in short
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
briefly; in a few words
Vietnamese Meaning
nói tóm lại, tóm lại, vắn tắt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was tired, hungry, and broke; in short, he was in trouble."
"Anh ấy mệt mỏi, đói khát và cháy túi; tóm lại, anh ấy đang gặp rắc rối."
-
"In short, the project was a disaster."
"Tóm lại, dự án là một thảm họa."
-
"The meeting was long and boring; in short, a waste of time."
"Cuộc họp dài và nhàm chán; tóm lại, lãng phí thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt hoặc kết luận sau khi đã trình bày một loạt các chi tiết hoặc lập luận. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề. 'In short' nhấn mạnh việc rút gọn thông tin thành những điểm chính. Nó có thể so sánh với 'to sum up', 'in summary', 'briefly', nhưng 'in short' có phần thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
summarize summarize in short (tóm tắt lại một cách ngắn gọn)
-
put put it in short (nói một cách ngắn gọn)
-
brilliant brilliant in short (tuyệt vời, xuất sắc một cách ngắn gọn)
-
simple simple in short (đơn giản một cách ngắn gọn)
Idioms
-
In short order
trong thời gian ngắn, rất nhanh chóng
"The problem was fixed in short order."
(Vấn đề đã được giải quyết trong thời gian ngắn.)
-
To cut a long story short
tóm lại là, nói ngắn gọn
"To cut a long story short, we won the game."
(Tóm lại là chúng tôi đã thắng trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in short
Adverbial Phrasenói tóm lại, tóm lại, vắn tắt
"He was tired, hungry, and broke; in short, he was in trouble."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecture, which was quite long and detailed, was, in short, about the history of the Roman Empire. |
Bài giảng, vốn khá dài và chi tiết, nói tóm lại là về lịch sử của Đế chế La Mã. |
| Phủ định | The report, which seemed comprehensive, wasn't, in short, a true reflection of the company's financial struggles. |
Báo cáo, trông có vẻ toàn diện, nói tóm lại, không phải là một sự phản ánh đúng về những khó khăn tài chính của công ty. |
| Nghi vấn | Was the movie, which had many complex plot twists, in short, enjoyable? |
Bộ phim, có nhiều tình tiết phức tạp, nói tóm lại, có thú vị không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To put it in short, the project was a success. |
Tóm lại, dự án đã thành công. |
| Phủ định | Not to put it in short, but the situation is more complex than it seems. |
Không phải nói ngắn gọn, nhưng tình hình phức tạp hơn vẻ ngoài. |
| Nghi vấn | Why, in short, did the company decide to invest? |
Tóm lại, tại sao công ty quyết định đầu tư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in short".
