to sum up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tóm tắt, tổng kết ngắn gọn những thông tin hoặc điểm quan trọng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To sum up, we need to improve our marketing strategy."
"Tóm lại, chúng ta cần cải thiện chiến lược marketing của mình."
-
"The police summed up the situation as a robbery gone wrong."
"Cảnh sát tóm tắt tình hình là một vụ cướp không thành."
-
"She summed up her feelings in a single sentence."
"Cô ấy tóm gọn cảm xúc của mình trong một câu duy nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để kết luận một bài phát biểu, bài viết hoặc cuộc thảo luận. Nó nhấn mạnh việc trình bày lại thông tin một cách cô đọng và dễ hiểu. Khác với 'summarize', 'sum up' thường mang tính chất informal và conversational hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Brief to sum up (Tóm tắt ngắn gọn)
-
Attempt to sum up (Cố gắng tóm tắt)
-
Try to sum up (Thử tóm tắt)
-
In order to sum up (Để tóm lại)
Idioms
-
To sum up (something) in a nutshell
Tóm tắt (điều gì đó) một cách ngắn gọn nhất, trong một vài từ.
"I would sum up the situation in a nutshell: we're broke."
(Tôi sẽ tóm tắt tình hình một cách ngắn gọn: chúng ta hết tiền rồi.)
-
To sum it all up
Nói tóm lại, để tổng kết tất cả.
"To sum it all up, it was a great experience."
(Nói tóm lại, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to sum up
Verb (Phrasal Verb)Tóm tắt, tổng kết ngắn gọn những thông tin hoặc điểm quan trọng về điều gì đó.
"To sum up, we need to improve our marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to sum up".
