(Top Banner Ad)
on standby
B1
Tính từ B1 Tổng quát

on standby

UK: /ˌɒn ˈstæn.baɪ/ • US: /ˌɑːn ˈstæn.baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trong trạng thái sẵn sàng sẵn sàng ứng chiến trực chiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ready for immediate action or use; available if needed.

Vietnamese Meaning

sẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical team was on standby, ready to assist in case of an emergency."

    "Đội ngũ y tế đã ở trạng thái sẵn sàng, sẵn sàng hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp."

  • "The firefighters were on standby during the fireworks display."

    "Các lính cứu hỏa đã ở trạng thái sẵn sàng trong suốt màn trình diễn pháo hoa."

  • "I'll be on standby all weekend in case you need me."

    "Tôi sẽ sẵn sàng cả cuối tuần trong trường hợp bạn cần tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standby Người/vật dự phòng, vé chờ (thường dùng trong bối cảnh du lịch)
Adjective standby Dự phòng, ở chế độ chờ (ví dụ: standby generator, standby mode)
Verb Phrase stand by Đứng cạnh, ủng hộ ai đó; sẵn sàng chờ đợi; giữ lời hứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
Middle English
stand by
Modern English
on standby

Nguồn gốc của sự sẵn sàng

Cụm từ 'on standby' không có một câu chuyện lịch sử xa xưa như nhiều từ khác, nhưng nó bắt nguồn từ ý tưởng của động từ 'stand by'. Hãy tưởng tượng một người lính gác hoặc một thủy thủ luôn 'đứng cạnh' (stand by) vị trí của mình, sẵn sàng thực hiện mệnh lệnh hoặc phản ứng ngay lập tức khi cần. Dần dần, cụm từ này phát triển để mô tả một trạng thái tổng quát của sự sẵn sàng chờ đợi, dù là con người hay thiết bị, để hành động ngay lập tức khi có tín hiệu. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự chuẩn bị cao như hàng không, quân sự và dịch vụ khẩn cấp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người hoặc thiết bị ở trạng thái chờ, sẵn sàng được kích hoạt hoặc sử dụng khi có yêu cầu hoặc sự kiện xảy ra. Khác với 'inactive' (không hoạt động) vì 'on standby' ngụ ý sự chuẩn bị và khả năng phản ứng nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + on standby
  • be be on standby
    (ở trong trạng thái sẵn sàng chờ đợi, trực sẵn)
  • keep keep someone/something on standby
    (giữ ai/cái gì ở chế độ chờ/sẵn sàng để sử dụng)
  • put put something on standby
    (đặt cái gì vào chế độ chờ/sẵn sàng)
  • remain remain on standby
    (duy trì trạng thái sẵn sàng chờ đợi)
Danh từ + on standby
  • crew crew on standby
    (đội ngũ nhân viên trực sẵn sàng)
  • engine engine on standby
    (động cơ ở chế độ chờ)
  • medical staff medical staff on standby
    (nhân viên y tế trực sẵn sàng)
  • backup backup resources on standby
    (nguồn lực dự phòng ở chế độ sẵn sàng)

Idioms

  • to be on standby for something/someone

    sẵn sàng chờ đợi để làm gì/cho ai; trực sẵn sàng

    "The emergency services are on standby for any incidents during the storm."

    (Các dịch vụ khẩn cấp luôn trực sẵn sàng cho bất kỳ sự cố nào trong suốt cơn bão.)

  • to keep someone/something on standby

    giữ ai/cái gì ở chế độ chờ hoặc sẵn sàng hành động

    "We keep a backup generator on standby in case of a power cut."

    (Chúng tôi giữ một máy phát điện dự phòng ở chế độ chờ phòng trường hợp mất điện.)

  • to put something on standby

    đặt một thiết bị vào trạng thái chờ để tiết kiệm năng lượng hoặc sẵn sàng khởi động nhanh chóng

    "Please put the computer on standby when you leave your desk."

    (Vui lòng đặt máy tính vào chế độ chờ khi bạn rời bàn làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on standby

Tính từ
Lật mặt

sẵn sàng hành động hoặc sử dụng ngay lập tức; có sẵn nếu cần thiết.

"The medical team was on standby, ready to assist in case of an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team was on standby: they were ready to respond to any emergency.
Đội ngũ y tế đang trong trạng thái sẵn sàng: họ đã sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp.
Phủ định
The rescue helicopter wasn't on standby: it was undergoing maintenance.
Chiếc trực thăng cứu hộ không ở trạng thái sẵn sàng: nó đang được bảo trì.
Nghi vấn
Was the backup generator on standby: ready to provide power in case of a blackout?
Máy phát điện dự phòng đã ở trạng thái sẵn sàng chưa: sẵn sàng cung cấp điện trong trường hợp mất điện?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The backup generator will be on standby in case of a power outage.
Máy phát điện dự phòng sẽ ở trạng thái chờ sẵn trong trường hợp mất điện.
Phủ định
The team will not be on standby this weekend; they have a break.
Đội sẽ không ở trạng thái chờ trong tuần này; họ có thời gian nghỉ.
Nghi vấn
Will the medical team be on standby during the marathon?
Liệu đội ngũ y tế có ở trạng thái chờ trong suốt cuộc marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on standby".

Văn hóa ứng phó khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, khái niệm 'on standby' gắn liền chặt chẽ với sự chuẩn bị khẩn cấp và hiệu quả. Các dịch vụ thiết yếu như cứu hỏa, cứu thương, và cảnh sát luôn có đội ngũ 'on standby' (trực sẵn) để phản ứng nhanh chóng với các tình huống cấp bách, nhấn mạnh giá trị của sự sẵn sàng, khả năng phản ứng tức thì và an toàn cộng đồng.

Công nghệ và hiệu quả

Với sự phát triển của công nghệ, 'on standby' còn mang ý nghĩa về chế độ chờ của các thiết bị điện tử (ví dụ: máy tính, TV). Đây là một trạng thái giúp tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn đảm bảo thiết bị có thể khởi động lại hoặc hoạt động ngay lập tức khi cần. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi và hiệu quả tối đa trong cuộc sống hiện đại, nơi thời gian là tiền bạc và sự gián đoạn được hạn chế tối thiểu.