(Top Banner Ad)
living matter
B2
danh từ B2 Sinh học

living matter

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈmætə/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất sống thể sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that is alive, including animals, plants, fungi, protists, archaea, and bacteria.

Vietnamese Meaning

Vật chất sống, bao gồm động vật, thực vật, nấm, sinh vật nguyên sinh, vi khuẩn cổ và vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied the composition of living matter under the microscope."

    "Nhà khoa học nghiên cứu thành phần của vật chất sống dưới kính hiển vi."

  • "Living matter requires energy to survive."

    "Vật chất sống cần năng lượng để tồn tại."

  • "The decomposition of living matter releases nutrients back into the environment."

    "Sự phân hủy vật chất sống giải phóng chất dinh dưỡng trở lại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective alive còn sống, sinh động
Verb live sống, tồn tại
Noun matter vật chất, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
living matter

Nguồn gốc của 'Living Matter'

Cụm từ 'living matter' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'living' (sống) và 'matter' (vật chất). 'Living' xuất phát từ động từ 'live' trong tiếng Anh cổ, còn 'matter' mượn từ tiếng Latin 'materia' có nghĩa là 'vật chất', 'chất liệu'. Vì vậy, 'living matter' chỉ đơn giản là vật chất có sự sống.

Usage Note

Cụm từ 'living matter' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ các vật thể hoặc chất có sự sống. Nó nhấn mạnh trạng thái sống và thành phần vật chất của chúng, khác với các khái niệm trừu tượng như 'sự sống' (life) hoặc 'sinh vật' (organism). Nó cũng có thể được dùng để phân biệt giữa vật chất sống và vật chất không sống (non-living matter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living matter
  • organic organic living matter
    (vật chất hữu cơ sống)
  • decaying decaying living matter
    (vật chất sống đang phân hủy)
  • microscopic microscopic living matter
    (vật chất sống có kích thước hiển vi)
Verb + living matter
  • study study living matter
    (nghiên cứu vật chất sống)
  • examine examine living matter
    (kiểm tra vật chất sống)
  • analyze analyze living matter
    (phân tích vật chất sống)

Idioms

  • the building blocks of living matter

    những thành phần cơ bản của vật chất sống

    "Amino acids are the building blocks of living matter."

    (Amino axit là những thành phần cơ bản của vật chất sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living matter

danh từ
Lật mặt

Vật chất sống, bao gồm động vật, thực vật, nấm, sinh vật nguyên sinh, vi khuẩn cổ và vi khuẩn.

"The scientist studied the composition of living matter under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have been studying living matter on Mars for decades.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu vật chất sống trên sao Hỏa trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The team won't have been focusing on living matter exclusively; they'll also be looking at geological formations.
Nhóm nghiên cứu sẽ không chỉ tập trung vào vật chất sống; họ cũng sẽ xem xét các thành tạo địa chất.
Nghi vấn
Will researchers have been cultivating living matter in the lab for five years by the time the new grant arrives?
Liệu các nhà nghiên cứu đã và đang nuôi cấy vật chất sống trong phòng thí nghiệm được năm năm vào thời điểm khoản tài trợ mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living matter".

Quan niệm về sự sống

Trong khoa học phương Tây, 'living matter' thường được định nghĩa dựa trên các đặc điểm như khả năng trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và thích nghi. Tuy nhiên, ranh giới giữa vật chất sống và không sống đôi khi không rõ ràng, đặc biệt trong trường hợp virus.