in top condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the best possible state or condition.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car is in top condition despite being 10 years old."
"Chiếc xe này vẫn ở trong tình trạng tốt nhất mặc dù đã 10 năm tuổi."
-
"To win the race, the athlete needs to be in top condition."
"Để thắng cuộc đua, vận động viên cần phải ở trong tình trạng thể lực tốt nhất."
-
"The museum ensures that all artifacts are kept in top condition."
"Bảo tàng đảm bảo rằng tất cả các hiện vật đều được giữ trong tình trạng tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | tình trạng, điều kiện, trạng thái |
| Verb | condition | rèn luyện, quy định, điều hòa |
| Adjective | conditional | có điều kiện, tùy thuộc |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
| Noun | conditioner | chất dưỡng (tóc, da), máy điều hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của máy móc, thiết bị, hoặc sức khỏe của con người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nói đến hoạt động hiệu quả và không có vấn đề gì. Khác với 'in good condition', 'in top condition' ngụ ý một mức độ cao hơn về chất lượng và hiệu suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep (something) in top condition (giữ (cái gì đó) ở tình trạng tốt nhất)
-
maintain maintain (something) in top condition (duy trì (cái gì đó) ở tình trạng tốt nhất)
-
get get (something) into top condition (đưa (cái gì đó) vào tình trạng tốt nhất)
-
remain remain in top condition (duy trì ở tình trạng tốt nhất)
-
athlete The athlete is in top condition. (Vận động viên đang ở phong độ cao nhất.)
-
car The car is in top condition. (Chiếc xe ô tô đang trong tình trạng hoàn hảo.)
-
machine The machine is in top condition. (Cỗ máy đang hoạt động ở trạng thái tốt nhất.)
-
body His body is in top condition. (Cơ thể anh ấy đang ở trạng thái sức khỏe tốt nhất.)
Idioms
-
in top condition
trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo, phong độ cao nhất
"After weeks of training, the athlete was in top condition for the race."
(Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên đã đạt phong độ cao nhất cho cuộc đua.)
-
get into top condition
đưa vào/đạt được tình trạng tốt nhất
"You need to work hard to get your body into top condition."
(Bạn cần phải làm việc chăm chỉ để cơ thể đạt được tình trạng tốt nhất.)
-
keep something in top condition
duy trì cái gì đó ở tình trạng tốt nhất
"Regular maintenance is essential to keep your car in top condition."
(Bảo dưỡng thường xuyên là điều cần thiết để giữ chiếc xe của bạn trong tình trạng tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in top condition
Tính từ (cụm từ)Trong tình trạng tốt nhất, hoàn hảo nhất.
"This car is in top condition despite being 10 years old."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique car is considered to be kept in top condition. |
Chiếc xe cổ được cho là đã được giữ trong tình trạng tốt nhất. |
| Phủ định | The equipment was not found to be in top condition after the accident. |
Thiết bị đã không được tìm thấy trong tình trạng tốt nhất sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Will the machine be maintained in top condition according to the manual? |
Liệu máy móc có được bảo trì trong tình trạng tốt nhất theo hướng dẫn sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in top condition".
