(Top Banner Ad)
less-lethal weapons
C1
Noun Phrase C1 Quân sự, An ninh

less-lethal weapons

UK: /ˌlɛsˈliːθəl ˈwɛpənz/ • US: /ˌlɛsˈliθəl ˈwɛpənz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí ít gây chết người vũ khí phi sát thương (ít gây chết người hơn) vũ khí giảm thiểu sát thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weapons designed to be less likely to cause death or serious injury than conventional weapons. Also known as non-lethal weapons.

Vietnamese Meaning

Vũ khí được thiết kế để ít gây ra tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng hơn so với vũ khí thông thường. Còn được gọi là vũ khí phi sát thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Police officers are increasingly equipped with less-lethal weapons such as tasers and pepper spray."

    "Cảnh sát ngày càng được trang bị các loại vũ khí ít gây chết người như súng điện và bình xịt hơi cay."

  • "The use of less-lethal weapons is often debated in the context of crowd control."

    "Việc sử dụng vũ khí ít gây chết người thường được tranh luận trong bối cảnh kiểm soát đám đông."

  • "Proper training is crucial for officers using less-lethal weapons."

    "Đào tạo bài bản là rất quan trọng đối với các sĩ quan sử dụng vũ khí ít gây chết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lethal gây chết người, gây tử vong
Noun lethality mức độ gây chết người, sự gây chết người
Noun weapon vũ khí
Verb weaponize vũ khí hóa (biến một vật thành vũ khí)
Noun weaponry hệ thống vũ khí, kho vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Proto-Germanic
*laisizô
Latin
lethalis
Latin
lethum/letum
Old English
wæpen
Proto-Germanic
*wēpaną

Nguồn gốc của thuật ngữ "vũ khí ít gây chết người"

Thuật ngữ "less-lethal weapons" (vũ khí ít gây chết người) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Ban đầu, các loại vũ khí này thường được gọi là "non-lethal" (không gây chết người). Tuy nhiên, nhận thấy rằng ngay cả những vũ khí này vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong trong một số trường hợp, tùy thuộc vào cách sử dụng và hoàn cảnh, thuật ngữ "less-lethal" đã được ưa chuộng hơn để phản ánh mục tiêu giảm thiểu thương vong thay vì loại bỏ hoàn toàn khả năng gây chết người.

Usage Note

Cụm từ 'less-lethal' chỉ mức độ gây chết người thấp hơn, không có nghĩa là hoàn toàn không gây chết người. Việc sử dụng các loại vũ khí này vẫn cần tuân thủ các quy tắc và quy trình nghiêm ngặt để tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng. So với 'non-lethal', 'less-lethal' thường được ưa chuộng hơn vì nó chính xác hơn trong việc mô tả bản chất của các loại vũ khí này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less-lethal weapons
  • deploy deploy less-lethal weapons
    (triển khai vũ khí ít gây chết người)
  • use use less-lethal weapons
    (sử dụng vũ khí ít gây chết người)
  • develop develop less-lethal weapons
    (phát triển vũ khí ít gây chết người)
Adjective + less-lethal weapons
  • effective effective less-lethal weapons
    (vũ khí ít gây chết người hiệu quả)
  • controversial controversial less-lethal weapons
    (vũ khí ít gây chết người gây tranh cãi)
Noun + less-lethal weapons
  • types of types of less-lethal weapons (e.g., rubber bullets, tear gas)
    (các loại vũ khí ít gây chết người (ví dụ: đạn cao su, hơi cay))
  • the use of the use of less-lethal weapons
    (việc sử dụng vũ khí ít gây chết người)

Idioms

  • the deployment of less-lethal weapons

    sự triển khai vũ khí ít gây chết người

    "The police authorized the deployment of less-lethal weapons to control the crowd."

    (Cảnh sát đã cho phép triển khai vũ khí ít gây chết người để kiểm soát đám đông.)

  • to be equipped with less-lethal weapons

    được trang bị vũ khí ít gây chết người

    "Riot police are often equipped with less-lethal weapons for crowd control."

    (Cảnh sát chống bạo động thường được trang bị vũ khí ít gây chết người để kiểm soát đám đông.)

  • resort to less-lethal weapons

    phải dùng đến/áp dụng vũ khí ít gây chết người

    "Officers had to resort to less-lethal weapons when negotiations failed."

    (Các sĩ quan đã phải dùng đến vũ khí ít gây chết người khi đàm phán thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less-lethal weapons

Noun Phrase
Lật mặt

Vũ khí được thiết kế để ít gây ra tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng hơn so với vũ khí thông thường. Còn được gọi là vũ khí phi sát thương.

"Police officers are increasingly equipped with less-lethal weapons such as tasers and pepper spray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less-lethal weapons".

Mục đích trong thực thi pháp luật và kiểm soát đám đông

Vũ khí ít gây chết người được thiết kế để kiểm soát các tình huống nguy hiểm như bạo loạn hoặc biểu tình, giúp lực lượng cảnh sát và quân đội duy trì trật tự mà không gây ra thương vong nghiêm trọng như vũ khí thông thường. Mục tiêu chính là vô hiệu hóa mối đe dọa hoặc trấn áp cá nhân mà không lấy đi mạng sống của họ, qua đó giảm thiểu leo thang bạo lực.

Cuộc tranh luận 'ít gây chết người' so với 'không gây chết người'

Mặc dù được gọi là 'ít gây chết người' (less-lethal), những vũ khí này vẫn có thể gây thương tích nghiêm trọng, tàn tật vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong nếu được sử dụng sai cách, lạm dụng hoặc trong hoàn cảnh không lường trước. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi về mặt đạo đức và nhân quyền, đặc biệt khi chúng được sử dụng để chống lại người biểu tình ôn hòa, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa kiểm soát hiệu quả và bạo lực không cần thiết.