(Top Banner Ad)
in top condition
B2
Tính từ (cụm từ) B2 Tổng quát

in top condition

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng tốt nhất ở trạng thái hoàn hảo trong điều kiện lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the best possible state or condition.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car is in top condition despite being 10 years old."

    "Chiếc xe này vẫn ở trong tình trạng tốt nhất mặc dù đã 10 năm tuổi."

  • "To win the race, the athlete needs to be in top condition."

    "Để thắng cuộc đua, vận động viên cần phải ở trong tình trạng thể lực tốt nhất."

  • "The museum ensures that all artifacts are kept in top condition."

    "Bảo tàng đảm bảo rằng tất cả các hiện vật đều được giữ trong tình trạng tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition tình trạng, điều kiện, trạng thái
Verb condition rèn luyện, quy định, điều hòa
Adjective conditional có điều kiện, tùy thuộc
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Noun conditioner chất dưỡng (tóc, da), máy điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁- (to put, place)
Latin
condo (to put together, found)
Latin
conditio (agreement, stipulation, state)
Old French
condicion
Middle English
condicioun
English
condition

Nguồn gốc của 'Condition'

Từ 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio', ban đầu mang ý nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'điều khoản'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả 'trạng thái' hoặc 'tình trạng' của một người hay vật. Khi kết hợp với 'top' (tốt nhất, cao nhất), nó tạo thành cụm từ 'in top condition' để chỉ trạng thái tối ưu, hoàn hảo nhất.

Ý nghĩa của 'Top'

Từ 'top' trong tiếng Anh cổ ('topp') có nghĩa là 'đỉnh, chóp' hoặc 'phần cao nhất'. Khi sử dụng trong cụm 'in top condition', 'top' ám chỉ mức độ xuất sắc nhất, cao nhất của một tình trạng. Giống như đỉnh núi là điểm cao nhất, 'top condition' là trạng thái hoàn hảo nhất, không thể tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của máy móc, thiết bị, hoặc sức khỏe của con người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nói đến hoạt động hiệu quả và không có vấn đề gì. Khác với 'in good condition', 'in top condition' ngụ ý một mức độ cao hơn về chất lượng và hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (something) + in top condition
  • keep keep (something) in top condition
    (giữ (cái gì đó) ở tình trạng tốt nhất)
  • maintain maintain (something) in top condition
    (duy trì (cái gì đó) ở tình trạng tốt nhất)
  • get get (something) into top condition
    (đưa (cái gì đó) vào tình trạng tốt nhất)
  • remain remain in top condition
    (duy trì ở tình trạng tốt nhất)
Nouns + be + in top condition
  • athlete The athlete is in top condition.
    (Vận động viên đang ở phong độ cao nhất.)
  • car The car is in top condition.
    (Chiếc xe ô tô đang trong tình trạng hoàn hảo.)
  • machine The machine is in top condition.
    (Cỗ máy đang hoạt động ở trạng thái tốt nhất.)
  • body His body is in top condition.
    (Cơ thể anh ấy đang ở trạng thái sức khỏe tốt nhất.)

Idioms

  • in top condition

    trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo, phong độ cao nhất

    "After weeks of training, the athlete was in top condition for the race."

    (Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên đã đạt phong độ cao nhất cho cuộc đua.)

  • get into top condition

    đưa vào/đạt được tình trạng tốt nhất

    "You need to work hard to get your body into top condition."

    (Bạn cần phải làm việc chăm chỉ để cơ thể đạt được tình trạng tốt nhất.)

  • keep something in top condition

    duy trì cái gì đó ở tình trạng tốt nhất

    "Regular maintenance is essential to keep your car in top condition."

    (Bảo dưỡng thường xuyên là điều cần thiết để giữ chiếc xe của bạn trong tình trạng tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in top condition

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo nhất.

"This car is in top condition despite being 10 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique car is considered to be kept in top condition.
Chiếc xe cổ được cho là đã được giữ trong tình trạng tốt nhất.
Phủ định
The equipment was not found to be in top condition after the accident.
Thiết bị đã không được tìm thấy trong tình trạng tốt nhất sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the machine be maintained in top condition according to the manual?
Liệu máy móc có được bảo trì trong tình trạng tốt nhất theo hướng dẫn sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in top condition".

Văn hóa hiệu suất và sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và công nghiệp, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đạt được và duy trì hiệu suất tối đa. Khái niệm 'in top condition' phản ánh giá trị này, ám chỉ rằng mọi thứ – từ con người đến máy móc – đều nên được giữ ở trạng thái tốt nhất để hoạt động hiệu quả và đạt năng suất cao nhất.

Chăm sóc sức khỏe và tuổi thọ

Cụm từ này cũng thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân (thông qua chế độ ăn uống, tập luyện) để duy trì 'in top condition'. Điều này liên quan đến mong muốn có một cuộc sống khỏe mạnh, năng động và kéo dài tuổi thọ, một giá trị được đề cao trong xã hội hiện đại.