(Top Banner Ad)
in the groove
B2
Idiom B2 Tổng quát

in the groove

UK: /ɪn ðə ɡruːv/ • US: /ɪn ðə ɡruːv/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nhịp vào guồng chơi hay làm việc hiệu quả thích thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing very well; operating smoothly and effectively.

Vietnamese Meaning

Đang làm việc rất hiệu quả, hoạt động trôi chảy và suôn sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is really in the groove now and winning every game."

    "Đội đang thực sự chơi rất tốt và chiến thắng mọi trận đấu."

  • "Once I got in the groove, the work became much easier."

    "Một khi tôi đã bắt nhịp được, công việc trở nên dễ dàng hơn nhiều."

  • "The band was really in the groove that night, and the audience loved it."

    "Ban nhạc thực sự đã chơi rất hay tối hôm đó, và khán giả rất thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groove Rãnh, khe; thói quen, nếp sống; nhịp điệu, tiết tấu (trong âm nhạc)
Verb groove Tạo rãnh; tận hưởng nhịp điệu (thường dùng với 'to groove to something')
Adjective groovy Tuyệt vời, sành điệu (thường dùng trong thập niên 60-70, ít dùng hiện nay và có thể mang nghĩa hoài cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
groove
English (early 20th Century)
groove
English (1930s, Jazz slang)
groove
English (mid-20th Century)
in the groove

Nguồn gốc âm nhạc của "in the groove"

Cụm từ 'in the groove' có nguồn gốc từ thế giới âm nhạc, đặc biệt là nhạc jazz và funk vào những năm 1930-1940. 'Groove' ban đầu chỉ một rãnh trên đĩa than, nhưng sau đó được dùng để chỉ một nhịp điệu, tiết tấu lôi cuốn, dễ chịu mà các nhạc sĩ tạo ra. Khi các nhạc sĩ 'in the groove', họ đang chơi nhạc một cách tự nhiên, hòa hợp và tràn đầy năng lượng, tạo ra âm thanh tuyệt vời. Từ đó, cụm từ này mở rộng nghĩa để chỉ trạng thái làm việc hiệu quả, trôi chảy và đầy hứng khởi trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi ai đó đang tập trung cao độ và thực hiện một công việc một cách dễ dàng và thành công. Nó gợi ý một cảm giác nhịp nhàng và tự tin.
Ngoài nghĩa về hiệu suất, cụm từ này còn được dùng để diễn tả sự yêu thích, tận hưởng một điều gì đó. Thường là hoạt động, bài hát, hoặc công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the groove
  • get get in the groove
    (Bắt đầu vào guồng, bắt nhịp tốt, hòa nhập vào một hoạt động)
  • be be in the groove
    (Đang vào guồng, đang hoạt động trôi chảy/hiệu quả)
  • feel feel in the groove
    (Cảm thấy đang vào guồng, cảm thấy hăng say và hiệu quả)
  • stay stay in the groove
    (Giữ vững phong độ, tiếp tục vào guồng)
Adverb + in the groove
  • really really in the groove
    (Thực sự đang vào guồng/rất hiệu quả)
  • perfectly perfectly in the groove
    (Hoàn toàn vào guồng, rất ăn ý/trôi chảy)

Idioms

  • in the groove

    Đang vào guồng, đang làm việc/hoạt động một cách hiệu quả, trôi chảy và đầy hứng khởi; đang có phong độ tốt.

    "After a few warm-up exercises, the dancer was totally in the groove."

    (Sau vài bài tập khởi động, vũ công hoàn toàn vào guồng.)

  • get in the groove

    Bắt đầu vào guồng, bắt nhịp tốt, hòa nhập vào một hoạt động hay nhịp điệu.

    "It took me a while to get in the groove with the new project."

    (Tôi mất một lúc để bắt nhịp với dự án mới.)

  • out of the groove

    Mất phong độ, không còn vào guồng, không còn làm việc hiệu quả/trôi chảy.

    "I've been feeling a bit out of the groove since my vacation."

    (Tôi cảm thấy hơi mất phong độ kể từ kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the groove

Idiom
Lật mặt

Đang làm việc rất hiệu quả, hoạt động trôi chảy và suôn sẻ.

"The team is really in the groove now and winning every game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the groove".

Khái niệm "Groove" trong âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nhạc jazz, funk, soul và R&B, 'groove' là một khái niệm trung tâm. Nó không chỉ là nhịp điệu mà còn là cảm giác tổng thể của một bản nhạc, cách các nhạc cụ tương tác để tạo ra một dòng chảy âm thanh cuốn hút, khiến người nghe muốn nhún nhảy theo. Khi nhạc sĩ hay ban nhạc đạt được 'groove' này, họ được coi là 'in the groove', biểu thị sự hòa hợp và sự thể hiện xuất sắc.

"Flow state" và "in the groove"

'In the groove' có thể được liên hệ với khái niệm tâm lý học về 'flow state' (trạng thái dòng chảy). Đây là trạng thái tinh thần khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú. Tương tự như 'in the groove', 'flow state' mô tả việc thực hiện công việc một cách tự nhiên, không cần nỗ lực quá nhiều và đạt hiệu suất cao nhất.