inapplicable to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not relevant or appropriate to a particular person, situation, or thing.
Vietnamese Meaning
Không thích hợp, không áp dụng được, không liên quan đến một người, tình huống hoặc vật cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law is inapplicable to cases that occurred before its enactment."
"Luật này không áp dụng cho các trường hợp xảy ra trước khi nó được ban hành."
-
"This clause is inapplicable to self-employed individuals."
"Điều khoản này không áp dụng cho những cá nhân tự làm chủ."
-
"The theory is inapplicable to the specific conditions of this experiment."
"Lý thuyết này không áp dụng được cho các điều kiện cụ thể của thí nghiệm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn, xin việc |
| Noun | application | sự áp dụng, đơn xin, ứng dụng |
| Noun | applicant | người nộp đơn, ứng viên |
| Noun | applicability | khả năng áp dụng, tính ứng dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, phù hợp |
| Adjective | inapplicable | không thể áp dụng, không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "inapplicable to" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một quy tắc, luật lệ, lý thuyết hoặc phương pháp nào đó không thể được sử dụng hoặc áp dụng trong một trường hợp cụ thể. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc tính chất không liên quan của điều gì đó đối với một đối tượng hoặc tình huống nhất định. Cần phân biệt với 'irrelevant' (không liên quan), 'unsuitable' (không phù hợp) - 'inapplicable' mang tính chất không thể áp dụng được hơn là chỉ đơn thuần không phù hợp.
Prepositions
"to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà tính 'inapplicable' hướng tới. Ví dụ: 'This rule is inapplicable *to* children under 12.' (Quy tắc này không áp dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly inapplicable to (rõ ràng không thể áp dụng cho)
-
wholly wholly inapplicable to (hoàn toàn không thể áp dụng cho)
-
largely largely inapplicable to (phần lớn không thể áp dụng cho)
-
entirely entirely inapplicable to (hoàn toàn không thể áp dụng cho)
-
be be inapplicable to (không thể áp dụng cho)
-
become become inapplicable to (trở nên không thể áp dụng cho)
-
remain remain inapplicable to (vẫn không thể áp dụng cho)
-
render render [something] inapplicable to (khiến [cái gì] không thể áp dụng cho)
-
The rule The rule is inapplicable to (quy tắc này không thể áp dụng cho)
-
The law The law is inapplicable to (luật này không thể áp dụng cho)
-
This principle This principle is inapplicable to (nguyên tắc này không thể áp dụng cho)
Idioms
-
wholly inapplicable to
hoàn toàn không phù hợp/không thể áp dụng cho
"The old regulations are now wholly inapplicable to modern internet businesses."
(Các quy định cũ giờ đây hoàn toàn không thể áp dụng cho các doanh nghiệp internet hiện đại.)
-
render something inapplicable to
làm cho/khiến cái gì đó không thể áp dụng cho
"New evidence might render the previous ruling inapplicable to the current case."
(Bằng chứng mới có thể khiến phán quyết trước đó không thể áp dụng cho vụ án hiện tại.)
-
prove inapplicable to
chứng tỏ không thể áp dụng cho
"The proposed solution proved inapplicable to our specific technical challenges."
(Giải pháp được đề xuất đã chứng tỏ không thể áp dụng cho những thách thức kỹ thuật cụ thể của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inapplicable to
AdjectiveKhông thích hợp, không áp dụng được, không liên quan đến một người, tình huống hoặc vật cụ thể nào.
"The law is inapplicable to cases that occurred before its enactment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This rule is inapplicable to them because they are exempt. |
Quy tắc này không áp dụng cho họ vì họ được miễn. |
| Phủ định | That regulation is not inapplicable to her; she must comply with it. |
Quy định đó không phải là không áp dụng cho cô ấy; cô ấy phải tuân thủ nó. |
| Nghi vấn | Is this clause inapplicable to us given our specific circumstances? |
Điều khoản này có không áp dụng cho chúng ta không, xét đến các tình huống cụ thể của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inapplicable to".
