(Top Banner Ad)
constantly increasing
B2
Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

constantly increasing

UK: /ˈkɒnstəntli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈkɑːnstəntli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng liên tục tăng đều đặn liên tục gia tăng không ngừng tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing at a continuous and steady rate.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách liên tục và đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for electric vehicles is constantly increasing."

    "Nhu cầu về xe điện đang tăng lên liên tục."

  • "The company's profits are constantly increasing year after year."

    "Lợi nhuận của công ty liên tục tăng lên qua từng năm."

  • "The Earth's temperature is constantly increasing due to climate change."

    "Nhiệt độ Trái Đất đang tăng lên liên tục do biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant liên tục, không đổi, bất biến
Noun constancy sự kiên định, sự bền lòng, sự không thay đổi
Verb increase tăng, gia tăng
Noun increase sự gia tăng, sự tăng thêm
Adverb increasingly ngày càng, tăng dần lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + stare ('to stand') → constans ('standing firm')
Old French
constant
Latin
in- ('into') + crescere ('to grow') → increscere ('to grow upon')
Old French
encreistre
Middle English
constantly increasing

Constant: 'Đứng vững cùng nhau'

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', có nghĩa là 'đứng vững, kiên định'. Hãy tưởng tượng những người lính La Mã đứng sát vào nhau trong một đội hình vững chắc. Theo thời gian, ý nghĩa 'vững chắc' này phát triển thành 'không thay đổi' và cuối cùng là 'liên tục, không ngừng nghỉ', giống như ngôi sao Bắc Đẩu (the North Star) luôn đứng vững trên bầu trời.

Increase: 'Lớn lên như trăng'

Từ 'increase' có gốc từ Latin 'crescere', nghĩa là 'lớn lên, phát triển'. Gốc từ này cũng tạo ra từ 'crescent' (trăng lưỡi liềm). Hãy hình dung mặt trăng tròn dần mỗi đêm – đó chính là hình ảnh hoàn hảo cho sự 'gia tăng' (increase). Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'increase', hãy nghĩ đến vầng trăng đang lớn dần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tăng trưởng diễn ra không ngừng nghỉ và có tính chất ổn định. Khác với 'rapidly increasing' (tăng nhanh) hoặc 'gradually increasing' (tăng từ từ), 'constantly increasing' chỉ sự tăng trưởng liên tục không có sự gián đoạn lớn. Thường dùng để mô tả các xu hướng, số liệu, hoặc hiện tượng có sự gia tăng đều đặn theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

[Noun] + is/are + constantly increasing
  • The cost of living is constantly increasing.
    (Chi phí sinh hoạt đang không ngừng tăng lên.)
  • The world's population is constantly increasing.
    (Dân số thế giới đang liên tục gia tăng.)
  • Demand for clean energy is constantly increasing.
    (Nhu cầu về năng lượng sạch đang tăng lên không ngừng.)
  • The pressure is constantly increasing.
    (Áp lực đang không ngừng gia tăng.)
[Verb] + a constantly increasing + [Noun]
  • face a constantly increasing number of challenges.
    (đối mặt với số lượng thử thách không ngừng tăng lên.)
  • manage a constantly increasing workload.
    (quản lý một khối lượng công việc liên tục gia tăng.)
  • meet the constantly increasing demand.
    (đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

Idioms

  • A constantly increasing burden

    Một gánh nặng ngày càng lớn. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội để chỉ một vấn đề tiêu cực đang ngày càng trầm trọng.

    "The national debt has become a constantly increasing burden for future generations."

    (Nợ công đã trở thành một gánh nặng không ngừng gia tăng cho các thế hệ tương lai.)

  • A constantly increasing sense of (something)

    Một cảm giác (gì đó) ngày càng tăng. Thường dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc nhận thức đang dần trở nên mạnh mẽ hơn.

    "As the deadline approached, she felt a constantly increasing sense of panic."

    (Khi hạn chót đến gần, cô ấy cảm thấy một cảm giác hoảng loạn không ngừng tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constantly increasing

Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
Lật mặt

Tăng lên một cách liên tục và đều đặn.

"The demand for electric vehicles is constantly increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are constantly increased by innovative strategies.
Lợi nhuận của công ty liên tục được tăng lên nhờ các chiến lược đổi mới.
Phủ định
The number of errors was not being constantly increased during the testing phase.
Số lượng lỗi không liên tục tăng lên trong giai đoạn thử nghiệm.
Nghi vấn
Will the budget be constantly increased to support the expanding research program?
Liệu ngân sách có liên tục được tăng lên để hỗ trợ chương trình nghiên cứu đang mở rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constantly increasing".

Tăng trưởng kinh tế và 'Ý niệm về sự tiến bộ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ sau Cách mạng Công nghiệp, xã hội được xây dựng dựa trên ý tưởng về sự tăng trưởng không ngừng (constantly increasing growth). Các quốc gia đo lường thành công qua GDP, các công ty đo lường bằng lợi nhuận. Quan niệm này cho rằng 'tăng trưởng' đồng nghĩa với 'tiến bộ' và một cuộc sống tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về tác động đến môi trường và sự bất bình đẳng.

Chủ nghĩa tiêu dùng và áp lực 'Bằng bạn bằng bè'

Xã hội tiêu dùng hiện đại khuyến khích mong muốn có được một lượng của cải vật chất ngày càng tăng (constantly increasing amount of material possessions). Áp lực xã hội, thường được gọi là 'keeping up with the Joneses' (một thành ngữ chỉ việc cố gắng sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm), thúc đẩy mọi người làm việc nhiều hơn để mua sắm nhiều hơn, tạo ra một vòng lặp của việc tiêu thụ không ngừng.