(Top Banner Ad)
in conclusion
B2
Adverbial Phrase B2 Academic Writing, General English

in conclusion

UK: /ɪn kənˈkluːʒən/ • US: /ɪn kənˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại kết luận lại nói tóm lại để kết luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate that you are about to finish speaking or writing and want to summarize your main points.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ ra rằng bạn sắp kết thúc việc nói hoặc viết và muốn tóm tắt những điểm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In conclusion, further research is needed to fully understand the effects of this new drug."

    "Tóm lại, cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ các tác động của loại thuốc mới này."

  • "In conclusion, the results of this study confirm our hypothesis."

    "Tóm lại, kết quả của nghiên cứu này xác nhận giả thuyết của chúng tôi."

  • "In conclusion, I believe that we should invest more in renewable energy."

    "Tóm lại, tôi tin rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conclusion kết luận, sự kết thúc
Verb conclude kết luận, kết thúc
Adjective conclusive có tính kết luận, thuyết phục
Adverb conclusively một cách có tính kết luận, thuyết phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Academic Writing, General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (to shut up, enclose, from con- 'together' + claudere 'to shut')
Old French
conclusion
Middle English
conclusion
Modern English
conclusion

Nguồn gốc của 'in conclusion'

Cụm từ 'in conclusion' là sự kết hợp của giới từ 'in' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in', mang nghĩa 'trong, vào') và danh từ 'conclusion' (từ tiếng Latin 'conclusio', có nghĩa là 'sự kết thúc, tổng kết'). 'Conclusio' lại bắt nguồn từ động từ 'concludere' (kết thúc, bao vây). Khi kết hợp lại, 'in conclusion' tạo thành một cụm trạng ngữ mạnh mẽ, dùng để báo hiệu phần kết luận hoặc tổng kết cuối cùng của một bài nói hay bài viết, mang ý nghĩa 'trong phần kết luận' hoặc 'tóm lại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các bài luận, báo cáo và bài thuyết trình. Nó báo hiệu cho người đọc hoặc người nghe rằng phần tóm tắt và kết luận sắp được trình bày. 'In conclusion' mang tính trang trọng hơn các cụm từ tương tự như 'to sum up' hay 'all in all'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ hoặc cụm từ thường theo sau 'In conclusion'
  • reiterate In conclusion, I would like to reiterate...
    (Tóm lại, tôi muốn nhắc lại/nhấn mạnh lại...)
  • emphasize In conclusion, it is important to emphasize...
    (Tóm lại, điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng...)
  • clear In conclusion, it is clear that...
    (Tóm lại, rõ ràng là...)
  • say In conclusion, I'd like to say...
    (Kết luận lại, tôi muốn nói rằng...)
  • summarize In conclusion, to summarize...
    (Tóm lại, để tóm tắt...)

Idioms

  • In conclusion, + main clause (formal)

    Một cụm từ trang trọng được dùng để giới thiệu phần tóm tắt cuối cùng hoặc kết luận của một bài nói, bài viết, hoặc bản trình bày.

    "In conclusion, the research clearly indicates a need for further investigation."

    (Tóm lại, nghiên cứu này chỉ rõ sự cần thiết phải điều tra thêm.)

  • So, in conclusion, + main clause (slightly less formal)

    Cách nói có phần thân mật hơn để tóm tắt hoặc kết thúc, thường dùng để chuyển sang kết luận một cách tự nhiên trong đối thoại hoặc bài trình bày.

    "So, in conclusion, don't forget to back up your important files regularly."

    (Vậy tóm lại, đừng quên sao lưu các tệp quan trọng của bạn thường xuyên nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in conclusion

Adverbial Phrase
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ ra rằng bạn sắp kết thúc việc nói hoặc viết và muốn tóm tắt những điểm chính.

"In conclusion, further research is needed to fully understand the effects of this new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in conclusion".

Tầm quan trọng trong học thuật và các bài trình bày

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bài luận học thuật, bài thuyết trình và các báo cáo chính thức, việc sử dụng cụm từ 'in conclusion' là một tín hiệu mạnh mẽ cho người đọc hoặc người nghe biết rằng phần tóm tắt cuối cùng hoặc kết luận sắp bắt đầu. Nó thể hiện sự rõ ràng trong cấu trúc và sự tôn trọng đối với thời gian của khán giả.

Cung cấp sự kết thúc và rõ ràng

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là một dấu hiệu kết thúc; nó còn là công cụ giúp người nói/người viết tổng hợp lại các ý chính, đưa ra kết luận cuối cùng và để lại ấn tượng mạnh mẽ cho người tiếp nhận. Điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả và người nghe/đọc hiểu được điểm mấu chốt của vấn đề.