in the groove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing very well; operating smoothly and effectively.
Vietnamese Meaning
Đang làm việc rất hiệu quả, hoạt động trôi chảy và suôn sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is really in the groove now and winning every game."
"Đội đang thực sự chơi rất tốt và chiến thắng mọi trận đấu."
-
"Once I got in the groove, the work became much easier."
"Một khi tôi đã bắt nhịp được, công việc trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"The band was really in the groove that night, and the audience loved it."
"Ban nhạc thực sự đã chơi rất hay tối hôm đó, và khán giả rất thích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groove | Rãnh, khe; thói quen, nếp sống; nhịp điệu, tiết tấu (trong âm nhạc) |
| Verb | groove | Tạo rãnh; tận hưởng nhịp điệu (thường dùng với 'to groove to something') |
| Adjective | groovy | Tuyệt vời, sành điệu (thường dùng trong thập niên 60-70, ít dùng hiện nay và có thể mang nghĩa hoài cổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi ai đó đang tập trung cao độ và thực hiện một công việc một cách dễ dàng và thành công. Nó gợi ý một cảm giác nhịp nhàng và tự tin.
Ngoài nghĩa về hiệu suất, cụm từ này còn được dùng để diễn tả sự yêu thích, tận hưởng một điều gì đó. Thường là hoạt động, bài hát, hoặc công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in the groove (Bắt đầu vào guồng, bắt nhịp tốt, hòa nhập vào một hoạt động)
-
be be in the groove (Đang vào guồng, đang hoạt động trôi chảy/hiệu quả)
-
feel feel in the groove (Cảm thấy đang vào guồng, cảm thấy hăng say và hiệu quả)
-
stay stay in the groove (Giữ vững phong độ, tiếp tục vào guồng)
-
really really in the groove (Thực sự đang vào guồng/rất hiệu quả)
-
perfectly perfectly in the groove (Hoàn toàn vào guồng, rất ăn ý/trôi chảy)
Idioms
-
in the groove
Đang vào guồng, đang làm việc/hoạt động một cách hiệu quả, trôi chảy và đầy hứng khởi; đang có phong độ tốt.
"After a few warm-up exercises, the dancer was totally in the groove."
(Sau vài bài tập khởi động, vũ công hoàn toàn vào guồng.)
-
get in the groove
Bắt đầu vào guồng, bắt nhịp tốt, hòa nhập vào một hoạt động hay nhịp điệu.
"It took me a while to get in the groove with the new project."
(Tôi mất một lúc để bắt nhịp với dự án mới.)
-
out of the groove
Mất phong độ, không còn vào guồng, không còn làm việc hiệu quả/trôi chảy.
"I've been feeling a bit out of the groove since my vacation."
(Tôi cảm thấy hơi mất phong độ kể từ kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the groove
IdiomĐang làm việc rất hiệu quả, hoạt động trôi chảy và suôn sẻ.
"The team is really in the groove now and winning every game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the groove".
