(Top Banner Ad)
to sum up
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

to sum up

UK: /sʌm ʌp/ • US: /sʌm ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại nói tóm lại tổng kết tóm gọn khái quát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To briefly describe the important facts or points about something.

Vietnamese Meaning

Tóm tắt, tổng kết ngắn gọn những thông tin hoặc điểm quan trọng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To sum up, we need to improve our marketing strategy."

    "Tóm lại, chúng ta cần cải thiện chiến lược marketing của mình."

  • "The police summed up the situation as a robbery gone wrong."

    "Cảnh sát tóm tắt tình hình là một vụ cướp không thành."

  • "She summed up her feelings in a single sentence."

    "Cô ấy tóm gọn cảm xúc của mình trong một câu duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sum tổng, số lượng
Verb summarize tóm tắt
Noun summary bản tóm tắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summa
English
sum
English
to sum up

Nguồn gốc của 'to sum up'

Cụm từ 'to sum up' bắt nguồn từ việc tính tổng (sum) các con số. Ban đầu, nó ám chỉ việc cộng lại để có một kết quả cuối cùng. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ việc tóm tắt các ý chính, tương tự như việc cộng gộp các thông tin quan trọng để đưa ra kết luận.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để kết luận một bài phát biểu, bài viết hoặc cuộc thảo luận. Nó nhấn mạnh việc trình bày lại thông tin một cách cô đọng và dễ hiểu. Khác với 'summarize', 'sum up' thường mang tính chất informal và conversational hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to sum up
  • Brief to sum up
    (Tóm tắt ngắn gọn)
Verb + to sum up
  • Attempt to sum up
    (Cố gắng tóm tắt)
  • Try to sum up
    (Thử tóm tắt)
Other Phrases with to sum up
  • In order to sum up
    (Để tóm lại)

Idioms

  • To sum up (something) in a nutshell

    Tóm tắt (điều gì đó) một cách ngắn gọn nhất, trong một vài từ.

    "I would sum up the situation in a nutshell: we're broke."

    (Tôi sẽ tóm tắt tình hình một cách ngắn gọn: chúng ta hết tiền rồi.)

  • To sum it all up

    Nói tóm lại, để tổng kết tất cả.

    "To sum it all up, it was a great experience."

    (Nói tóm lại, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to sum up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tóm tắt, tổng kết ngắn gọn những thông tin hoặc điểm quan trọng về điều gì đó.

"To sum up, we need to improve our marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to sum up".

Văn hóa thuyết trình phương Tây

Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, việc 'to sum up' (tóm tắt) ở cuối bài nói rất quan trọng. Nó giúp khán giả nhớ lại những điểm chính và hiểu rõ thông điệp mà người nói muốn truyền tải.