in the neighborhood of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approximately; around; in the vicinity of.
Vietnamese Meaning
Khoảng, xấp xỉ, gần bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project will cost in the neighborhood of $2 million."
"Dự án sẽ tốn khoảng 2 triệu đô la."
-
"The population of the city is in the neighborhood of 500,000."
"Dân số của thành phố vào khoảng 500.000 người."
-
"The price of the car is in the neighborhood of $30,000."
"Giá của chiếc xe vào khoảng 30.000 đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neighborhood | khu dân cư, khu phố, vùng lân cận |
| Noun | neighbor | người hàng xóm |
| Adjective | neighborly | thân thiện, có tình hàng xóm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con số, số lượng hoặc giá trị không chính xác mà gần đúng với một giá trị nào đó. Nó mang tính chất ước lượng và không trang trọng.
Prepositions
Giới từ 'of' bắt buộc phải có sau 'in the neighborhood' để chỉ cái gì đó gần đúng. Ví dụ: 'in the neighborhood of 10 dollars' (khoảng 10 đô la).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost The project will cost **in the neighborhood of** $50 million. (Dự án sẽ tốn khoảng 50 triệu đô la.)
-
expect They expect **in the neighborhood of** 200 guests. (Họ mong đợi khoảng 200 khách.)
-
reach The population has reached **in the neighborhood of** 10,000. (Dân số đã đạt khoảng 10.000 người.)
-
price We're looking for a house **in the neighborhood of** $300,000. (Chúng tôi đang tìm một căn nhà có giá khoảng 300.000 đô la.)
-
age He's **in the neighborhood of** 60 years old. (Ông ấy khoảng 60 tuổi.)
-
arrive We should arrive **in the neighborhood of** 7 PM. (Chúng ta nên đến vào khoảng 7 giờ tối.)
Idioms
-
in the neighborhood of something
khoảng chừng, gần bằng, xấp xỉ một con số hoặc giá trị nào đó
"The house is valued in the neighborhood of $500,000."
(Ngôi nhà được định giá khoảng 500.000 đô la.)
-
in the general neighborhood of something
trong phạm vi rộng hơn, ước chừng một cách tương đối
"He said the answer was in the general neighborhood of 100, but not exactly."
(Anh ấy nói câu trả lời khoảng chừng 100, nhưng không chính xác.)
-
be in the neighborhood of (a place)
ở gần/quanh khu vực nào đó (nghĩa đen)
"If you're ever in the neighborhood of our office, stop by!"
(Nếu bạn có dịp ở gần văn phòng của chúng tôi, hãy ghé qua nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the neighborhood of
Giới từ/Cụm từKhoảng, xấp xỉ, gần bằng.
"The project will cost in the neighborhood of $2 million."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the neighborhood of".
