
Hoàn toàn không đúng phép!/Không được phép!
"The judge declared, 'Your questioning is out of order!'"
(Thẩm phán tuyên bố, 'Cách đặt câu hỏi của ông là không đúng phép!')
-
put something out of order
làm cái gì đó ngừng hoạt động/hỏng
"The power surge put several computers out of order."
(Sự cố tăng điện áp đã làm hỏng một số máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Out of order
Tính từ/Cụm tính từKhông hoạt động bình thường; bị hỏng.
"The elevator is out of order, so we have to take the stairs."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is out of order. |
Thang máy đang bị hỏng. |
| Phủ định | Only when the machine is completely out of order will the technician be called. |
Chỉ khi máy móc hoàn toàn hỏng hóc thì kỹ thuật viên mới được gọi đến. |
| Nghi vấn | Should this machine be out of order, what is the contingency plan? |
Nếu máy này bị hỏng, kế hoạch dự phòng là gì? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vending machine has been being out of order for the past hour, so I haven't gotten my snack. |
Máy bán hàng tự động đã bị hỏng trong giờ qua, vì vậy tôi vẫn chưa lấy được đồ ăn nhẹ của mình. |
| Phủ định | The elevator hasn't been being out of order all day; it was working fine this morning. |
Thang máy không bị hỏng cả ngày; nó vẫn hoạt động tốt vào sáng nay. |
| Nghi vấn | Has the printer been being out of order since yesterday afternoon? |
Máy in đã bị hỏng kể từ chiều hôm qua phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elevator is out of order every Monday. |
Thang máy bị hỏng mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She is not out of order when things go wrong. |
Cô ấy không mất bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is the vending machine out of order again? |
Máy bán hàng tự động lại bị hỏng nữa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of order".
