(Top Banner Ad)
incapacitating weapons
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quân sự, An ninh

incapacitating weapons

UK: /ɪnkəˈpæsɪteɪtɪŋ ˈwepənz/ • US: /ɪnkəˈpæsɪteɪtɪŋ ˈwepənz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí vô hiệu hóa vũ khí làm mất khả năng vũ khí phi sát thương (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weapons designed to disable or render someone temporarily unable to perform their normal functions without causing death or permanent injury.

Vietnamese Meaning

Vũ khí được thiết kế để làm mất khả năng hoặc khiến ai đó tạm thời không thể thực hiện các chức năng bình thường của họ mà không gây ra tử vong hoặc thương tích vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used incapacitating weapons to subdue the suspect without causing lasting harm."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ khí vô hiệu hóa để khống chế nghi phạm mà không gây ra tổn hại lâu dài."

  • "The military is developing new incapacitating weapons for peacekeeping missions."

    "Quân đội đang phát triển các loại vũ khí vô hiệu hóa mới cho các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình."

  • "The use of incapacitating weapons is often debated due to concerns about potential misuse."

    "Việc sử dụng vũ khí vô hiệu hóa thường gây tranh cãi do lo ngại về khả năng lạm dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incapacitate làm mất khả năng, làm cho bất lực
Noun incapacitation sự mất khả năng, tình trạng bất lực
Adjective incapacitated bị mất khả năng, bị bất lực
Noun weapon vũ khí, khí giới
Verb weaponize vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Noun weaponry các loại vũ khí, hệ thống vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
capax
Latin
capacitas
English
capacitate
English
incapacitate
Proto-Germanic
*wapnam
Old English
wæpen
English
weapon

Nguồn gốc của 'Incapacitate'

Phần 'incapacitate' của cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'. Gốc từ 'capacitate' đến từ 'capacitas' (khả năng, năng lực), mà bản thân nó lại từ 'capax' (có khả năng, có sức chứa) và cuối cùng là 'capere' (nắm giữ, lấy). Vì vậy, 'incapacitate' có nghĩa đen là 'làm cho không còn khả năng'.

Nguồn gốc của 'Weapon'

Từ 'weapon' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất phát từ 'wæpen' trong tiếng Anh cổ. Từ này có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'wapnam' trong ngôn ngữ Proto-Germanic, chỉ những công cụ hoặc vật dụng được dùng để tự vệ hoặc tấn công. Lịch sử của từ này phản ánh vai trò cơ bản của vũ khí trong xã hội loài người qua nhiều thiên niên kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát hoặc các lực lượng an ninh. Nó nhấn mạnh vào việc vô hiệu hóa đối phương một cách tạm thời thay vì tiêu diệt họ. 'Incapacitating' ở đây mang ý nghĩa làm suy yếu, tước đi khả năng chiến đấu hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incapacitating weapons
  • non-lethal non-lethal incapacitating weapons
    (vũ khí làm mất khả năng không gây chết người)
  • less-lethal less-lethal incapacitating weapons
    (vũ khí làm mất khả năng ít gây chết người)
  • effective effective incapacitating weapons
    (vũ khí làm mất khả năng hiệu quả)
Verb + incapacitating weapons
  • deploy deploy incapacitating weapons
    (triển khai/phân phát vũ khí làm mất khả năng)
  • use use incapacitating weapons
    (sử dụng vũ khí làm mất khả năng)
  • develop develop incapacitating weapons
    (phát triển vũ khí làm mất khả năng)
Noun + incapacitating weapons
  • deployment of deployment of incapacitating weapons
    (việc triển khai vũ khí làm mất khả năng)
  • types of types of incapacitating weapons
    (các loại vũ khí làm mất khả năng)

Idioms

  • the use of incapacitating weapons

    việc sử dụng vũ khí làm mất khả năng (phục vụ mục đích nào đó)

    "Human rights organizations have raised concerns about the use of incapacitating weapons in crowd control."

    (Các tổ chức nhân quyền đã bày tỏ lo ngại về việc sử dụng vũ khí làm mất khả năng trong kiểm soát đám đông.)

  • research and development of incapacitating weapons

    nghiên cứu và phát triển vũ khí làm mất khả năng

    "Governments are investing in the research and development of incapacitating weapons for law enforcement."

    (Các chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu và phát triển vũ khí làm mất khả năng cho lực lượng thực thi pháp luật.)

  • prohibition of incapacitating weapons

    lệnh cấm vũ khí làm mất khả năng

    "There is an ongoing debate regarding the prohibition of incapacitating weapons in warfare."

    (Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về lệnh cấm vũ khí làm mất khả năng trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapacitating weapons

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Vũ khí được thiết kế để làm mất khả năng hoặc khiến ai đó tạm thời không thể thực hiện các chức năng bình thường của họ mà không gây ra tử vong hoặc thương tích vĩnh viễn.

"The police used incapacitating weapons to subdue the suspect without causing lasting harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapacitating weapons".

Tranh cãi về Đạo đức và Quyền con người

Vũ khí làm mất khả năng thường được quảng cáo là 'không gây chết người' hoặc 'ít gây chết người', nhưng chúng vẫn có thể gây ra thương tích nghiêm trọng, tàn tật vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong nếu sử dụng sai cách. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận đạo đức gay gắt về việc khi nào và trong điều kiện nào thì nên cho phép sử dụng chúng, đặc biệt là trong các tình huống kiểm soát đám đông hoặc xung đột vũ trang. Các tổ chức nhân quyền thường lên tiếng về nguy cơ lạm dụng và tác động của chúng đối với dân thường.

Phân biệt 'Không gây chết người' và 'Ít gây chết người'

Trong bối cảnh vũ khí làm mất khả năng, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'non-lethal' (không gây chết người) và 'less-lethal' (ít gây chết người). Thuật ngữ 'non-lethal' ngụ ý rằng vũ khí hoàn toàn không có khả năng gây tử vong, điều này gần như không thể đảm bảo trong mọi trường hợp. Do đó, 'less-lethal' được ưu tiên hơn, thừa nhận rằng mọi vũ khí đều tiềm ẩn rủi ro gây tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng, ngay cả khi mục đích chính không phải là giết người. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến chính sách và quy định về việc phát triển và sử dụng các loại vũ khí này.