(Top Banner Ad)
increasingly less
B2
Trạng từ (cụm trạng từ) B2 Tổng quát

increasingly less

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng ít hơn càng ngày càng ít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a progressively smaller extent; to a decreasing degree.

Vietnamese Meaning

Ngày càng ít hơn; ở một mức độ giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was increasingly less interested in his studies."

    "Anh ấy ngày càng ít quan tâm đến việc học hành."

  • "The popularity of the product is increasingly less than before."

    "Sự phổ biến của sản phẩm ngày càng ít hơn so với trước đây."

  • "The company is increasingly less profitable."

    "Công ty ngày càng ít lợi nhuận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự gia tăng, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, tăng dần
Adjective/Adverb little ít, nhỏ (dạng cơ bản của 'less')
Adverb least ít nhất (dạng so sánh hơn nhất của 'little/less')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂en- + *ker- (root for 'increase')
Latin
increscere (to grow into, increase)
Old French
encreiss- (stem of encreistre 'to increase')
English
increase (verb, noun)
English
increasingly (adverb formed from 'increasing')
PIE
*leis- (root for 'small, little')
Proto-Germanic
*laisizô (smaller, less)
Old English
læs (less, fewer)
English
less
English (Modern)
increasingly less (phrase combination)

Nguồn gốc của 'increasingly less'

Cụm từ 'increasingly less' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ riêng biệt, mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu đời. 'Increasingly' có nghĩa là 'ngày càng nhiều hơn', trong khi 'less' có nghĩa là 'ít hơn'. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'ngày càng ít đi' hoặc 'ngày càng giảm dần', mô tả một xu hướng liên tục suy giảm theo thời gian. Đây là một cấu trúc hiện đại, linh hoạt trong tiếng Anh để diễn tả sự thay đổi dần dần.

Usage Note

Cụm từ 'increasingly less' diễn tả một xu hướng giảm dần theo thời gian hoặc theo một quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự suy giảm hoặc thu hẹp về số lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng. Cần lưu ý, 'increasingly less' thường được sử dụng khi sự giảm đó diễn ra một cách dần dần và có thể quan sát được. Nó khác với 'less and less' ở chỗ 'increasingly less' thường đi kèm với ý nghĩa nhấn mạnh sự thay đổi về mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Increasingly less + Adjective
  • effective increasingly less effective
    (ngày càng kém hiệu quả)
  • common increasingly less common
    (ngày càng ít phổ biến)
  • relevant increasingly less relevant
    (ngày càng kém liên quan)
  • willing increasingly less willing
    (ngày càng ít sẵn lòng)
  • important increasingly less important
    (ngày càng kém quan trọng)
Verb + Increasingly less
  • become become increasingly less popular
    (ngày càng trở nên kém phổ biến hơn)
  • feel feel increasingly less confident
    (ngày càng cảm thấy kém tự tin hơn)
  • have have increasingly less control
    (ngày càng có ít quyền kiểm soát hơn)

Idioms

  • have increasingly less time

    ngày càng có ít thời gian hơn

    "I find I have increasingly less time for hobbies these days."

    (Dạo này tôi thấy mình ngày càng có ít thời gian hơn cho các sở thích.)

  • make increasingly less sense

    ngày càng ít có ý nghĩa / ngày càng khó hiểu hơn

    "His explanations began to make increasingly less sense as he got nervous."

    (Những lời giải thích của anh ấy bắt đầu ngày càng trở nên ít ý nghĩa hơn khi anh ấy lo lắng.)

  • be increasingly less interested

    ngày càng ít quan tâm hơn

    "Young people are increasingly less interested in traditional media."

    (Giới trẻ ngày càng ít quan tâm đến các phương tiện truyền thông truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasingly less

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Ngày càng ít hơn; ở một mức độ giảm dần.

"He was increasingly less interested in his studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is increasingly less predictable these days.
Thời tiết ngày càng trở nên khó đoán hơn trong những ngày này.
Phủ định
He isn't increasingly less interested in the project; in fact, he's getting more involved.
Anh ấy không phải là ngày càng ít quan tâm đến dự án; thực tế, anh ấy đang tham gia nhiều hơn.
Nghi vấn
Are you increasingly less confident about the presentation?
Bạn có ngày càng ít tự tin về bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasingly less".

Thời gian chú ý và Thông tin quá tải

Trong kỷ nguyên số, chúng ta thường phải đối mặt với lượng thông tin khổng lồ và liên tục. Điều này có thể khiến nhiều người cảm thấy 'ngày càng ít' khả năng tập trung vào một thứ cụ thể trong thời gian dài, hoặc 'ngày càng ít' hứng thú với các nội dung dài. Hiện tượng này đôi khi được gọi là 'hội chứng thông tin quá tải' (information overload).

Sự khan hiếm tài nguyên và phát triển bền vững

Các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu và môi trường thường đề cập đến việc tài nguyên thiên nhiên đang 'ngày càng ít' đi, như nước sạch, không khí trong lành, hoặc các loài động vật hoang dã. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng cấp bách của việc bảo tồn và tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững để đảm bảo nguồn lực cho tương lai.