on a roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a period of success or good luck.
Vietnamese Meaning
Đang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team is really on a roll this season, winning every game."
"Đội của chúng tôi đang thực sự có một mùa giải thành công, thắng mọi trận đấu."
-
"After launching a successful product, the company was on a roll."
"Sau khi ra mắt một sản phẩm thành công, công ty đã trên đà phát triển mạnh."
-
"She's been on a roll with her studies, getting top marks in every exam."
"Cô ấy đang có một giai đoạn học tập thành công, đạt điểm cao nhất trong mọi kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một đội đang thành công liên tiếp, đạt được nhiều kết quả tốt trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và động lực của sự thành công. Khác với 'lucky' chỉ sự may mắn đơn thuần, 'on a roll' mang ý nghĩa chủ động hơn, thể hiện sự nỗ lực và khả năng duy trì thành tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be on a roll (Đang trên đà thắng lợi/thành công; liên tục gặp may)
-
get to get on a roll (Bắt đầu một chuỗi thành công; bắt đầu có đà)
-
stay to stay on a roll (Tiếp tục giữ vững đà thành công; duy trì chuỗi thắng lợi)
-
keep to keep someone on a roll (Giúp ai đó tiếp tục giữ vững đà thành công)
-
still still on a roll (Vẫn còn đang trên đà thành công/thắng lợi)
-
really really on a roll (Thực sự đang rất thành công, có đà rất tốt)
-
financially financially on a roll (Đang trên đà thành công về tài chính)
Idioms
-
be on a roll
Đang trên đà thắng lợi, liên tiếp gặt hái thành công/may mắn
"The team has won five games in a row; they are definitely on a roll!"
(Đội bóng đã thắng năm trận liên tiếp; họ chắc chắn đang trên đà thắng lợi!)
-
get on a roll
Bắt đầu có đà thành công, khởi đầu một chuỗi thắng lợi
"Once he started scoring, he just got on a roll and couldn't be stopped."
(Một khi anh ấy bắt đầu ghi bàn, anh ấy cứ thế mà có đà và không thể bị ngăn cản.)
-
keep someone on a roll
Giúp ai đó tiếp tục giữ vững đà thành công/thắng lợi
"The coach hopes this win will keep the players on a roll for the rest of the season."
(Huấn luyện viên hy vọng chiến thắng này sẽ giúp các cầu thủ giữ vững đà thành công trong suốt phần còn lại của mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on a roll
Thành ngữĐang trải qua một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.
"Our team is really on a roll this season, winning every game."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is clearly on a roll, launching successful products one after another. |
Công ty rõ ràng đang trên đà thành công, liên tục tung ra các sản phẩm thành công. |
| Phủ định | The team isn't really on a roll; they haven't won a game in weeks. |
Đội không thực sự đang trên đà chiến thắng; họ đã không thắng trận nào trong nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Are they unexpectedly on a roll with this new marketing campaign? |
Có phải họ đang bất ngờ trên đà thành công với chiến dịch marketing mới này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be on a roll next quarter, launching several new products. |
Công ty sẽ gặp may mắn vào quý tới, tung ra một vài sản phẩm mới. |
| Phủ định | I won't be on a roll forever; eventually, I'll need a break. |
Tôi sẽ không gặp may mãi mãi; cuối cùng, tôi sẽ cần một thời gian nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Will she be on a roll after winning this competition? |
Liệu cô ấy có gặp may mắn sau khi thắng cuộc thi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on a roll".
