at the appropriate time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the suitable or proper moment; when the circumstances are right.
Vietnamese Meaning
Vào thời điểm thích hợp; khi hoàn cảnh phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will address the issue at the appropriate time."
"Tôi sẽ giải quyết vấn đề vào thời điểm thích hợp."
-
"The company will release the new product at the appropriate time."
"Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào thời điểm thích hợp."
-
"You should ask for a raise at the appropriate time, not when the company is struggling."
"Bạn nên yêu cầu tăng lương vào thời điểm thích hợp, không phải khi công ty đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | appropriate | thích hợp, phù hợp |
| Adverb | appropriately | một cách thích hợp, một cách phù hợp |
| Noun | appropriateness | sự thích hợp, sự phù hợp |
| Adjective (Antonym) | inappropriate | không thích hợp, không phù hợp |
| Adverb (Antonym) | inappropriately | một cách không thích hợp, không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời điểm tốt nhất hoặc hiệu quả nhất để làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'in due course' (vào thời gian thích hợp, nhưng có thể lâu hơn) hoặc 'eventually' (cuối cùng), 'at the appropriate time' nhấn mạnh sự phù hợp của thời điểm đó với một mục đích cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm 'at the appropriate time' chỉ vị trí về thời gian. Nó chỉ ra thời điểm cụ thể mà hành động hoặc sự kiện diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act at the appropriate time (hành động vào thời điểm thích hợp)
-
intervene at the appropriate time (can thiệp vào thời điểm thích hợp)
-
decide to leave at the appropriate time (quyết định rời đi vào lúc thích hợp)
-
reveal the information at the appropriate time (tiết lộ thông tin vào đúng thời điểm)
-
strike at the appropriate time (ra tay/tấn công vào thời điểm thích hợp)
-
make a move at the appropriate time (hành động vào lúc thích hợp)
Idioms
-
All in good time
Mọi việc sẽ đến vào lúc thích hợp; cứ từ từ rồi sẽ đến lúc.
"You'll get your promotion all in good time; just keep working hard."
(Bạn sẽ được thăng chức vào lúc thích hợp thôi; cứ tiếp tục làm việc chăm chỉ nhé.)
-
There's a time and a place for everything
Mọi việc đều có thời điểm và nơi chốn thích hợp của nó (dùng để nhắc nhở ai đó về cách cư xử).
"Don't discuss politics at the party. There's a time and a place for everything."
(Đừng thảo luận chính trị ở bữa tiệc. Mọi việc đều có thời điểm và nơi chốn thích hợp của nó.)
-
Strike while the iron is hot
Chớp lấy thời cơ, rèn sắt khi còn nóng.
"The offer is only available today, so we must strike while the iron is hot."
(Ưu đãi này chỉ có trong hôm nay, vì vậy chúng ta phải chớp lấy thời cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the appropriate time
Cụm trạng ngữVào thời điểm thích hợp; khi hoàn cảnh phù hợp.
"I will address the issue at the appropriate time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the appropriate time".
