(Top Banner Ad)
Out of order
B1
Tính từ/Cụm tính từ B1 Chung

Out of order

UK: /ˌaʊt əv ˈɔːdə(r)/ • US: /ˌaʊt əv ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

bị hỏng không hoạt động mất trật tự không đúng mực không thể chấp nhận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not functioning correctly; broken.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator is out of order, so we have to take the stairs."

    "Thang máy bị hỏng, vì vậy chúng ta phải đi cầu thang bộ."

  • "The vending machine is out of order, so I couldn't get a drink."

    "Máy bán hàng tự động bị hỏng, vì vậy tôi không mua được đồ uống."

  • "I'm afraid the coffee machine is out of order. Would you like a cup of tea instead?"

    "Tôi e rằng máy pha cà phê bị hỏng. Bạn có muốn một tách trà thay thế không?"

  • "The teacher told the student that his disruptive behavior in class was out of order."

    "Giáo viên nói với học sinh rằng hành vi gây rối của em trong lớp là không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, sự sắp xếp, mệnh lệnh
Noun disorder sự lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Adjective disorderly lộn xộn, hỗn loạn
Adverb orderly một cách có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
of (of)
Latin
ordo (order)
Old French
ordre (order)
Middle English
out of ordre

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'Out of order' được ghép lại từ các từ tiếng Anh có sẵn: 'out' (nghĩa là ra khỏi, bên ngoài), 'of' (chỉ sự sở hữu, tách rời) và 'order' (nghĩa là trật tự, sắp xếp, trạng thái hoạt động bình thường). Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa rời khỏi trạng thái trật tự, tức là không còn hoạt động đúng cách hoặc không đúng quy tắc.

Phát triển ý nghĩa

Ban đầu, cụm từ này có thể chỉ sự thiếu trật tự, lộn xộn. Tuy nhiên, theo thời gian, nó dần phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn, được dùng phổ biến để chỉ các thiết bị, máy móc không hoạt động (bị hỏng) hoặc để mô tả hành vi, lời nói không đúng mực, vi phạm quy tắc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động do hỏng hóc. Nó ngụ ý một sự gián đoạn hoặc ngừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'broken' (bị vỡ), 'out of order' nhấn mạnh vào tình trạng không thể sử dụng được, không nhất thiết phải chỉ ra nguyên nhân vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Out of order
  • be be out of order
    (bị hỏng, không hoạt động (máy móc); không đúng mực (lời nói, hành vi))
  • go go out of order
    (bị hỏng, ngừng hoạt động)
  • put put something out of order
    (làm cái gì đó ngừng hoạt động/hỏng)
  • find find something out of order
    (phát hiện cái gì đó bị hỏng/có vấn đề)
Nouns + Out of order (as subject)
  • The elevator The elevator is out of order.
    (Thang máy bị hỏng.)
  • The machine The machine is out of order.
    (Cái máy bị hỏng/không hoạt động.)
  • The toilet The toilet is out of order.
    (Nhà vệ sinh bị hỏng/không dùng được.)

Idioms

  • to be out of order (behavior/remarks)

    không đúng mực, không chấp nhận được, không phù hợp

    "I thought his comments were completely out of order."

    (Tôi nghĩ những bình luận của anh ta hoàn toàn không đúng mực.)

  • Out of order! (as an exclamation)

    Hoàn toàn không đúng phép!/Không được phép!

    "The judge declared, 'Your questioning is out of order!'"

    (Thẩm phán tuyên bố, 'Cách đặt câu hỏi của ông là không đúng phép!')

  • put something out of order

    làm cái gì đó ngừng hoạt động/hỏng

    "The power surge put several computers out of order."

    (Sự cố tăng điện áp đã làm hỏng một số máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Out of order

Tính từ/Cụm tính từ
Lật mặt

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

"The elevator is out of order, so we have to take the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is out of order.
Thang máy đang bị hỏng.
Phủ định
Only when the machine is completely out of order will the technician be called.
Chỉ khi máy móc hoàn toàn hỏng hóc thì kỹ thuật viên mới được gọi đến.
Nghi vấn
Should this machine be out of order, what is the contingency plan?
Nếu máy này bị hỏng, kế hoạch dự phòng là gì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vending machine has been being out of order for the past hour, so I haven't gotten my snack.
Máy bán hàng tự động đã bị hỏng trong giờ qua, vì vậy tôi vẫn chưa lấy được đồ ăn nhẹ của mình.
Phủ định
The elevator hasn't been being out of order all day; it was working fine this morning.
Thang máy không bị hỏng cả ngày; nó vẫn hoạt động tốt vào sáng nay.
Nghi vấn
Has the printer been being out of order since yesterday afternoon?
Máy in đã bị hỏng kể từ chiều hôm qua phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elevator is out of order every Monday.
Thang máy bị hỏng mỗi thứ Hai.
Phủ định
She is not out of order when things go wrong.
Cô ấy không mất bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Nghi vấn
Is the vending machine out of order again?
Máy bán hàng tự động lại bị hỏng nữa à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of order".

Biển báo phổ biến

'Out of order' là một cụm từ rất phổ biến được in trên các biển báo đặt ở những thiết bị công cộng bị hỏng hoặc không sử dụng được, chẳng hạn như máy bán hàng tự động, thang máy, nhà vệ sinh, đài phun nước. Nhìn thấy biển báo này giúp mọi người biết rằng thiết bị đó không thể hoạt động và không nên cố gắng sử dụng.

Trong các cuộc tranh luận hoặc nghị trường

Trong các cuộc họp chính thức, nghị viện hoặc tòa án, khi một thành viên đưa ra nhận xét hoặc hành vi không tuân thủ quy tắc, chủ tọa hoặc thẩm phán có thể tuyên bố 'Out of order!' để yêu cầu người đó dừng lại hoặc rút lại lời nói của mình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì trật tự và phép tắc trong các môi trường trang trọng.