in conclusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate that you are about to finish speaking or writing and want to summarize your main points.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra rằng bạn sắp kết thúc việc nói hoặc viết và muốn tóm tắt những điểm chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In conclusion, further research is needed to fully understand the effects of this new drug."
"Tóm lại, cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ các tác động của loại thuốc mới này."
-
"In conclusion, the results of this study confirm our hypothesis."
"Tóm lại, kết quả của nghiên cứu này xác nhận giả thuyết của chúng tôi."
-
"In conclusion, I believe that we should invest more in renewable energy."
"Tóm lại, tôi tin rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conclusion | kết luận, sự kết thúc |
| Verb | conclude | kết luận, kết thúc |
| Adjective | conclusive | có tính kết luận, thuyết phục |
| Adverb | conclusively | một cách có tính kết luận, thuyết phục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các bài luận, báo cáo và bài thuyết trình. Nó báo hiệu cho người đọc hoặc người nghe rằng phần tóm tắt và kết luận sắp được trình bày. 'In conclusion' mang tính trang trọng hơn các cụm từ tương tự như 'to sum up' hay 'all in all'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reiterate In conclusion, I would like to reiterate... (Tóm lại, tôi muốn nhắc lại/nhấn mạnh lại...)
-
emphasize In conclusion, it is important to emphasize... (Tóm lại, điều quan trọng là phải nhấn mạnh rằng...)
-
clear In conclusion, it is clear that... (Tóm lại, rõ ràng là...)
-
say In conclusion, I'd like to say... (Kết luận lại, tôi muốn nói rằng...)
-
summarize In conclusion, to summarize... (Tóm lại, để tóm tắt...)
Idioms
-
In conclusion, + main clause (formal)
Một cụm từ trang trọng được dùng để giới thiệu phần tóm tắt cuối cùng hoặc kết luận của một bài nói, bài viết, hoặc bản trình bày.
"In conclusion, the research clearly indicates a need for further investigation."
(Tóm lại, nghiên cứu này chỉ rõ sự cần thiết phải điều tra thêm.)
-
So, in conclusion, + main clause (slightly less formal)
Cách nói có phần thân mật hơn để tóm tắt hoặc kết thúc, thường dùng để chuyển sang kết luận một cách tự nhiên trong đối thoại hoặc bài trình bày.
"So, in conclusion, don't forget to back up your important files regularly."
(Vậy tóm lại, đừng quên sao lưu các tệp quan trọng của bạn thường xuyên nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in conclusion
Adverbial PhraseĐược sử dụng để chỉ ra rằng bạn sắp kết thúc việc nói hoặc viết và muốn tóm tắt những điểm chính.
"In conclusion, further research is needed to fully understand the effects of this new drug."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in conclusion".
