(Top Banner Ad)
on a roll
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát

on a roll

UK: /ɒn ə rəʊl/ • US: /ɑːn ə roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

trên đà thành công gặp vận may thời tới cản không kịp đang trên đà thắng lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a period of success or good luck.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team is really on a roll this season, winning every game."

    "Đội của chúng tôi đang thực sự có một mùa giải thành công, thắng mọi trận đấu."

  • "After launching a successful product, the company was on a roll."

    "Sau khi ra mắt một sản phẩm thành công, công ty đã trên đà phát triển mạnh."

  • "She's been on a roll with her studies, getting top marks in every exam."

    "Cô ấy đang có một giai đoạn học tập thành công, đạt điểm cao nhất trong mọi kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll Lăn, cuộn, xoay; di chuyển bằng cách lăn
Noun roll Sự lăn, cuộn; một cuộn (giấy, vải); ổ bánh mì tròn
Noun roller Con lăn, máy lăn; người lăn
Adjective rolling Đang lăn, cuộn; gợn sóng (đồi); liên tục, tuần hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
on a roll (idiom)
Modern English
on a roll (widespread usage)

Nguồn gốc 'trên đà thắng lợi'

Cụm từ 'on a roll' bắt nguồn từ thế giới cờ bạc, đặc biệt là các trò chơi xúc xắc (craps) ở Mỹ. Khi một người chơi liên tục tung được các con số thắng lợi, họ được cho là 'đang trên đà lăn' hoặc 'đang gặp may mắn'. Từ đó, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ ai hoặc điều gì đang có một chuỗi thành công liên tiếp, không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một đội đang thành công liên tiếp, đạt được nhiều kết quả tốt trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và động lực của sự thành công. Khác với 'lucky' chỉ sự may mắn đơn thuần, 'on a roll' mang ý nghĩa chủ động hơn, thể hiện sự nỗ lực và khả năng duy trì thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on a roll
  • be to be on a roll
    (Đang trên đà thắng lợi/thành công; liên tục gặp may)
  • get to get on a roll
    (Bắt đầu một chuỗi thành công; bắt đầu có đà)
  • stay to stay on a roll
    (Tiếp tục giữ vững đà thành công; duy trì chuỗi thắng lợi)
  • keep to keep someone on a roll
    (Giúp ai đó tiếp tục giữ vững đà thành công)
Adverb + on a roll
  • still still on a roll
    (Vẫn còn đang trên đà thành công/thắng lợi)
  • really really on a roll
    (Thực sự đang rất thành công, có đà rất tốt)
  • financially financially on a roll
    (Đang trên đà thành công về tài chính)

Idioms

  • be on a roll

    Đang trên đà thắng lợi, liên tiếp gặt hái thành công/may mắn

    "The team has won five games in a row; they are definitely on a roll!"

    (Đội bóng đã thắng năm trận liên tiếp; họ chắc chắn đang trên đà thắng lợi!)

  • get on a roll

    Bắt đầu có đà thành công, khởi đầu một chuỗi thắng lợi

    "Once he started scoring, he just got on a roll and couldn't be stopped."

    (Một khi anh ấy bắt đầu ghi bàn, anh ấy cứ thế mà có đà và không thể bị ngăn cản.)

  • keep someone on a roll

    Giúp ai đó tiếp tục giữ vững đà thành công/thắng lợi

    "The coach hopes this win will keep the players on a roll for the rest of the season."

    (Huấn luyện viên hy vọng chiến thắng này sẽ giúp các cầu thủ giữ vững đà thành công trong suốt phần còn lại của mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on a roll

Thành ngữ
Lật mặt

Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.

"Our team is really on a roll this season, winning every game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is clearly on a roll, launching successful products one after another.
Công ty rõ ràng đang trên đà thành công, liên tục tung ra các sản phẩm thành công.
Phủ định
The team isn't really on a roll; they haven't won a game in weeks.
Đội không thực sự đang trên đà chiến thắng; họ đã không thắng trận nào trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Are they unexpectedly on a roll with this new marketing campaign?
Có phải họ đang bất ngờ trên đà thành công với chiến dịch marketing mới này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be on a roll next quarter, launching several new products.
Công ty sẽ gặp may mắn vào quý tới, tung ra một vài sản phẩm mới.
Phủ định
I won't be on a roll forever; eventually, I'll need a break.
Tôi sẽ không gặp may mãi mãi; cuối cùng, tôi sẽ cần một thời gian nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will she be on a roll after winning this competition?
Liệu cô ấy có gặp may mắn sau khi thắng cuộc thi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on a roll".

Đà Thắng Lợi trong Thể Thao

Trong thể thao, 'on a roll' thường được dùng để mô tả một đội hoặc một vận động viên đang có phong độ cao, liên tục giành chiến thắng hoặc thể hiện xuất sắc. Điều này liên quan đến khái niệm 'đà' (momentum), khi sự tự tin và hiệu suất tốt tạo ra một chuỗi kết quả tích cực, khiến đối thủ khó lòng chống đỡ.

Tâm Lý Tự Tin và Vô Song

Khi một người 'on a roll', họ thường cảm thấy rất tự tin, lạc quan và dường như không thể bị đánh bại. Trạng thái tâm lý này có thể thúc đẩy hiệu suất cao hơn nữa, tạo ra một vòng lặp tích cực. Cảm giác này tương tự như trạng thái 'dòng chảy' (flow state) trong tâm lý học, nơi một người hoàn toàn tập trung và đắm chìm vào hoạt động của mình với hiệu suất tối ưu.

Nguồn Gốc từ Cờ Bạc

Cụm từ này có nguồn gốc sâu sắc từ các trò chơi cờ bạc, đặc biệt là trò xúc xắc (craps) ở Mỹ. Khi một người chơi tung xúc xắc và liên tục đạt được các kết quả thuận lợi, họ được xem là 'on a roll'. Điều này ám chỉ một chuỗi may mắn hoặc kỹ năng liên tiếp mang lại thành công, trước khi được mở rộng ý nghĩa ra ngoài bối cảnh cờ bạc.