(Top Banner Ad)
contrariwise
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

contrariwise

UK: /ˈkɒntrərwaɪz/ • US: /ˈkɑːntrɛˌraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại trái lại theo chiều ngược lại nói ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On the contrary; in the opposite way.

Vietnamese Meaning

Ngược lại; theo cách ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I'm not happy," said the Duchess: "contrariwise, I am very miserable.""

    ""- Tôi không hạnh phúc," Nữ công tước nói: "Ngược lại, tôi rất khổ sở.""

  • "The witness claimed he was there, contrariwise, the security footage showed he was not."

    "Nhân chứng khẳng định anh ta đã ở đó, ngược lại, đoạn phim an ninh cho thấy anh ta không có mặt."

  • "Alice argued that up was better, contrariwise, the Mad Hatter insisted down was the only way to go."

    "Alice cho rằng lên trên tốt hơn, ngược lại, Mad Hatter khăng khăng rằng xuống dưới mới là con đường duy nhất để đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun contrary tính từ: trái ngược, đối lập; danh từ: điều trái ngược
Verb contradict mâu thuẫn với, cãi lại, phủ nhận
Noun contradiction sự mâu thuẫn, sự phủ nhận
Adverb contrarily một cách trái ngược, một cách bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + arius
Old French
contraire
Middle English
contrariewise ('in a contrary manner')
Modern English
contrariwise

Theo Cách Trái Ngược

Từ 'contrariwise' là sự kết hợp của 'contrary' (trái ngược) và hậu tố '-wise' (theo cách). Hậu tố '-wise' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương hướng'. Vì vậy, 'contrariwise' có nghĩa đen là 'theo cách trái ngược'. Nó có cùng cấu trúc với các từ quen thuộc khác như 'likewise' (theo cách tương tự) và 'otherwise' (theo cách khác), giúp chỉ ra phương thức hoặc mối quan hệ giữa các ý.

Usage Note

Thường được sử dụng để phủ định hoặc bác bỏ một tuyên bố trước đó và đưa ra một quan điểm trái ngược. Mang tính chất trang trọng và đôi khi mang tính hài hước, đặc biệt khi được sử dụng trong văn phong hiện đại. Khác với 'on the contrary' ở chỗ 'contrariwise' thường nhấn mạnh sự nghịch lý hoặc bất ngờ trong ý kiến đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu sự tương phản
  • But contrariwise, the evidence points to a different conclusion.
    (Nhưng ngược lại, bằng chứng lại chỉ ra một kết luận khác.)
  • Quite contrariwise. He didn't dislike the movie; he loved it.
    (Hoàn toàn ngược lại. Anh ấy không ghét bộ phim; anh ấy yêu nó.)
  • Or contrariwise, we could decide to sell the company.
    (Hoặc ngược lại, chúng ta có thể quyết định bán công ty.)

Idioms

  • The logic of Tweedledee: 'Contrariwise...'

    Một kiểu logic lắt léo, hài hước và có phần ngớ ngẩn, dùng để chỉ một lập luận vòng vo hoặc hiển nhiên một cách hài hước. Bắt nguồn từ nhân vật Tweedledee trong 'Alice ở xứ sở trong gương'.

    "'Contrariwise,' continued Tweedledee, 'if it was so, it might be; and if it were so, it would be; but as it isn't, it ain't. That's logic.'"

    ('Ngược lại,' Tweedledee tiếp tục, 'nếu nó đã là vậy, nó có thể là vậy; và nếu nó là như vậy, nó sẽ là như vậy; nhưng vì nó không phải là vậy, nên nó không phải. Đó là logic.')

  • To take the contrariwise position/view

    Đưa ra quan điểm hoặc lập trường đối lập, thường là để tranh luận hoặc xem xét một góc nhìn khác một cách có chủ đích.

    "In any debate, he loves to take the contrariwise position just to make things interesting."

    (Trong bất kỳ cuộc tranh luận nào, anh ấy đều thích đưa ra quan điểm đối lập chỉ để làm cho mọi thứ trở nên thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrariwise

Trạng từ
Lật mặt

Ngược lại; theo cách ngược lại.

""I'm not happy," said the Duchess: "contrariwise, I am very miserable.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrariwise".

Alice ở Xứ Sở Trong Gương và Logic Ngược Đời

Từ 'contrariwise' được biết đến rộng rãi nhất qua nhân vật Tweedledee trong tiểu thuyết 'Through the Looking-Glass' của Lewis Carroll. Câu nói 'Contrariwise, ...' của Tweedledee đã làm cho từ này trở nên nổi tiếng, gắn liền với sự lập dị, hài hước và một kiểu tư duy đi ngược lại lẽ thường. Trong văn hóa phương Tây, nó gợi lên hình ảnh của thế giới kỳ ảo và phi logic của Alice.

Sử dụng trong Tranh luận và Bối cảnh Trang trọng

Ngoài văn học, 'contrariwise' là một trạng từ trang trọng, đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc triết học để giới thiệu một luận điểm phản biện. Việc sử dụng nó cho thấy một sự đối lập trực tiếp và có cân nhắc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó được coi là hơi cổ và trang trọng, người ta thường dùng 'on the other hand' hay 'in contrast' hơn.