in secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc giữ kín; không công khai, một cách bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They met in secret to discuss their plans."
"Họ gặp nhau bí mật để thảo luận kế hoạch của họ."
-
"She was meeting her lover in secret."
"Cô ấy gặp người yêu của mình trong bí mật."
-
"The deal was negotiated in secret."
"Thỏa thuận đã được thương lượng một cách bí mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in secret' nhấn mạnh tính chất kín đáo, bí mật của một hành động hoặc thông tin. Nó thường được sử dụng để diễn tả những việc làm lén lút, không muốn người khác biết. Khác với 'secretly' (một cách bí mật), 'in secret' thường mang tính nhấn mạnh và có thể ám chỉ một kế hoạch hoặc thỏa thuận đã được giữ kín.
Collocations (Từ đi kèm)
-
held held in secret (được giữ bí mật)
-
meet meet in secret (gặp gỡ bí mật)
-
plan plan in secret (lên kế hoạch bí mật)
-
marry marry in secret (kết hôn bí mật)
-
work work in secret (làm việc bí mật)
Idioms
-
in secret
một cách bí mật, kín đáo
"They met in secret to discuss the plan."
(Họ gặp nhau bí mật để thảo luận về kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in secret
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Được thực hiện hoặc giữ kín; không công khai, một cách bí mật.
"They met in secret to discuss their plans."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he secretly planned the surprise was obvious to everyone. |
Việc anh ta bí mật lên kế hoạch cho sự bất ngờ là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It's not true that she secretly recorded the conversation. |
Không đúng sự thật là cô ấy đã bí mật ghi âm cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Do you know whether they met in secret? |
Bạn có biết liệu họ có gặp nhau bí mật không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He secretly recorded the conversation. |
Anh ấy bí mật ghi âm cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | She didn't secretly tell anyone about the surprise party. |
Cô ấy đã không bí mật kể cho ai về bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Did they secretly plan the trip? |
Họ có bí mật lên kế hoạch cho chuyến đi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will secretly plan a surprise party for him. |
Cô ấy sẽ bí mật lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to meet in secret anymore after being discovered. |
Họ sẽ không gặp nhau bí mật nữa sau khi bị phát hiện. |
| Nghi vấn | Will he secretly propose to her during the vacation? |
Liệu anh ấy có bí mật cầu hôn cô ấy trong kỳ nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in secret".
