(Top Banner Ad)
inclined railway
B2
noun B2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

inclined railway

UK: /ˈɪnˌklaɪnd ˈreɪlˌweɪ/ • US: /ˈɪnˌklaɪnd ˈreɪlˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt dốc đường sắt leo dốc tàu kéo dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway system in which a cable car is hauled up a steep slope by a stationary engine.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đường sắt trong đó một toa cáp được kéo lên một con dốc cao bằng một động cơ cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Duquesne Incline is a historic inclined railway in Pittsburgh."

    "Duquesne Incline là một tuyến đường sắt dốc lịch sử ở Pittsburgh."

  • "Many tourists ride the inclined railway to get a panoramic view of the city."

    "Nhiều du khách đi đường sắt dốc để có được cái nhìn toàn cảnh thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline nghiêng, dốc
Noun incline độ dốc, sườn dốc
Noun inclination sự nghiêng, khuynh hướng
Adjective inclined nghiêng, có khuynh hướng
Noun rail đường ray, thanh chắn
Noun railway đường sắt, tuyến đường sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inclinare
Old French
encliner
English
incline
Old French
raille
Old English
weg
English
railway
English
inclined railway

Nguồn gốc của 'Inclined Railway'

Cụm từ 'inclined railway' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'inclined' (nghiêng, dốc) và 'railway' (đường sắt). Từ 'incline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inclinare', nghĩa là 'nghiêng vào' hoặc 'uốn cong về phía'. Còn 'railway' là sự kết hợp của 'rail' (thanh ray) từ tiếng Pháp cổ 'raille' và 'way' (đường đi) từ tiếng Anh cổ 'weg'. Khi ghép lại, 'inclined railway' mô tả một loại hình giao thông đường sắt đặc biệt được thiết kế để di chuyển trên các sườn dốc hoặc địa hình đồi núi, nơi các loại tàu hỏa thông thường khó hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa lên các địa hình dốc như đồi hoặc núi. Khác với cáp treo thông thường ở chỗ toa xe di chuyển trên đường ray cố định.

Prepositions

on along

‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của toa xe trên đường ray (e.g., The cable car is on the inclined railway). ‘along’ có thể được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo đường ray (e.g., The train moves along the inclined railway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclined railway
  • steep steep inclined railway
    (đường sắt dốc đứng)
  • historic historic inclined railway
    (đường sắt dốc lịch sử)
  • modern modern inclined railway
    (đường sắt dốc hiện đại)
  • urban urban inclined railway
    (đường sắt dốc đô thị)
Verb + inclined railway
  • ride ride an inclined railway
    (đi tàu đường sắt dốc)
  • operate operate an inclined railway
    (vận hành đường sắt dốc)
  • build build an inclined railway
    (xây dựng đường sắt dốc)
  • take take the inclined railway
    (đi chuyến tàu đường sắt dốc)

Idioms

  • take the inclined railway

    đi tàu đường sắt dốc (để lên/xuống dốc)

    "We decided to take the inclined railway to enjoy the scenic views from the top of the mountain."

    (Chúng tôi quyết định đi tàu đường sắt dốc để ngắm cảnh đẹp từ đỉnh núi.)

  • the steepest inclined railway

    đường sắt dốc nhất (thế giới/khu vực)

    "This region boasts the steepest inclined railway in Europe, attracting many tourists."

    (Khu vực này tự hào có đường sắt dốc nhất châu Âu, thu hút nhiều khách du lịch.)

  • an essential inclined railway system

    một hệ thống đường sắt dốc thiết yếu

    "The city relies on an essential inclined railway system to connect its hillside neighborhoods."

    (Thành phố phụ thuộc vào một hệ thống đường sắt dốc thiết yếu để kết nối các khu dân cư trên sườn đồi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclined railway

noun
Lật mặt

Một hệ thống đường sắt trong đó một toa cáp được kéo lên một con dốc cao bằng một động cơ cố định.

"The Duquesne Incline is a historic inclined railway in Pittsburgh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclined railway".

Biểu tượng du lịch và công trình kỹ thuật

Đường sắt dốc (còn gọi là funicular) thường là những công trình kỹ thuật ấn tượng và trở thành biểu tượng du lịch ở nhiều thành phố có địa hình đồi núi trên thế giới, như ở Pittsburgh (Mỹ), Lisbon (Bồ Đào Nha) hay các thị trấn ở Thụy Sĩ. Chúng không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày mà còn mang đến trải nghiệm độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp cho du khách, đôi khi còn là một phần di sản lịch sử của địa phương.

Giải pháp giao thông đô thị

Trong nhiều thành phố có địa hình phức tạp, đường sắt dốc là một giải pháp giao thông công cộng hiệu quả, giúp kết nối các khu dân cư ở độ cao khác nhau mà các loại hình vận tải khác khó tiếp cận. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đô thị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân, cho phép di chuyển dễ dàng hơn qua các sườn đồi dốc và khu vực khó khăn.