(Top Banner Ad)
at the ready
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at the ready

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng trong tư thế sẵn sàng ở trạng thái sẵn sàng chuẩn bị sẵn sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of being prepared and available for immediate action or use.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị và có thể hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were at the ready, awaiting the order to advance."

    "Quân đội đã trong tư thế sẵn sàng, chờ lệnh tiến công."

  • "The rescue team was at the ready to respond to the emergency."

    "Đội cứu hộ đã sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp."

  • "With his camera at the ready, he waited for the perfect shot."

    "Với chiếc máy ảnh đã sẵn sàng, anh ấy chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng
Noun readiness sự sẵn sàng, tình trạng sẵn sàng
Adverb readily một cách sẵn lòng, một cách dễ dàng
Verb Phrase get ready chuẩn bị, sẵn sàng
Verb Phrase make ready chuẩn bị (cho một sự kiện/hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidijaz ('arranged', 'ready')
Old English
ræde, geræde ('prepared', 'prompt')
Middle English
redi
Modern English
ready (adjective)
Modern English Phrase (19th Century)
at the ready

Mệnh Lệnh Trên Thao Trường

Cụm từ 'at the ready' bắt nguồn từ thuật ngữ quân sự vào thế kỷ 19. Đây là một mệnh lệnh trong các bài tập thao diễn súng trường. Khi người lính nghe lệnh 'At the ready!', họ sẽ đưa súng vào một vị trí trung gian, sẵn sàng để nâng lên, ngắm và bắn ngay lập tức. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa cốt lõi là sự chuẩn bị, cảnh giác và sẵn sàng hành động không một chút trì hoãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuẩn bị cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng phản ứng nhanh chóng. Khác với 'ready', 'at the ready' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức hơn. Nó cũng hàm ý một sự chuẩn bị chủ động và có ý thức.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của sự sẵn sàng (ví dụ: 'at the ready for battle'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hành động sẽ được thực hiện (ví dụ: 'at the ready to assist'). Tuy nhiên, 'at the ready' thường không đi kèm giới từ trực tiếp mà thường được dùng độc lập hoặc trong một mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (Tân ngữ) + at the ready
  • have something at the ready
    (có sẵn thứ gì đó để dùng ngay lập tức.)
  • keep something at the ready
    (giữ cho thứ gì đó luôn ở trạng thái sẵn sàng.)
  • hold your phone at the ready
    (cầm điện thoại trong tư thế sẵn sàng (để chụp ảnh, ghi âm...).)
  • stand at the ready
    (đứng trong tư thế sẵn sàng (để hành động).)
  • wait at the ready
    (chờ đợi trong tư thế sẵn sàng.)

Idioms

  • with [something] at the ready

    Với [cái gì đó] đã được chuẩn bị sẵn trong tay để hành động ngay lập tức.

    "The journalists waited outside the courthouse, with pens and notebooks at the ready."

    (Các nhà báo chờ đợi bên ngoài tòa án, với bút và sổ đã sẵn sàng trong tay.)

  • hold a weapon at the ready

    Giữ vũ khí ở tư thế sẵn sàng chiến đấu hoặc khai hỏa.

    "The soldiers stood with their rifles at the ready, watching the border."

    (Những người lính đứng với súng trường trong tư thế sẵn sàng, canh gác biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the ready

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong trạng thái sẵn sàng, chuẩn bị và có thể hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.

"The troops were at the ready, awaiting the order to advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters stood at the ready, awaiting the alarm.
Các lính cứu hỏa đứng trong tư thế sẵn sàng, chờ đợi báo động.
Phủ định
The team was not at the ready when the emergency occurred.
Đội không ở tư thế sẵn sàng khi tình huống khẩn cấp xảy ra.
Nghi vấn
Were the medics at the ready when the accident happened?
Các nhân viên y tế đã sẵn sàng khi tai nạn xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the ready".

Sự Chuẩn Bị Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'at the ready' không chỉ dùng trong quân đội. Nó đã trở thành biểu tượng cho sự chuyên nghiệp và chuẩn bị kỹ lưỡng trong nhiều ngành nghề. Lính cứu hỏa với vòi rồng, bác sĩ phẫu thuật với dao mổ, hay thậm chí một đầu bếp với các nguyên liệu đã sơ chế - tất cả đều có thể được mô tả là 'at the ready', thể hiện trạng thái tập trung và sẵn sàng cao độ để thực hiện công việc hiệu quả.

Tinh Thần Của Lính Hướng Đạo (Boy Scouts)

Khẩu hiệu nổi tiếng của Hướng đạo sinh là 'Be Prepared' (Hãy sẵn sàng). Tinh thần này rất gần với ý nghĩa của 'at the ready'. Nó dạy cho các thành viên trẻ tuổi về tầm quan trọng của việc luôn chuẩn bị cho mọi tình huống, từ việc có một bộ sơ cứu trong ba lô đến việc rèn luyện các kỹ năng để đối phó với những thử thách bất ngờ. Đây là một giá trị văn hóa quan trọng về sự tự lực và trách nhiệm.