(Top Banner Ad)
indecent assault
C1
noun C1 Luật pháp

indecent assault

UK: /ɪnˈdiːsənt əˈsɔːlt/ • US: /ɪnˈdiːsənt əˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công tình dục xâm hại tình dục hành vi dâm ô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assault that involves sexual touching without consent.

Vietnamese Meaning

Một hành vi tấn công bao gồm việc chạm vào bộ phận sinh dục hoặc các bộ phận nhạy cảm khác của cơ thể một người mà không có sự đồng ý của người đó, hoặc ép buộc người đó chạm vào bộ phận sinh dục của người khác. Đây là một tội hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with indecent assault after the incident at the party."

    "Anh ta bị buộc tội tấn công tình dục sau vụ việc tại bữa tiệc."

  • "The doctor was accused of indecent assault on a patient."

    "Bác sĩ bị cáo buộc tấn công tình dục một bệnh nhân."

  • "Indecent assault is a serious crime with severe penalties."

    "Tấn công tình dục là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indecent Không đứng đắn, khiếm nhã (ví dụ: an indecent remark - lời nhận xét khiếm nhã)
Noun indecency Sự không đứng đắn, hành vi khiếm nhã (ví dụ: public indecency - hành vi khiếm nhã nơi công cộng)
Adjective decent Đứng đắn, tử tế (ví dụ: a decent person - một người tử tế)
Noun decency Sự đứng đắn, phép tắc (ví dụ: a sense of decency - ý thức về phép tắc)
Noun assault Sự tấn công, hành hung (ví dụ: a physical assault - vụ hành hung thể xác)
Verb assault Tấn công, hành hung (ví dụ: to assault someone - hành hung ai đó)
Noun assaulter Kẻ tấn công, kẻ hành hung

Synonyms

Antonyms

consensual contact (tiếp xúc có sự đồng thuận)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indecens
Old French
indécent
English
indecent
Latin
adsaltus
Old French
assaut
English
assault

Nguồn gốc của 'indecent'

Từ 'indecent' (không đứng đắn, khiếm nhã) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indecens', với 'in-' có nghĩa là 'không' và 'decens' có nghĩa là 'phù hợp' hay 'đứng đắn'. Do đó, 'indecent' mang ý nghĩa là 'không phù hợp' hoặc 'không đứng đắn', đặc biệt là trong bối cảnh đạo đức hoặc xã hội.

Nguồn gốc của 'assault'

Từ 'assault' (tấn công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adsaltus', có nghĩa là 'một cú nhảy vào' hoặc 'tấn công'. Qua tiếng Pháp cổ 'assaut', từ này phát triển thành 'assault' trong tiếng Anh, mang nghĩa hành động tấn công bạo lực, thường là bất ngờ hoặc không có sự cho phép.

Sự kết hợp 'indecent assault'

Khi hai từ này kết hợp, 'indecent assault' tạo thành một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi tấn công có tính chất tình dục, mang ý nghĩa bạo lực hoặc ép buộc và vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức và luật pháp về sự đồng thuận và toàn vẹn thân thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả một loại tội phạm tấn công tình dục. Mức độ nghiêm trọng của hành vi có thể khác nhau tùy thuộc vào luật pháp của từng khu vực pháp lý.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của hành vi (ví dụ: accused of indecent assault of a minor). 'on' có thể được sử dụng để nhấn mạnh hành vi tấn công (ví dụ: He committed an indecent assault on her).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indecent assault
  • commit commit an indecent assault
    (thực hiện hành vi tấn công tình dục)
  • be accused of be accused of indecent assault
    (bị buộc tội tấn công tình dục)
  • report report an indecent assault
    (báo cáo một vụ tấn công tình dục)
  • investigate investigate an indecent assault
    (điều tra một vụ tấn công tình dục)
Noun + of indecent assault
  • victim victim of indecent assault
    (nạn nhân của vụ tấn công tình dục)
  • charge a charge of indecent assault
    (một cáo buộc tấn công tình dục)
  • perpetrator perpetrator of indecent assault
    (thủ phạm của vụ tấn công tình dục)

Idioms

  • to be charged with indecent assault

    Bị buộc tội tấn công tình dục (là một thuật ngữ pháp lý phổ biến)

    "He was charged with indecent assault after the incident."

    (Anh ta đã bị buộc tội tấn công tình dục sau vụ việc.)

  • to be found guilty of indecent assault

    Bị kết án có tội tấn công tình dục (một phán quyết của tòa án)

    "The jury found him guilty of indecent assault, and he received a prison sentence."

    (Bồi thẩm đoàn đã tuyên anh ta có tội tấn công tình dục, và anh ta phải nhận án tù.)

  • a conviction for indecent assault

    Một bản án kết tội tấn công tình dục

    "A conviction for indecent assault carries severe penalties."

    (Một bản án kết tội tấn công tình dục sẽ phải chịu những hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indecent assault

noun
Lật mặt

Một hành vi tấn công bao gồm việc chạm vào bộ phận sinh dục hoặc các bộ phận nhạy cảm khác của cơ thể một người mà không có sự đồng ý của người đó, hoặc ép buộc người đó chạm vào bộ phận sinh dục của người khác. Đây là một tội hình sự.

"He was charged with indecent assault after the incident at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecent assault".

Tội phạm nghiêm trọng

'Indecent assault' là một tội phạm nghiêm trọng trong hầu hết các hệ thống pháp luật phương Tây, liên quan đến hành vi tấn công hoặc tiếp xúc tình dục mà không có sự đồng thuận. Nó thường được phân loại là một loại hình bạo lực tình dục và có thể phải đối mặt với các hình phạt nặng nề bao gồm án tù.

Hỗ trợ nạn nhân và tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào tầm quan trọng của sự đồng thuận (consent) trong mọi tương tác tình dục. 'Indecent assault' là một sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc này. Các tổ chức và dịch vụ hỗ trợ nạn nhân bạo lực tình dục được thành lập rộng rãi để cung cấp sự giúp đỡ pháp lý, tâm lý và y tế cho những người bị ảnh hưởng.