(Top Banner Ad)
inanimate matter
B2
noun phrase B2 Khoa học, Vật lý

inanimate matter

UK: /ɪˈnænɪmət ˈmætə/ • US: /ɪˈnænɪmət ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất vô tri vật chất không sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonliving substances or materials; matter that is not alive and does not have the capacity for growth or movement.

Vietnamese Meaning

Vật chất vô tri; vật chất không sống và không có khả năng phát triển hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment involved observing the interaction of light with inanimate matter."

    "Thí nghiệm liên quan đến việc quan sát sự tương tác của ánh sáng với vật chất vô tri."

  • "Rocks and minerals are examples of inanimate matter."

    "Đá và khoáng chất là những ví dụ về vật chất vô tri."

  • "The sculptor used inanimate matter, like clay and stone, to create his art."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng vật chất vô tri, như đất sét và đá, để tạo ra nghệ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inanimacy sự vô tri, sự không sống
Adjective animate có sự sống, có sinh khí
Verb animate làm cho sống động, thổi hồn vào
Noun animation sự hoạt hình, sự sống động
Noun matter vật chất, vấn đề
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực

Synonyms

nonliving matter (vật chất không sống)inert matter (vật chất trơ)

Antonyms

living matter (vật chất sống)animate matter (vật chất hữu sinh)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animatus
Latin
inanimatus
English
inanimate
Latin
materia
Old French
matiere
English
matter

Nguồn gốc của "inanimate matter"

Cụm từ "inanimate matter" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Inanimate" (vô tri, không sống) bắt nguồn từ tiếng Latin "inanimatus", nghĩa là "không có sự sống" hoặc "không có linh hồn". Từ gốc "anima" trong tiếng Latin có nghĩa là "linh hồn" hoặc "hơi thở sự sống", và khi thêm tiền tố "in-" (không), nó mang ý nghĩa "không có sự sống". Trong khi đó, "matter" (vật chất) cũng xuất phát từ tiếng Latin "materia", ban đầu có nghĩa là "gỗ xây dựng" hoặc "nguyên liệu cơ bản", sau đó mở rộng thành "vật chất" hay "bản chất của mọi thứ". Do đó, "inanimate matter" dùng để chỉ những vật chất không có sự sống, không có linh hồn hay ý thức, bao gồm mọi thứ từ đá, nước đến kim loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc kỹ thuật để phân biệt giữa các vật thể sống và không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự sống và hoạt động sinh học. So sánh với 'living matter' để thấy rõ sự đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inanimate matter
  • study study inanimate matter
    (nghiên cứu vật chất vô tri)
  • interact with interact with inanimate matter
    (tương tác với vật chất vô tri)
  • manipulate manipulate inanimate matter
    (thao túng vật chất vô tri)
  • transform transform inanimate matter
    (biến đổi vật chất vô tri)
Noun + inanimate matter
  • properties of properties of inanimate matter
    (các tính chất của vật chất vô tri)
  • realm of the realm of inanimate matter
    (lĩnh vực của vật chất vô tri)
  • world of the world of inanimate matter
    (thế giới vật chất vô tri)

Idioms

  • treat something as merely inanimate matter

    Coi một thứ gì đó (có thể là một sinh vật hoặc đối tượng có giá trị) như vật chất vô tri đơn thuần, ngụ ý thiếu tôn trọng hoặc vô cảm.

    "Some ancient philosophies treated the human body as merely inanimate matter after death."

    (Một số triết lý cổ đại coi cơ thể con người chỉ là vật chất vô tri sau khi chết.)

  • the realm of inanimate matter

    Lĩnh vực vật chất vô tri, dùng để chỉ thế giới vật lý không có sự sống, thường trong bối cảnh khoa học hoặc triết học.

    "Physics primarily studies the laws governing the realm of inanimate matter."

    (Vật lý học chủ yếu nghiên cứu các quy luật chi phối lĩnh vực vật chất vô tri.)

  • from inanimate matter to living organisms

    Một cụm từ mô tả quá trình tiến hóa hoặc hình thành sự sống từ vật chất không sống, thường được dùng trong sinh học hoặc hóa học.

    "The origin of life explores how living organisms could arise from inanimate matter."

    (Nguồn gốc sự sống khám phá cách các sinh vật sống có thể phát sinh từ vật chất vô tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inanimate matter

noun phrase
Lật mặt

Vật chất vô tri; vật chất không sống và không có khả năng phát triển hoặc di chuyển.

"The experiment involved observing the interaction of light with inanimate matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist meticulously arranged the inanimate objects for the still life.
Người nghệ sĩ tỉ mỉ sắp xếp các vật thể vô tri cho bức tĩnh vật.
Phủ định
She carelessly discarded the inanimate matter without a second thought.
Cô ấy bất cẩn vứt bỏ vật chất vô tri mà không hề suy nghĩ.
Nghi vấn
Did the wind forcefully scatter the inanimate debris across the field?
Gió có mạnh mẽ thổi tung các mảnh vỡ vô tri trên cánh đồng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying inanimate matter provides crucial insights into the formation of the universe.
Nghiên cứu vật chất vô tri cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự hình thành của vũ trụ.
Phủ định
He avoids researching inanimate matter because he finds it uninteresting.
Anh ấy tránh nghiên cứu vật chất vô tri vì anh ấy thấy nó không thú vị.
Nghi vấn
Is examining inanimate objects essential for understanding certain scientific principles?
Việc kiểm tra các vật thể vô tri có cần thiết để hiểu các nguyên tắc khoa học nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimate matter".

Quan niệm về vật chất vô tri: Khoa học và tín ngưỡng

Trong khi khoa học hiện đại định nghĩa "inanimate matter" là vật chất không có sự sống, nhiều nền văn hóa cổ đại và tín ngưỡng animism (vật linh giáo) tin rằng các vật thể tự nhiên như đá, cây cối, sông núi đều có linh hồn hoặc tinh thần. Điều này tạo ra sự đối lập thú vị trong cách con người tương tác và hiểu về thế giới vật chất xung quanh mình. Chẳng hạn, một tảng đá có thể chỉ là vật chất vô tri trong mắt nhà khoa học, nhưng lại là nơi trú ngụ của thần linh đối với người theo tín ngưỡng vật linh.

Nhân hóa vật thể vô tri

Mặc dù các vật thể vô tri không có cảm xúc hay ý thức, con người thường có xu hướng nhân hóa chúng (anthropomorphism), tức là gán cho chúng những đặc điểm, cảm xúc hoặc ý định của con người. Ví dụ, chúng ta có thể nói "chiếc xe không chịu khởi động" hoặc "cái máy tính đang giận dỗi" khi chúng không hoạt động như mong muốn. Điều này thể hiện mối quan hệ phức tạp của chúng ta với thế giới vật chất, nơi ranh giới giữa vô tri và hữu tri đôi khi được làm mờ đi bởi trí tưởng tượng và cảm xúc của con người.