(Top Banner Ad)
in the distance
A2
Trạng ngữ chỉ vị trí A2 Miêu tả không gian/Vị trí

in the distance

UK: /ɪn ðə ˈdɪstəns/ • US: /ɪn ðə ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

ở đằng xa từ xa phía xa ở một khoảng cách xa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far away; not close.

Vietnamese Meaning

Ở xa; không gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could see mountains in the distance."

    "Tôi có thể thấy những ngọn núi ở đằng xa."

  • "We heard the sound of thunder in the distance."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm ở đằng xa."

  • "She could see a small boat in the distance."

    "Cô ấy có thể thấy một chiếc thuyền nhỏ ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adjective distant xa xôi, xa cách, lạnh nhạt
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách
Verb distance tạo khoảng cách, giữ khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả không gian/Vị trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in
Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
distantia (a standing apart)
Old French
destance
Modern English
distance

Nguồn gốc của 'distance'

Cụm từ 'in the distance' kết hợp giới từ 'in' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'ở') với danh từ 'distance' (khoảng cách). Bản thân từ 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'sự đứng cách xa nhau' hoặc 'khoảng cách'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa cách') và động từ 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Do đó, 'in the distance' đơn giản có nghĩa đen là 'ở một khoảng cách xa', mô tả vị trí của một vật thể mà ta có thể thấy hoặc nghe nhưng nó không ở gần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một vật thể, âm thanh hoặc sự kiện nào đó mà người nói có thể nhìn hoặc nghe thấy, nhưng ở một khoảng cách đáng kể. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không ở gần người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often followed by 'in the distance'
  • see see in the distance
    (nhìn thấy ở đằng xa)
  • hear hear in the distance
    (nghe thấy ở đằng xa)
  • appear appear in the distance
    (xuất hiện ở đằng xa)
  • spot spot in the distance
    (phát hiện ở đằng xa)
  • disappear disappear in the distance
    (biến mất ở đằng xa)
  • loom loom in the distance
    (hiện ra lờ mờ ở đằng xa)
Nouns often described as 'in the distance'
  • lights lights in the distance
    (những ánh đèn ở đằng xa)
  • a ship a ship in the distance
    (một con tàu ở đằng xa)
  • mountains mountains in the distance
    (những ngọn núi ở đằng xa)
  • a sound a sound in the distance
    (một âm thanh ở đằng xa)
  • a cloud of dust a cloud of dust in the distance
    (một đám bụi ở đằng xa)

Idioms

  • a glimmer/ray of hope in the distance

    một tia hy vọng le lói/lấp lánh trong tương lai

    "Despite the current difficulties, we can see a glimmer of hope in the distance."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn hiện tại, chúng ta vẫn có thể nhìn thấy một tia hy vọng le lói trong tương lai.)

  • see trouble/difficulties in the distance

    nhìn thấy rắc rối/khó khăn sắp tới (trong tương lai)

    "Given the market trends, I can see trouble in the distance for our competitors."

    (Với xu hướng thị trường hiện tại, tôi có thể thấy rắc rối sắp đến với các đối thủ cạnh tranh của chúng ta.)

  • the future is still in the distance

    tương lai vẫn còn xa vời (chưa đến gần, còn một chặng đường dài)

    "Don't worry too much about that now; the future is still in the distance."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về điều đó bây giờ; tương lai vẫn còn xa vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the distance

Trạng ngữ chỉ vị trí
Lật mặt

Ở xa; không gần.

"I could see mountains in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she could see the mountains in the distance.
Cô ấy nói rằng cô ấy có thể nhìn thấy những ngọn núi ở đằng xa.
Phủ định
He told me that he didn't see any ships in the distance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nhìn thấy bất kỳ con tàu nào ở đằng xa.
Nghi vấn
She asked if I could hear the music in the distance.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng nhạc ở đằng xa không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the distance".

Hình tượng 'Chân trời' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, chân trời—nơi bầu trời và mặt đất dường như gặp nhau 'ở đằng xa'—tượng trưng cho sự vô định, tương lai, những ước mơ và cuộc phiêu lưu. Nó thường đại diện cho một ranh giới cần được vượt qua hoặc một điểm đến cần đạt tới, gợi lên cảm giác về sự rộng lớn và tiềm năng.

Biểu tượng của khát vọng và sự chiêm nghiệm

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, nhân vật thường nhìn 'vào đằng xa' để thể hiện sự khao khát, suy tư sâu sắc, cảm giác về số phận, hoặc hy vọng vào những điều phía trước. Tư thế này hàm ý một hành trình nội tâm hoặc một sự mong mỏi hướng tới điều gì đó vượt ra ngoài hiện tại.