in readiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of being prepared and ready for something.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were held in readiness for immediate deployment."
"Quân đội được giữ trong trạng thái sẵn sàng để triển khai ngay lập tức."
-
"The ambulance was waiting in readiness outside the building."
"Xe cứu thương đang chờ sẵn bên ngoài tòa nhà."
-
"They kept extra supplies in readiness for emergencies."
"Họ giữ thêm nguồn cung cấp dự phòng để sẵn sàng cho các trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng hành động hoặc đối phó với một tình huống. Nó thường được dùng để diễn tả sự chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc nguy cơ tiềm ẩn. So với 'ready', 'in readiness' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự chuẩn bị hướng tới (ví dụ: 'in readiness for the storm'). Khi đi với 'to', nó thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu, chỉ hành động mà người ta đã chuẩn bị để thực hiện (ví dụ: 'in readiness to assist').
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something in readiness (giữ cái gì đó trong trạng thái sẵn sàng)
-
hold hold something in readiness (giữ cái gì đó ở tư thế sẵn sàng)
-
put put something in readiness (đặt cái gì đó trong trạng thái sẵn sàng)
-
complete in complete readiness (trong trạng thái sẵn sàng hoàn toàn)
-
full in full readiness (trong trạng thái sẵn sàng đầy đủ)
Idioms
-
hold in readiness
giữ trong trạng thái sẵn sàng
"The troops were held in readiness for deployment."
(Quân đội được giữ trong trạng thái sẵn sàng để triển khai.)
-
stand in readiness
đứng trong tư thế sẵn sàng
"The emergency services stood in readiness."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã đứng trong tư thế sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in readiness
Cụm giới từỞ trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị cho điều gì đó.
"The troops were held in readiness for immediate deployment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have been in readiness for the party. |
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ đã trong trạng thái sẵn sàng cho bữa tiệc. |
| Phủ định | By the end of the week, the team won't have been in readiness for the presentation due to unforeseen circumstances. |
Đến cuối tuần, đội sẽ không trong trạng thái sẵn sàng cho buổi thuyết trình do những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will the troops have been in readiness for deployment by dawn? |
Liệu quân đội đã trong trạng thái sẵn sàng để triển khai vào bình minh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in readiness".
