to detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give full information about something; to describe something fully, giving many details.
Vietnamese Meaning
Đưa ra thông tin đầy đủ về điều gì đó; mô tả cái gì đó một cách đầy đủ, đưa ra nhiều chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness detailed the events of that night to the police."
"Nhân chứng đã kể chi tiết các sự kiện đêm đó cho cảnh sát."
-
"The architect detailed the plans for the new building."
"Kiến trúc sư đã trình bày chi tiết các bản vẽ cho tòa nhà mới."
-
"She detailed her experience working abroad in her resume."
"Cô ấy đã mô tả chi tiết kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài trong sơ yếu lý lịch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | detail | chi tiết |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ |
| Adverb | detailedly | một cách chi tiết, tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'to detail' nhấn mạnh việc cung cấp thông tin cụ thể và tỉ mỉ, thường để làm rõ hoặc giải thích một vấn đề phức tạp. Nó khác với 'to describe' ở mức độ chi tiết và chính xác. Trong một số trường hợp, 'to detail' còn có nghĩa là giao nhiệm vụ hoặc cử người đi thực hiện một công việc cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'to detail on', nó thường ám chỉ việc cung cấp chi tiết về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He detailed on the project's progress.' (Anh ấy cung cấp chi tiết về tiến độ dự án.) Khi sử dụng 'to detail to', nó thường ám chỉ việc giao nhiệm vụ cho ai đó. Ví dụ: 'He was detailed to the investigation team.' (Anh ấy được cử đến đội điều tra.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful to detail (cẩn thận đến từng chi tiết)
-
meticulous to detail (tỉ mỉ đến từng chi tiết)
-
refuse to detail (từ chối đi vào chi tiết)
-
begin to detail (bắt đầu đi vào chi tiết)
-
proceed to detail (tiếp tục đi vào chi tiết)
Idioms
-
go into detail
đi vào chi tiết
"The report goes into detail about the company's financial situation."
(Báo cáo đi vào chi tiết về tình hình tài chính của công ty.)
-
in detail
một cách chi tiết
"The plan was explained in detail."
(Kế hoạch đã được giải thích một cách chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to detail
Động từĐưa ra thông tin đầy đủ về điều gì đó; mô tả cái gì đó một cách đầy đủ, đưa ra nhiều chi tiết.
"The witness detailed the events of that night to the police."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic detailed every scratch on my car. |
Người thợ máy đã mô tả chi tiết mọi vết trầy xước trên xe của tôi. |
| Phủ định | Not only did the report detail the failures, but also it proposed solutions. |
Không chỉ báo cáo chi tiết các thất bại, mà nó còn đề xuất các giải pháp. |
| Nghi vấn | Should you detail the car this weekend, would you use my wax? |
Nếu bạn rửa xe chi tiết vào cuối tuần này, bạn có sử dụng sáp của tôi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car was detailed yesterday. |
Chiếc xe đã được làm chi tiết vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The report was not detailed enough. |
Bản báo cáo không đủ chi tiết. |
| Nghi vấn | Will the plan be detailed tomorrow? |
Kế hoạch sẽ được làm chi tiết vào ngày mai chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report detailed all the financial transactions of the company. |
Báo cáo đã mô tả chi tiết tất cả các giao dịch tài chính của công ty. |
| Phủ định | She didn't detail her reasons for resigning. |
Cô ấy đã không nói rõ lý do từ chức. |
| Nghi vấn | What details did the witness provide to the police? |
Nhân chứng đã cung cấp những chi tiết gì cho cảnh sát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to detail".
