at the ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị và có thể hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were at the ready, awaiting the order to advance."
"Quân đội đã trong tư thế sẵn sàng, chờ lệnh tiến công."
-
"The rescue team was at the ready to respond to the emergency."
"Đội cứu hộ đã sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp."
-
"With his camera at the ready, he waited for the perfect shot."
"Với chiếc máy ảnh đã sẵn sàng, anh ấy chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuẩn bị cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng phản ứng nhanh chóng. Khác với 'ready', 'at the ready' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức hơn. Nó cũng hàm ý một sự chuẩn bị chủ động và có ý thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của sự sẵn sàng (ví dụ: 'at the ready for battle'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hành động sẽ được thực hiện (ví dụ: 'at the ready to assist'). Tuy nhiên, 'at the ready' thường không đi kèm giới từ trực tiếp mà thường được dùng độc lập hoặc trong một mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have something at the ready (có sẵn thứ gì đó để dùng ngay lập tức.)
-
keep something at the ready (giữ cho thứ gì đó luôn ở trạng thái sẵn sàng.)
-
hold your phone at the ready (cầm điện thoại trong tư thế sẵn sàng (để chụp ảnh, ghi âm...).)
-
stand at the ready (đứng trong tư thế sẵn sàng (để hành động).)
-
wait at the ready (chờ đợi trong tư thế sẵn sàng.)
Idioms
-
with [something] at the ready
Với [cái gì đó] đã được chuẩn bị sẵn trong tay để hành động ngay lập tức.
"The journalists waited outside the courthouse, with pens and notebooks at the ready."
(Các nhà báo chờ đợi bên ngoài tòa án, với bút và sổ đã sẵn sàng trong tay.)
-
hold a weapon at the ready
Giữ vũ khí ở tư thế sẵn sàng chiến đấu hoặc khai hỏa.
"The soldiers stood with their rifles at the ready, watching the border."
(Những người lính đứng với súng trường trong tư thế sẵn sàng, canh gác biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the ready
Cụm giới từTrong trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị và có thể hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.
"The troops were at the ready, awaiting the order to advance."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters stood at the ready, awaiting the alarm. |
Các lính cứu hỏa đứng trong tư thế sẵn sàng, chờ đợi báo động. |
| Phủ định | The team was not at the ready when the emergency occurred. |
Đội không ở tư thế sẵn sàng khi tình huống khẩn cấp xảy ra. |
| Nghi vấn | Were the medics at the ready when the accident happened? |
Các nhân viên y tế đã sẵn sàng khi tai nạn xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the ready".
