(Top Banner Ad)
in short
B1
Adverbial Phrase B1 General English

in short

UK: /ɪn ʃɔːt/ • US: /ɪn ʃɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại nói tóm lại vắn tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

briefly; in a few words

Vietnamese Meaning

nói tóm lại, tóm lại, vắn tắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was tired, hungry, and broke; in short, he was in trouble."

    "Anh ấy mệt mỏi, đói khát và cháy túi; tóm lại, anh ấy đang gặp rắc rối."

  • "In short, the project was a disaster."

    "Tóm lại, dự án là một thảm họa."

  • "The meeting was long and boring; in short, a waste of time."

    "Cuộc họp dài và nhàm chán; tóm lại, lãng phí thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, vắn tắt
Adverb shortly một cách ngắn gọn, chẳng bao lâu
Noun shortness sự ngắn ngủi, tính ngắn gọn
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
short
English
in short

Nguồn gốc của 'in short'

Cụm từ 'in short' bắt nguồn từ ý tưởng rút gọn hoặc tóm tắt một điều gì đó. Từ 'short' đã có nghĩa là 'ngắn gọn' trong tiếng Anh từ rất lâu. Việc thêm 'in' vào trước làm tăng thêm tính nhấn mạnh về việc trình bày một cách ngắn gọn nhất có thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu một bản tóm tắt hoặc kết luận sau khi đã trình bày một loạt các chi tiết hoặc lập luận. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề. 'In short' nhấn mạnh việc rút gọn thông tin thành những điểm chính. Nó có thể so sánh với 'to sum up', 'in summary', 'briefly', nhưng 'in short' có phần thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in short
  • summarize summarize in short
    (tóm tắt lại một cách ngắn gọn)
  • put put it in short
    (nói một cách ngắn gọn)
Adjective + in short
  • brilliant brilliant in short
    (tuyệt vời, xuất sắc một cách ngắn gọn)
  • simple simple in short
    (đơn giản một cách ngắn gọn)

Idioms

  • In short order

    trong thời gian ngắn, rất nhanh chóng

    "The problem was fixed in short order."

    (Vấn đề đã được giải quyết trong thời gian ngắn.)

  • To cut a long story short

    tóm lại là, nói ngắn gọn

    "To cut a long story short, we won the game."

    (Tóm lại là chúng tôi đã thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in short

Adverbial Phrase
Lật mặt

nói tóm lại, tóm lại, vắn tắt

"He was tired, hungry, and broke; in short, he was in trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture, which was quite long and detailed, was, in short, about the history of the Roman Empire.
Bài giảng, vốn khá dài và chi tiết, nói tóm lại là về lịch sử của Đế chế La Mã.
Phủ định
The report, which seemed comprehensive, wasn't, in short, a true reflection of the company's financial struggles.
Báo cáo, trông có vẻ toàn diện, nói tóm lại, không phải là một sự phản ánh đúng về những khó khăn tài chính của công ty.
Nghi vấn
Was the movie, which had many complex plot twists, in short, enjoyable?
Bộ phim, có nhiều tình tiết phức tạp, nói tóm lại, có thú vị không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To put it in short, the project was a success.
Tóm lại, dự án đã thành công.
Phủ định
Not to put it in short, but the situation is more complex than it seems.
Không phải nói ngắn gọn, nhưng tình hình phức tạp hơn vẻ ngoài.
Nghi vấn
Why, in short, did the company decide to invest?
Tóm lại, tại sao công ty quyết định đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in short".

Tính súc tích trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, tính súc tích và trực tiếp thường được đánh giá cao. Sử dụng 'in short' thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe bằng cách tóm tắt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.