(Top Banner Ad)
All set
A2
Thành ngữ A2 Chung

All set

UK: /ɔːl sɛt/ • US: /ɔl sɛt/

Nghĩa tiếng Việt

Đã xong xuôi Đã sẵn sàng Đã chuẩn bị xong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready; prepared; finished.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng; đã chuẩn bị xong; đã hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Are you all set for your trip?" "Yes, I'm all set!""

    ""Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?" "Rồi, tôi đã sẵn sàng!""

  • "Is everything all set for the party?"

    "Mọi thứ đã chuẩn bị xong cho bữa tiệc chưa?"

  • "I think we're all set. Let's begin the meeting."

    "Tôi nghĩ chúng ta đã sẵn sàng rồi. Hãy bắt đầu cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set Thiết lập, sắp đặt, chuẩn bị
Noun setting Bối cảnh, sự cài đặt, môi trường
Verb settle Ổn định, giải quyết, dàn xếp
Noun setup Sự thiết lập, cơ cấu, cách bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall (all) + settan (to set)
Middle English
al + setten
Modern English (19th Century American English)
All set

Sẵn Sàng Xuất Phát!

Cụm từ 'All set' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Anh-Mỹ vào thế kỷ 19. Nó gợi lên hình ảnh của một vận động viên điền kinh tại vạch xuất phát. Từ 'set' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'vào vị trí', như trong khẩu lệnh 'Ready, set, go!'. Khi mọi thứ đã 'all set' (tất cả đã vào vị trí), điều đó có nghĩa là sự chuẩn bị đã hoàn tất và sẵn sàng để bắt đầu hành động.

Usage Note

Thường được sử dụng để xác nhận rằng một cái gì đó đã được chuẩn bị và sẵn sàng để sử dụng hoặc tiếp tục. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đã hoàn thành và không cần thêm hành động nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + All set
  • be all set
    (Đã sẵn sàng, đã xong xuôi.)
  • get all set
    (Chuẩn bị cho xong, sẵn sàng.)
  • seem all set
    (Trông có vẻ đã sẵn sàng.)
All set + Preposition
  • for all set for [something]
    (Đã sẵn sàng cho [một sự kiện/việc gì đó].)
  • to all set to [do something]
    (Đã sẵn sàng để [làm một việc gì đó].)
Question Form
  • Are you all set?
    (Bạn đã sẵn sàng/xong xuôi chưa?)
  • We're all set, then?
    (Vậy là chúng ta xong cả rồi chứ?)

Idioms

  • all set to go

    Hoàn toàn sẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành.

    "I've packed my bags and have my ticket. I'm all set to go!"

    (Tôi đã xếp hành lý và có vé rồi. Tôi hoàn toàn sẵn sàng lên đường!)

  • to be all set for life

    Đầy đủ về mặt tài chính, không cần phải lo lắng về tiền bạc trong tương lai.

    "After winning the lottery, she was all set for life."

    (Sau khi trúng số, cô ấy đã có cuộc sống sung túc, không phải lo nghĩ gì nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

All set

Thành ngữ
Lật mặt

Sẵn sàng; đã chuẩn bị xong; đã hoàn thành.

""Are you all set for your trip?" "Yes, I'm all set!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The packages, which were all set for delivery, were delayed due to the storm.
Các gói hàng, tất cả đã sẵn sàng cho việc giao, đã bị trì hoãn do bão.
Phủ định
The presentation, which wasn't all set until the last minute, still went smoothly.
Bài thuyết trình, mà mãi đến phút cuối mới xong, vẫn diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
Is the team, who are all set to launch the new product, ready for the marketing campaign?
Đội ngũ, những người đã sẵn sàng ra mắt sản phẩm mới, đã sẵn sàng cho chiến dịch marketing chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should be all set to leave by 8 AM.
Chúng ta nên sẵn sàng để rời đi trước 8 giờ sáng.
Phủ định
You might not be all set for the exam if you haven't studied.
Bạn có thể không sẵn sàng cho kỳ thi nếu bạn chưa học bài.
Nghi vấn
Will they be all set to present the project tomorrow?
Liệu họ có sẵn sàng để thuyết trình dự án vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "All set".

Ngữ cảnh Dịch vụ Khách hàng

Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực dịch vụ tại các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ. Khi nhân viên nhà hàng hoặc cửa hàng nói 'You're all set', điều đó có nghĩa là họ đã hoàn thành yêu cầu của bạn (ví dụ: đã lấy đồ ăn, đã xác nhận đặt phòng, đã hoàn tất thanh toán) và bạn không cần gì thêm vào lúc đó. Đây là một cách nói ngắn gọn và thân thiện để kết thúc một giao dịch.

Sự Xác nhận Thân mật

Trong giao tiếp hàng ngày, 'All set' là một cách nói rất tự nhiên và thân mật để khẳng định rằng mọi thứ đã sẵn sàng. Thay vì dùng những câu trang trọng như 'Everything is prepared', người bản xứ thường dùng 'We're all set' để tạo cảm giác thoải mái, tích cực và cho thấy mọi việc đang trong tầm kiểm soát.