(Top Banner Ad)
in the fullness of time
C1
Cụm từ C1 Văn chương/Triết học

in the fullness of time

Nghĩa tiếng Việt

đến thời điểm thích hợp khi thời cơ chín muồi vào thời điểm thích hợp nhất rồi sẽ đến lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eventually; at the appropriate time in the future.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng thì; vào thời điểm thích hợp trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truth will be revealed in the fullness of time."

    "Sự thật sẽ được tiết lộ vào thời điểm thích hợp."

  • "In the fullness of time, all things will be made clear."

    "Đến thời điểm thích hợp, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng."

  • "He believed that, in the fullness of time, his efforts would be rewarded."

    "Anh ấy tin rằng, đến thời điểm thích hợp, những nỗ lực của anh ấy sẽ được đền đáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun full đầy, đầy đủ
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn chương/Triết học

Nguồn gốc của sự 'đầy đủ' (fullness)

Cụm từ 'fullness' bắt nguồn từ ý tưởng về sự trọn vẹn, hoàn hảo. Nó ám chỉ một thời điểm khi mọi thứ đã phát triển đầy đủ và đạt đến tiềm năng tối đa của chúng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các thành ngữ như 'chín muồi' hoặc 'đến kỳ' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp sẽ đến ở một thời điểm thích hợp trong tương lai. Nó gợi ý về một quá trình tự nhiên, một sự phát triển dần dần theo thời gian, chứ không phải là một sự kiện xảy ra đột ngột. Khác với 'eventually' (cuối cùng) vốn chỉ đơn thuần diễn tả thời điểm, 'in the fullness of time' còn hàm ý về sự đầy đủ, trọn vẹn khi thời điểm đó đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in the fullness of time
  • believe believe in the fullness of time
    (tin rằng đến thời điểm thích hợp)
  • trust trust in the fullness of time
    (tin tưởng rằng đến thời điểm thích hợp)
Verb + in the fullness of time
  • happen happen in the fullness of time
    (xảy ra khi thời cơ đến)
  • reveal reveal in the fullness of time
    (tiết lộ vào thời điểm thích hợp)

Idioms

  • in the fullness of time

    đến khi thời cơ chín muồi, đến một lúc thích hợp trong tương lai

    "In the fullness of time, all will be revealed."

    (Đến khi thời cơ chín muồi, mọi chuyện sẽ được hé lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the fullness of time

Cụm từ
Lật mặt

Cuối cùng thì; vào thời điểm thích hợp trong tương lai.

"The truth will be revealed in the fullness of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the fullness of time".

Quan niệm về thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin rằng mọi thứ đều có thời điểm thích hợp của nó. Cụm từ 'in the fullness of time' phản ánh quan điểm này, cho thấy sự kiên nhẫn và tin tưởng vào một kế hoạch lớn hơn hoặc một trật tự tự nhiên.