(Top Banner Ad)
in secret
B1
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B1 Chung

in secret

UK: /ɪn ˈsiːkrət/ • US: /ɪn ˈsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật một cách bí mật trong bí mật lén lút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or kept concealed; not openly.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc giữ kín; không công khai, một cách bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They met in secret to discuss their plans."

    "Họ gặp nhau bí mật để thảo luận kế hoạch của họ."

  • "She was meeting her lover in secret."

    "Cô ấy gặp người yêu của mình trong bí mật."

  • "The deal was negotiated in secret."

    "Thỏa thuận đã được thương lượng một cách bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật (điều gì đó được giữ kín)
Adjective secret Bí mật (tính chất kín đáo)
Adverb secretly Một cách bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
in secret

Nguồn gốc của 'in secret'

Cụm từ 'in secret' có nghĩa đen là 'trong bí mật'. Cách dùng này đã xuất hiện từ lâu trong tiếng Anh, thể hiện hành động được thực hiện một cách kín đáo, không công khai. Nó phản ánh nhu cầu giữ kín thông tin, một phần thiết yếu của giao tiếp và xã hội loài người.

Usage Note

Cụm từ 'in secret' nhấn mạnh tính chất kín đáo, bí mật của một hành động hoặc thông tin. Nó thường được sử dụng để diễn tả những việc làm lén lút, không muốn người khác biết. Khác với 'secretly' (một cách bí mật), 'in secret' thường mang tính nhấn mạnh và có thể ám chỉ một kế hoạch hoặc thỏa thuận đã được giữ kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in secret
  • held held in secret
    (được giữ bí mật)
Verb + in secret
  • meet meet in secret
    (gặp gỡ bí mật)
  • plan plan in secret
    (lên kế hoạch bí mật)
  • marry marry in secret
    (kết hôn bí mật)
  • work work in secret
    (làm việc bí mật)

Idioms

  • in secret

    một cách bí mật, kín đáo

    "They met in secret to discuss the plan."

    (Họ gặp nhau bí mật để thảo luận về kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in secret

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Được thực hiện hoặc giữ kín; không công khai, một cách bí mật.

"They met in secret to discuss their plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he secretly planned the surprise was obvious to everyone.
Việc anh ta bí mật lên kế hoạch cho sự bất ngờ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It's not true that she secretly recorded the conversation.
Không đúng sự thật là cô ấy đã bí mật ghi âm cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Do you know whether they met in secret?
Bạn có biết liệu họ có gặp nhau bí mật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He secretly recorded the conversation.
Anh ấy bí mật ghi âm cuộc trò chuyện.
Phủ định
She didn't secretly tell anyone about the surprise party.
Cô ấy đã không bí mật kể cho ai về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Did they secretly plan the trip?
Họ có bí mật lên kế hoạch cho chuyến đi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will secretly plan a surprise party for him.
Cô ấy sẽ bí mật lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Phủ định
They are not going to meet in secret anymore after being discovered.
Họ sẽ không gặp nhau bí mật nữa sau khi bị phát hiện.
Nghi vấn
Will he secretly propose to her during the vacation?
Liệu anh ấy có bí mật cầu hôn cô ấy trong kỳ nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in secret".

Bí mật trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ bí mật có thể liên quan đến sự tin tưởng và tôn trọng. Đôi khi, nó có thể liên quan đến những hoạt động mờ ám hoặc bất hợp pháp. Ý nghĩa của 'in secret' phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh.