inanimate matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nonliving substances or materials; matter that is not alive and does not have the capacity for growth or movement.
Vietnamese Meaning
Vật chất vô tri; vật chất không sống và không có khả năng phát triển hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment involved observing the interaction of light with inanimate matter."
"Thí nghiệm liên quan đến việc quan sát sự tương tác của ánh sáng với vật chất vô tri."
-
"Rocks and minerals are examples of inanimate matter."
"Đá và khoáng chất là những ví dụ về vật chất vô tri."
-
"The sculptor used inanimate matter, like clay and stone, to create his art."
"Nhà điêu khắc đã sử dụng vật chất vô tri, như đất sét và đá, để tạo ra nghệ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc kỹ thuật để phân biệt giữa các vật thể sống và không sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự sống và hoạt động sinh học. So sánh với 'living matter' để thấy rõ sự đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study inanimate matter (nghiên cứu vật chất vô tri)
-
interact with interact with inanimate matter (tương tác với vật chất vô tri)
-
manipulate manipulate inanimate matter (thao túng vật chất vô tri)
-
transform transform inanimate matter (biến đổi vật chất vô tri)
-
properties of properties of inanimate matter (các tính chất của vật chất vô tri)
-
realm of the realm of inanimate matter (lĩnh vực của vật chất vô tri)
-
world of the world of inanimate matter (thế giới vật chất vô tri)
Idioms
-
treat something as merely inanimate matter
Coi một thứ gì đó (có thể là một sinh vật hoặc đối tượng có giá trị) như vật chất vô tri đơn thuần, ngụ ý thiếu tôn trọng hoặc vô cảm.
"Some ancient philosophies treated the human body as merely inanimate matter after death."
(Một số triết lý cổ đại coi cơ thể con người chỉ là vật chất vô tri sau khi chết.)
-
the realm of inanimate matter
Lĩnh vực vật chất vô tri, dùng để chỉ thế giới vật lý không có sự sống, thường trong bối cảnh khoa học hoặc triết học.
"Physics primarily studies the laws governing the realm of inanimate matter."
(Vật lý học chủ yếu nghiên cứu các quy luật chi phối lĩnh vực vật chất vô tri.)
-
from inanimate matter to living organisms
Một cụm từ mô tả quá trình tiến hóa hoặc hình thành sự sống từ vật chất không sống, thường được dùng trong sinh học hoặc hóa học.
"The origin of life explores how living organisms could arise from inanimate matter."
(Nguồn gốc sự sống khám phá cách các sinh vật sống có thể phát sinh từ vật chất vô tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inanimate matter
noun phraseVật chất vô tri; vật chất không sống và không có khả năng phát triển hoặc di chuyển.
"The experiment involved observing the interaction of light with inanimate matter."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist meticulously arranged the inanimate objects for the still life. |
Người nghệ sĩ tỉ mỉ sắp xếp các vật thể vô tri cho bức tĩnh vật. |
| Phủ định | She carelessly discarded the inanimate matter without a second thought. |
Cô ấy bất cẩn vứt bỏ vật chất vô tri mà không hề suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Did the wind forcefully scatter the inanimate debris across the field? |
Gió có mạnh mẽ thổi tung các mảnh vỡ vô tri trên cánh đồng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying inanimate matter provides crucial insights into the formation of the universe. |
Nghiên cứu vật chất vô tri cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự hình thành của vũ trụ. |
| Phủ định | He avoids researching inanimate matter because he finds it uninteresting. |
Anh ấy tránh nghiên cứu vật chất vô tri vì anh ấy thấy nó không thú vị. |
| Nghi vấn | Is examining inanimate objects essential for understanding certain scientific principles? |
Việc kiểm tra các vật thể vô tri có cần thiết để hiểu các nguyên tắc khoa học nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimate matter".
