All set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng; đã chuẩn bị xong; đã hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Are you all set for your trip?" "Yes, I'm all set!""
""Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?" "Rồi, tôi đã sẵn sàng!""
-
"Is everything all set for the party?"
"Mọi thứ đã chuẩn bị xong cho bữa tiệc chưa?"
-
"I think we're all set. Let's begin the meeting."
"Tôi nghĩ chúng ta đã sẵn sàng rồi. Hãy bắt đầu cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để xác nhận rằng một cái gì đó đã được chuẩn bị và sẵn sàng để sử dụng hoặc tiếp tục. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đã hoàn thành và không cần thêm hành động nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be all set (Đã sẵn sàng, đã xong xuôi.)
-
get all set (Chuẩn bị cho xong, sẵn sàng.)
-
seem all set (Trông có vẻ đã sẵn sàng.)
-
for all set for [something] (Đã sẵn sàng cho [một sự kiện/việc gì đó].)
-
to all set to [do something] (Đã sẵn sàng để [làm một việc gì đó].)
-
Are you all set? (Bạn đã sẵn sàng/xong xuôi chưa?)
-
We're all set, then? (Vậy là chúng ta xong cả rồi chứ?)
Idioms
-
all set to go
Hoàn toàn sẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành.
"I've packed my bags and have my ticket. I'm all set to go!"
(Tôi đã xếp hành lý và có vé rồi. Tôi hoàn toàn sẵn sàng lên đường!)
-
to be all set for life
Đầy đủ về mặt tài chính, không cần phải lo lắng về tiền bạc trong tương lai.
"After winning the lottery, she was all set for life."
(Sau khi trúng số, cô ấy đã có cuộc sống sung túc, không phải lo nghĩ gì nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
All set
Thành ngữSẵn sàng; đã chuẩn bị xong; đã hoàn thành.
""Are you all set for your trip?" "Yes, I'm all set!""
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The packages, which were all set for delivery, were delayed due to the storm. |
Các gói hàng, tất cả đã sẵn sàng cho việc giao, đã bị trì hoãn do bão. |
| Phủ định | The presentation, which wasn't all set until the last minute, still went smoothly. |
Bài thuyết trình, mà mãi đến phút cuối mới xong, vẫn diễn ra suôn sẻ. |
| Nghi vấn | Is the team, who are all set to launch the new product, ready for the marketing campaign? |
Đội ngũ, những người đã sẵn sàng ra mắt sản phẩm mới, đã sẵn sàng cho chiến dịch marketing chưa? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should be all set to leave by 8 AM. |
Chúng ta nên sẵn sàng để rời đi trước 8 giờ sáng. |
| Phủ định | You might not be all set for the exam if you haven't studied. |
Bạn có thể không sẵn sàng cho kỳ thi nếu bạn chưa học bài. |
| Nghi vấn | Will they be all set to present the project tomorrow? |
Liệu họ có sẵn sàng để thuyết trình dự án vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "All set".
