(Top Banner Ad)
in the neighborhood of
B2
Giới từ/Cụm từ B2 Tổng quát

in the neighborhood of

UK: ɪn ðə ˈneɪbəhʊd ɒv • US: ɪn ðə ˈneɪbərˌhʊd ʌv

Nghĩa tiếng Việt

khoảng xấp xỉ gần bằng vào khoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approximately; around; in the vicinity of.

Vietnamese Meaning

Khoảng, xấp xỉ, gần bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will cost in the neighborhood of $2 million."

    "Dự án sẽ tốn khoảng 2 triệu đô la."

  • "The population of the city is in the neighborhood of 500,000."

    "Dân số của thành phố vào khoảng 500.000 người."

  • "The price of the car is in the neighborhood of $30,000."

    "Giá của chiếc xe vào khoảng 30.000 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighborhood khu dân cư, khu phố, vùng lân cận
Noun neighbor người hàng xóm
Adjective neighborly thân thiện, có tình hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahbūr
Middle English
neighebor
Modern English
neighborhood

Từ 'Người Sống Gần' đến 'Vùng Lân Cận'

Từ 'neighborhood' được hình thành từ 'neighbor' (người hàng xóm), mà gốc là từ 'nēahbūr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người sống gần'. Hậu tố '-hood' (trạng thái, điều kiện) được thêm vào để tạo thành nghĩa 'khu vực, vùng lân cận'. Cụm từ 'in the neighborhood of' phát triển từ nghĩa đen 'trong khu vực gần (một địa điểm)' để chỉ sự gần gũi về mặt không gian, sau đó mở rộng nghĩa bóng để chỉ sự ước lượng, 'khoảng chừng' về số lượng, giá trị hoặc thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con số, số lượng hoặc giá trị không chính xác mà gần đúng với một giá trị nào đó. Nó mang tính chất ước lượng và không trang trọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' bắt buộc phải có sau 'in the neighborhood' để chỉ cái gì đó gần đúng. Ví dụ: 'in the neighborhood of 10 dollars' (khoảng 10 đô la).

Collocations (Từ đi kèm)

With quantities & amounts
  • cost The project will cost **in the neighborhood of** $50 million.
    (Dự án sẽ tốn khoảng 50 triệu đô la.)
  • expect They expect **in the neighborhood of** 200 guests.
    (Họ mong đợi khoảng 200 khách.)
  • reach The population has reached **in the neighborhood of** 10,000.
    (Dân số đã đạt khoảng 10.000 người.)
  • price We're looking for a house **in the neighborhood of** $300,000.
    (Chúng tôi đang tìm một căn nhà có giá khoảng 300.000 đô la.)
With time & age
  • age He's **in the neighborhood of** 60 years old.
    (Ông ấy khoảng 60 tuổi.)
  • arrive We should arrive **in the neighborhood of** 7 PM.
    (Chúng ta nên đến vào khoảng 7 giờ tối.)

Idioms

  • in the neighborhood of something

    khoảng chừng, gần bằng, xấp xỉ một con số hoặc giá trị nào đó

    "The house is valued in the neighborhood of $500,000."

    (Ngôi nhà được định giá khoảng 500.000 đô la.)

  • in the general neighborhood of something

    trong phạm vi rộng hơn, ước chừng một cách tương đối

    "He said the answer was in the general neighborhood of 100, but not exactly."

    (Anh ấy nói câu trả lời khoảng chừng 100, nhưng không chính xác.)

  • be in the neighborhood of (a place)

    ở gần/quanh khu vực nào đó (nghĩa đen)

    "If you're ever in the neighborhood of our office, stop by!"

    (Nếu bạn có dịp ở gần văn phòng của chúng tôi, hãy ghé qua nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the neighborhood of

Giới từ/Cụm từ
Lật mặt

Khoảng, xấp xỉ, gần bằng.

"The project will cost in the neighborhood of $2 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the neighborhood of".

Giá trị cộng đồng của 'neighborhood'

Trong văn hóa phương Tây, 'neighborhood' không chỉ là một khu vực địa lý mà còn mang ý nghĩa về cộng đồng, sự gắn kết giữa những người sống gần nhau. Các hoạt động như 'neighborhood watch' (tổ tự quản khu phố) hay 'neighborhood park' (công viên khu phố) thể hiện tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường sống an toàn và thân thiện. Việc sử dụng cụm từ 'in the neighborhood of' để chỉ sự ước lượng cũng phản ánh cách giao tiếp đôi khi không quá cứng nhắc về con số trong đời sống hàng ngày.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Cụm từ 'in the neighborhood of' cho phép người nói diễn đạt sự ước lượng mà không cần phải đưa ra một con số chính xác. Điều này thường được sử dụng trong các tình huống mà thông tin chính xác không cần thiết, không có sẵn, hoặc người nói muốn tránh sự tuyệt đối, tạo sự linh hoạt trong giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc hội thoại không trang trọng hoặc khi ước tính giá trị, số lượng. Nó giúp duy trì một tông giọng thân thiện và ít áp lực hơn.