in the distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far away; not close.
Vietnamese Meaning
Ở xa; không gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I could see mountains in the distance."
"Tôi có thể thấy những ngọn núi ở đằng xa."
-
"We heard the sound of thunder in the distance."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm ở đằng xa."
-
"She could see a small boat in the distance."
"Cô ấy có thể thấy một chiếc thuyền nhỏ ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một vật thể, âm thanh hoặc sự kiện nào đó mà người nói có thể nhìn hoặc nghe thấy, nhưng ở một khoảng cách đáng kể. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không ở gần người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see in the distance (nhìn thấy ở đằng xa)
-
hear hear in the distance (nghe thấy ở đằng xa)
-
appear appear in the distance (xuất hiện ở đằng xa)
-
spot spot in the distance (phát hiện ở đằng xa)
-
disappear disappear in the distance (biến mất ở đằng xa)
-
loom loom in the distance (hiện ra lờ mờ ở đằng xa)
-
lights lights in the distance (những ánh đèn ở đằng xa)
-
a ship a ship in the distance (một con tàu ở đằng xa)
-
mountains mountains in the distance (những ngọn núi ở đằng xa)
-
a sound a sound in the distance (một âm thanh ở đằng xa)
-
a cloud of dust a cloud of dust in the distance (một đám bụi ở đằng xa)
Idioms
-
a glimmer/ray of hope in the distance
một tia hy vọng le lói/lấp lánh trong tương lai
"Despite the current difficulties, we can see a glimmer of hope in the distance."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn hiện tại, chúng ta vẫn có thể nhìn thấy một tia hy vọng le lói trong tương lai.)
-
see trouble/difficulties in the distance
nhìn thấy rắc rối/khó khăn sắp tới (trong tương lai)
"Given the market trends, I can see trouble in the distance for our competitors."
(Với xu hướng thị trường hiện tại, tôi có thể thấy rắc rối sắp đến với các đối thủ cạnh tranh của chúng ta.)
-
the future is still in the distance
tương lai vẫn còn xa vời (chưa đến gần, còn một chặng đường dài)
"Don't worry too much about that now; the future is still in the distance."
(Đừng lo lắng quá nhiều về điều đó bây giờ; tương lai vẫn còn xa vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the distance
Trạng ngữ chỉ vị tríỞ xa; không gần.
"I could see mountains in the distance."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she could see the mountains in the distance. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có thể nhìn thấy những ngọn núi ở đằng xa. |
| Phủ định | He told me that he didn't see any ships in the distance. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhìn thấy bất kỳ con tàu nào ở đằng xa. |
| Nghi vấn | She asked if I could hear the music in the distance. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng nhạc ở đằng xa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the distance".
