(Top Banner Ad)
income source
B1
Danh từ B1 Kinh tế

income source

UK: /ˈɪŋkʌm sɔːs/ • US: /ˈɪnkʌm sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thu nhập nguồn sinh lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A means by which a person obtains money or other benefits.

Vietnamese Meaning

Nguồn thu nhập, phương tiện mà một người kiếm được tiền hoặc các lợi ích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His main income source is his salary from the company."

    "Nguồn thu nhập chính của anh ấy là lương từ công ty."

  • "Diversifying your income sources can help protect you from financial hardship."

    "Đa dạng hóa các nguồn thu nhập có thể giúp bạn tránh khỏi khó khăn tài chính."

  • "What is your primary income source?"

    "Nguồn thu nhập chính của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập, tiền kiếm được.
Adjective incoming Đến, đang tới (thường chỉ tiền hoặc thông tin).
Noun source Nguồn, nguồn gốc (nơi xuất phát của cái gì đó).
Verb source Tìm nguồn, lấy từ nguồn (để có được cái gì đó).
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực (một nguồn cung cấp hữu ích).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
incuman
Middle English
incum
English
income
Old French
sourse
English
source
Modern English (Compound)
income source

Nguồn gốc 'Income Source'

Cụm từ 'income source' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh đơn giản: 'income' (thu nhập) và 'source' (nguồn). 'Income' có nguồn gốc từ 'incuman' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đi vào' hoặc 'đến'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ số tiền 'đi vào' túi của bạn. 'Source' xuất phát từ 'sourse' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nơi bắt đầu' hoặc 'nguồn nước'. Khi kết hợp lại, 'income source' mô tả chính xác 'nơi tiền bạc của bạn bắt đầu chảy vào' hoặc 'nguồn gốc của tiền bạn kiếm được'.

Usage Note

Cụm từ 'income source' dùng để chỉ bất kỳ nguồn nào tạo ra thu nhập. Nó có thể là lương từ công việc, lợi nhuận từ kinh doanh, tiền thuê nhà, cổ tức, lãi suất ngân hàng, hoặc các khoản trợ cấp.

Prepositions

from of

'Income source from' được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc cụ thể của thu nhập (ví dụ: Income source from rental properties). 'Income source of' thường dùng để mô tả chung nguồn thu nhập (ví dụ: Income source of the family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income source
  • primary primary income source
    (nguồn thu nhập chính)
  • main main income source
    (nguồn thu nhập chủ yếu)
  • additional additional income source
    (nguồn thu nhập bổ sung)
  • alternative alternative income source
    (nguồn thu nhập thay thế)
  • reliable reliable income source
    (nguồn thu nhập đáng tin cậy)
  • stable stable income source
    (nguồn thu nhập ổn định)
  • multiple multiple income sources
    (nhiều nguồn thu nhập)
  • potential potential income source
    (nguồn thu nhập tiềm năng)
Verb + income source
  • provide provide an income source
    (cung cấp một nguồn thu nhập)
  • secure secure an income source
    (đảm bảo một nguồn thu nhập)
  • establish establish an income source
    (thiết lập một nguồn thu nhập)
  • find find an income source
    (tìm một nguồn thu nhập)
  • lose lose an income source
    (mất một nguồn thu nhập)
  • diversify diversify income sources
    (đa dạng hóa các nguồn thu nhập)
  • rely on rely on an income source
    (dựa vào một nguồn thu nhập)

Idioms

  • primary income source

    Nguồn thu nhập chính, nguồn tiền chủ yếu.

    "His salary from the company is his primary income source."

    (Tiền lương từ công ty là nguồn thu nhập chính của anh ấy.)

  • multiple income sources

    Nhiều nguồn thu nhập (có tiền từ nhiều kênh khác nhau).

    "Freelancers often develop multiple income sources to ensure financial stability."

    (Những người làm tự do thường phát triển nhiều nguồn thu nhập để đảm bảo ổn định tài chính.)

  • diversify income sources

    Đa dạng hóa các nguồn thu nhập (không chỉ dựa vào một nguồn duy nhất).

    "To mitigate risk during economic downturns, it's wise to diversify income sources."

    (Để giảm thiểu rủi ro trong thời kỳ suy thoái kinh tế, việc đa dạng hóa các nguồn thu nhập là khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income source

Danh từ
Lật mặt

Nguồn thu nhập, phương tiện mà một người kiếm được tiền hoặc các lợi ích khác.

"His main income source is his salary from the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diversifying income sources is crucial for financial stability.
Đa dạng hóa các nguồn thu nhập là rất quan trọng để ổn định tài chính.
Phủ định
Relying solely on one income source is not a wise financial strategy.
Chỉ dựa vào một nguồn thu nhập duy nhất không phải là một chiến lược tài chính khôn ngoan.
Nghi vấn
Is exploring alternative income sources something you've considered?
Có phải việc khám phá các nguồn thu nhập thay thế là điều bạn đã cân nhắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income source".

Tầm quan trọng của Đa dạng hóa nguồn thu nhập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân, khái niệm 'đa dạng hóa nguồn thu nhập' (diversifying income sources) được coi là một chiến lược thông minh. Nó khuyến khích các cá nhân không chỉ dựa vào một nguồn thu nhập duy nhất (ví dụ: lương từ một công việc toàn thời gian), mà còn tìm kiếm các nguồn bổ sung như đầu tư, kinh doanh phụ, hoặc cho thuê tài sản. Điều này giúp tăng cường sự ổn định tài chính và giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập bị ảnh hưởng.

Kinh tế Gig và các Nguồn thu nhập phụ

Sự phát triển mạnh mẽ của nền 'kinh tế gig' (gig economy) và các nền tảng trực tuyến đã tạo ra một xu hướng mới trong việc kiếm tiền ở các nước phương Tây. Nhiều người không chỉ làm một công việc chính mà còn có thêm các 'nguồn thu nhập phụ' (side hustles) thông qua các công việc linh hoạt như lái xe công nghệ, giao hàng, viết lách tự do, hoặc bán hàng thủ công trực tuyến. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn mang lại sự linh hoạt và độc lập tài chính.