living matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that is alive, including animals, plants, fungi, protists, archaea, and bacteria.
Vietnamese Meaning
Vật chất sống, bao gồm động vật, thực vật, nấm, sinh vật nguyên sinh, vi khuẩn cổ và vi khuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist studied the composition of living matter under the microscope."
"Nhà khoa học nghiên cứu thành phần của vật chất sống dưới kính hiển vi."
-
"Living matter requires energy to survive."
"Vật chất sống cần năng lượng để tồn tại."
-
"The decomposition of living matter releases nutrients back into the environment."
"Sự phân hủy vật chất sống giải phóng chất dinh dưỡng trở lại môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'living matter' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ các vật thể hoặc chất có sự sống. Nó nhấn mạnh trạng thái sống và thành phần vật chất của chúng, khác với các khái niệm trừu tượng như 'sự sống' (life) hoặc 'sinh vật' (organism). Nó cũng có thể được dùng để phân biệt giữa vật chất sống và vật chất không sống (non-living matter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic living matter (vật chất hữu cơ sống)
-
decaying decaying living matter (vật chất sống đang phân hủy)
-
microscopic microscopic living matter (vật chất sống có kích thước hiển vi)
-
study study living matter (nghiên cứu vật chất sống)
-
examine examine living matter (kiểm tra vật chất sống)
-
analyze analyze living matter (phân tích vật chất sống)
Idioms
-
the building blocks of living matter
những thành phần cơ bản của vật chất sống
"Amino acids are the building blocks of living matter."
(Amino axit là những thành phần cơ bản của vật chất sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living matter
danh từVật chất sống, bao gồm động vật, thực vật, nấm, sinh vật nguyên sinh, vi khuẩn cổ và vi khuẩn.
"The scientist studied the composition of living matter under the microscope."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have been studying living matter on Mars for decades. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu vật chất sống trên sao Hỏa trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The team won't have been focusing on living matter exclusively; they'll also be looking at geological formations. |
Nhóm nghiên cứu sẽ không chỉ tập trung vào vật chất sống; họ cũng sẽ xem xét các thành tạo địa chất. |
| Nghi vấn | Will researchers have been cultivating living matter in the lab for five years by the time the new grant arrives? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã và đang nuôi cấy vật chất sống trong phòng thí nghiệm được năm năm vào thời điểm khoản tài trợ mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living matter".
