incessantly increasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing continuously and without stopping.
Vietnamese Meaning
Tăng lên liên tục và không ngừng nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have been incessantly increasing over the past year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên không ngừng trong năm qua."
-
"The incessantly increasing demand for renewable energy is driving innovation in the sector."
"Nhu cầu năng lượng tái tạo tăng lên không ngừng đang thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực này."
-
"We are facing incessantly increasing costs of raw materials."
"Chúng ta đang đối mặt với chi phí nguyên vật liệu tăng lên không ngừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính liên tục và không có dấu hiệu dừng lại của sự gia tăng. Khác với 'steadily increasing' (tăng đều đặn) hay 'rapidly increasing' (tăng nhanh chóng), 'incessantly increasing' tập trung vào việc diễn tả sự không ngừng nghỉ của quá trình tăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure The pressure is incessantly increasing. (Áp lực không ngừng tăng lên.)
-
demand Consumer demand for organic products is incessantly increasing. (Nhu cầu tiêu dùng đối với sản phẩm hữu cơ không ngừng tăng lên.)
-
costs Living costs are incessantly increasing in urban areas. (Chi phí sinh hoạt ở các khu vực đô thị không ngừng tăng lên.)
-
face Businesses face incessantly increasing competition. (Các doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh không ngừng gia tăng.)
-
address Governments must address incessantly increasing public debt. (Các chính phủ phải giải quyết nợ công không ngừng tăng lên.)
-
challenges The project presents incessantly increasing challenges. (Dự án đặt ra những thách thức không ngừng gia tăng.)
-
complexity We observe the incessantly increasing complexity of global issues. (Chúng ta quan sát thấy sự phức tạp không ngừng gia tăng của các vấn đề toàn cầu.)
Idioms
-
an incessantly increasing demand for X
Nhu cầu về X đang liên tục gia tăng.
"The tech industry is seeing an incessantly increasing demand for skilled software engineers."
(Ngành công nghệ đang chứng kiến nhu cầu liên tục gia tăng về kỹ sư phần mềm tay nghề cao.)
-
to face incessantly increasing challenges
Đối mặt với những thách thức không ngừng tăng lên.
"Entrepreneurs often face incessantly increasing challenges in a competitive market."
(Các doanh nhân thường đối mặt với những thách thức không ngừng tăng lên trong một thị trường cạnh tranh.)
-
the incessantly increasing rate of Y
Tốc độ Y đang không ngừng gia tăng.
"Experts are concerned about the incessantly increasing rate of global warming."
(Các chuyên gia lo ngại về tốc độ nóng lên toàn cầu không ngừng gia tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incessantly increasing
Trạng từ + Động tính từTăng lên liên tục và không ngừng nghỉ.
"The company's profits have been incessantly increasing over the past year."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the cost of living will have been incessantly increasing, making it difficult for many families. |
Đến năm sau, chi phí sinh hoạt sẽ liên tục tăng, gây khó khăn cho nhiều gia đình. |
| Phủ định | The company's profits won't have been incessantly increasing if they don't invest in new technologies. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không liên tục tăng nếu họ không đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Will the demand for renewable energy have been increasing incessantly by 2030? |
Liệu nhu cầu năng lượng tái tạo có tăng liên tục vào năm 2030 không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cost of living is incessantly increasing in the city. |
Chi phí sinh hoạt đang tăng lên không ngừng trong thành phố. |
| Phủ định | The company's profits are not incessantly increasing this quarter. |
Lợi nhuận của công ty không tăng liên tục trong quý này. |
| Nghi vấn | Is the demand for electric vehicles incessantly increasing? |
Có phải nhu cầu về xe điện đang tăng lên không ngừng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's incessantly increasing profits demonstrate its success. |
Lợi nhuận tăng lên không ngừng của công ty chứng minh sự thành công của nó. |
| Phủ định | The customer's incessantly increasing complaints did not lead to a refund. |
Những lời phàn nàn ngày càng tăng của khách hàng không dẫn đến việc hoàn tiền. |
| Nghi vấn | Is the city's incessantly increasing population causing infrastructure problems? |
Liệu dân số thành phố tăng lên không ngừng có gây ra các vấn đề về cơ sở hạ tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incessantly increasing".
