in the fullness of time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Eventually; at the appropriate time in the future.
Vietnamese Meaning
Cuối cùng thì; vào thời điểm thích hợp trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truth will be revealed in the fullness of time."
"Sự thật sẽ được tiết lộ vào thời điểm thích hợp."
-
"In the fullness of time, all things will be made clear."
"Đến thời điểm thích hợp, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng."
-
"He believed that, in the fullness of time, his efforts would be rewarded."
"Anh ấy tin rằng, đến thời điểm thích hợp, những nỗ lực của anh ấy sẽ được đền đáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp sẽ đến ở một thời điểm thích hợp trong tương lai. Nó gợi ý về một quá trình tự nhiên, một sự phát triển dần dần theo thời gian, chứ không phải là một sự kiện xảy ra đột ngột. Khác với 'eventually' (cuối cùng) vốn chỉ đơn thuần diễn tả thời điểm, 'in the fullness of time' còn hàm ý về sự đầy đủ, trọn vẹn khi thời điểm đó đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
believe believe in the fullness of time (tin rằng đến thời điểm thích hợp)
-
trust trust in the fullness of time (tin tưởng rằng đến thời điểm thích hợp)
-
happen happen in the fullness of time (xảy ra khi thời cơ đến)
-
reveal reveal in the fullness of time (tiết lộ vào thời điểm thích hợp)
Idioms
-
in the fullness of time
đến khi thời cơ chín muồi, đến một lúc thích hợp trong tương lai
"In the fullness of time, all will be revealed."
(Đến khi thời cơ chín muồi, mọi chuyện sẽ được hé lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the fullness of time
Cụm từCuối cùng thì; vào thời điểm thích hợp trong tương lai.
"The truth will be revealed in the fullness of time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the fullness of time".
