on standby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
sẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medical team was on standby, ready to assist in case of an emergency."
"Đội ngũ y tế đã ở trạng thái sẵn sàng, sẵn sàng hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp."
-
"The firefighters were on standby during the fireworks display."
"Các lính cứu hỏa đã ở trạng thái sẵn sàng trong suốt màn trình diễn pháo hoa."
-
"I'll be on standby all weekend in case you need me."
"Tôi sẽ sẵn sàng cả cuối tuần trong trường hợp bạn cần tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả người hoặc thiết bị ở trạng thái chờ, sẵn sàng được kích hoạt hoặc sử dụng khi có yêu cầu hoặc sự kiện xảy ra. Khác với 'inactive' (không hoạt động) vì 'on standby' ngụ ý sự chuẩn bị và khả năng phản ứng nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on standby (ở trong trạng thái sẵn sàng chờ đợi, trực sẵn)
-
keep keep someone/something on standby (giữ ai/cái gì ở chế độ chờ/sẵn sàng để sử dụng)
-
put put something on standby (đặt cái gì vào chế độ chờ/sẵn sàng)
-
remain remain on standby (duy trì trạng thái sẵn sàng chờ đợi)
-
crew crew on standby (đội ngũ nhân viên trực sẵn sàng)
-
engine engine on standby (động cơ ở chế độ chờ)
-
medical staff medical staff on standby (nhân viên y tế trực sẵn sàng)
-
backup backup resources on standby (nguồn lực dự phòng ở chế độ sẵn sàng)
Idioms
-
to be on standby for something/someone
sẵn sàng chờ đợi để làm gì/cho ai; trực sẵn sàng
"The emergency services are on standby for any incidents during the storm."
(Các dịch vụ khẩn cấp luôn trực sẵn sàng cho bất kỳ sự cố nào trong suốt cơn bão.)
-
to keep someone/something on standby
giữ ai/cái gì ở chế độ chờ hoặc sẵn sàng hành động
"We keep a backup generator on standby in case of a power cut."
(Chúng tôi giữ một máy phát điện dự phòng ở chế độ chờ phòng trường hợp mất điện.)
-
to put something on standby
đặt một thiết bị vào trạng thái chờ để tiết kiệm năng lượng hoặc sẵn sàng khởi động nhanh chóng
"Please put the computer on standby when you leave your desk."
(Vui lòng đặt máy tính vào chế độ chờ khi bạn rời bàn làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on standby
Tính từsẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.
"The medical team was on standby, ready to assist in case of an emergency."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medical team was on standby: they were ready to respond to any emergency. |
Đội ngũ y tế đang trong trạng thái sẵn sàng: họ đã sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp. |
| Phủ định | The rescue helicopter wasn't on standby: it was undergoing maintenance. |
Chiếc trực thăng cứu hộ không ở trạng thái sẵn sàng: nó đang được bảo trì. |
| Nghi vấn | Was the backup generator on standby: ready to provide power in case of a blackout? |
Máy phát điện dự phòng đã ở trạng thái sẵn sàng chưa: sẵn sàng cung cấp điện trong trường hợp mất điện? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The backup generator will be on standby in case of a power outage. |
Máy phát điện dự phòng sẽ ở trạng thái chờ sẵn trong trường hợp mất điện. |
| Phủ định | The team will not be on standby this weekend; they have a break. |
Đội sẽ không ở trạng thái chờ trong tuần này; họ có thời gian nghỉ. |
| Nghi vấn | Will the medical team be on standby during the marathon? |
Liệu đội ngũ y tế có ở trạng thái chờ trong suốt cuộc marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on standby".
