(Top Banner Ad)
in due course
B2
Cụm trạng từ B2 Chung (thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức)

in due course

Nghĩa tiếng Việt

vào thời điểm thích hợp đến thời điểm thích hợp rồi sẽ đến lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the appropriate time; eventually

Vietnamese Meaning

vào thời điểm thích hợp; cuối cùng rồi cũng đến

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Your passport will be ready in due course."

    "Hộ chiếu của bạn sẽ sẵn sàng vào thời điểm thích hợp."

  • "We will inform you of our decision in due course."

    "Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về quyết định của chúng tôi vào thời điểm thích hợp."

  • "The matter will be resolved in due course."

    "Vấn đề sẽ được giải quyết vào thời điểm thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, quá trình
Adverb duly đúng đắn, thích hợp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức)

Nguồn gốc của 'in due course'

Cụm từ 'in due course' có nghĩa là 'đến thời điểm thích hợp' hoặc 'vào một thời điểm nào đó trong tương lai'. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng không phải ngay lập tức. Nó thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự, hàm ý sự kiên nhẫn và tin tưởng vào quá trình tự nhiên của sự việc.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa mọi việc sẽ diễn ra đúng như kế hoạch hoặc theo trình tự tự nhiên của nó, không cần phải vội vàng. Nó thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để biểu thị rằng một cái gì đó sẽ xảy ra, mặc dù có thể không ngay lập tức. Nó trang trọng hơn so với những cách diễn đạt tương tự như 'eventually' hoặc 'in time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in due course
  • Receive will receive it in due course
    (sẽ nhận được nó vào thời điểm thích hợp)
  • Be informed will be informed in due course
    (sẽ được thông báo vào thời điểm thích hợp)

Idioms

  • In due course

    Đến thời điểm thích hợp, vào một thời điểm nào đó trong tương lai

    "Your application will be processed in due course."

    (Đơn của bạn sẽ được xử lý vào thời điểm thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in due course

Cụm trạng từ
Lật mặt

vào thời điểm thích hợp; cuối cùng rồi cũng đến

"Your passport will be ready in due course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in due course".

Sự kiên nhẫn trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'in due course' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự kiên nhẫn và tin tưởng vào quá trình. Nó cho thấy rằng không phải mọi thứ đều có thể xảy ra ngay lập tức, và có những thời điểm thích hợp cho mọi việc.