inclined railway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A railway system in which a cable car is hauled up a steep slope by a stationary engine.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống đường sắt trong đó một toa cáp được kéo lên một con dốc cao bằng một động cơ cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Duquesne Incline is a historic inclined railway in Pittsburgh."
"Duquesne Incline là một tuyến đường sắt dốc lịch sử ở Pittsburgh."
-
"Many tourists ride the inclined railway to get a panoramic view of the city."
"Nhiều du khách đi đường sắt dốc để có được cái nhìn toàn cảnh thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa lên các địa hình dốc như đồi hoặc núi. Khác với cáp treo thông thường ở chỗ toa xe di chuyển trên đường ray cố định.
Prepositions
‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của toa xe trên đường ray (e.g., The cable car is on the inclined railway). ‘along’ có thể được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo đường ray (e.g., The train moves along the inclined railway).
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep inclined railway (đường sắt dốc đứng)
-
historic historic inclined railway (đường sắt dốc lịch sử)
-
modern modern inclined railway (đường sắt dốc hiện đại)
-
urban urban inclined railway (đường sắt dốc đô thị)
-
ride ride an inclined railway (đi tàu đường sắt dốc)
-
operate operate an inclined railway (vận hành đường sắt dốc)
-
build build an inclined railway (xây dựng đường sắt dốc)
-
take take the inclined railway (đi chuyến tàu đường sắt dốc)
Idioms
-
take the inclined railway
đi tàu đường sắt dốc (để lên/xuống dốc)
"We decided to take the inclined railway to enjoy the scenic views from the top of the mountain."
(Chúng tôi quyết định đi tàu đường sắt dốc để ngắm cảnh đẹp từ đỉnh núi.)
-
the steepest inclined railway
đường sắt dốc nhất (thế giới/khu vực)
"This region boasts the steepest inclined railway in Europe, attracting many tourists."
(Khu vực này tự hào có đường sắt dốc nhất châu Âu, thu hút nhiều khách du lịch.)
-
an essential inclined railway system
một hệ thống đường sắt dốc thiết yếu
"The city relies on an essential inclined railway system to connect its hillside neighborhoods."
(Thành phố phụ thuộc vào một hệ thống đường sắt dốc thiết yếu để kết nối các khu dân cư trên sườn đồi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inclined railway
nounMột hệ thống đường sắt trong đó một toa cáp được kéo lên một con dốc cao bằng một động cơ cố định.
"The Duquesne Incline is a historic inclined railway in Pittsburgh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclined railway".
