(Top Banner Ad)
at the appropriate time
B2
Cụm trạng ngữ B2 Chung

at the appropriate time

UK: əˌt(h)iː əˈprəʊpriət taɪm • US: əˌt(h)iː əˈproʊpriət taɪm

Nghĩa tiếng Việt

vào thời điểm thích hợp đúng thời điểm khi thời cơ đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the suitable or proper moment; when the circumstances are right.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm thích hợp; khi hoàn cảnh phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will address the issue at the appropriate time."

    "Tôi sẽ giải quyết vấn đề vào thời điểm thích hợp."

  • "The company will release the new product at the appropriate time."

    "Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào thời điểm thích hợp."

  • "You should ask for a raise at the appropriate time, not when the company is struggling."

    "Bạn nên yêu cầu tăng lương vào thời điểm thích hợp, không phải khi công ty đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately một cách thích hợp, một cách phù hợp
Noun appropriateness sự thích hợp, sự phù hợp
Adjective (Antonym) inappropriate không thích hợp, không phù hợp
Adverb (Antonym) inappropriately một cách không thích hợp, không phù hợp

Synonyms

when the time is right (khi thời cơ đến)in due course (vào thời gian thích hợp)when the moment is ripe (khi thời điểm chín muồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare ('to make one's own')
Late Latin
appropriatus ('made one's own, suitable')
Middle English
appropriate ('to take for oneself; suitable')

Nguồn gốc từ 'Sở hữu riêng'

Từ 'appropriate' (thích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius', nghĩa là 'của riêng ai đó'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho một thứ gì đó trở thành của riêng mình'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'thứ gì đó phù hợp một cách hoàn hảo cho một mục đích hoặc một người cụ thể', giống như nó được 'làm riêng' cho hoàn cảnh đó vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'in due course' (vào thời gian thích hợp, nhưng có thể lâu hơn) hoặc 'eventually' (cuối cùng), 'at the appropriate time' nhấn mạnh sự phù hợp của thời điểm đó với một mục đích cụ thể.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm 'at the appropriate time' chỉ vị trí về thời gian. Nó chỉ ra thời điểm cụ thể mà hành động hoặc sự kiện diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at the appropriate time
  • act at the appropriate time
    (hành động vào thời điểm thích hợp)
  • intervene at the appropriate time
    (can thiệp vào thời điểm thích hợp)
  • decide to leave at the appropriate time
    (quyết định rời đi vào lúc thích hợp)
  • reveal the information at the appropriate time
    (tiết lộ thông tin vào đúng thời điểm)
  • strike at the appropriate time
    (ra tay/tấn công vào thời điểm thích hợp)
  • make a move at the appropriate time
    (hành động vào lúc thích hợp)

Idioms

  • All in good time

    Mọi việc sẽ đến vào lúc thích hợp; cứ từ từ rồi sẽ đến lúc.

    "You'll get your promotion all in good time; just keep working hard."

    (Bạn sẽ được thăng chức vào lúc thích hợp thôi; cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ nhé.)

  • There's a time and a place for everything

    Mọi việc đều có thời điểm và nơi chốn thích hợp của nó (dùng để nhắc nhở ai đó về cách cư xử).

    "Don't discuss politics at the party. There's a time and a place for everything."

    (Đừng thảo luận chính trị ở bữa tiệc. Mọi việc đều có thời điểm và nơi chốn thích hợp của nó.)

  • Strike while the iron is hot

    Chớp lấy thời cơ, rèn sắt khi còn nóng.

    "The offer is only available today, so we must strike while the iron is hot."

    (Ưu đãi này chỉ có trong hôm nay, vì vậy chúng ta phải chớp lấy thời cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the appropriate time

Cụm trạng ngữ
Lật mặt

Vào thời điểm thích hợp; khi hoàn cảnh phù hợp.

"I will address the issue at the appropriate time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the appropriate time".

Văn hóa đúng giờ (Punctuality)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'at the appropriate time' thường có nghĩa là 'đúng giờ' hoặc 'sớm hơn một chút'. Đến muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng thời gian của người khác. Ví dụ, một cuộc họp lúc 9 giờ sáng có nghĩa là bạn phải có mặt và sẵn sàng vào đúng 9 giờ.

Thời điểm trong giao tiếp xã hội (Social Timing)

Khái niệm về thời điểm thích hợp cũng rất quan trọng trong giao tiếp. Ví dụ, việc gọi điện cho ai đó vào đêm khuya hoặc sáng sớm bị coi là bất lịch sự. Tương tự, việc đề cập đến các chủ đề nhạy cảm như tiền bạc hoặc chính trị trong các buổi gặp gỡ thân mật thường được tránh cho đến khi có thời điểm phù hợp.