(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ independent music
B2

independent music

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhạc độc lập âm nhạc độc lập nhạc indie
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Independent music'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Âm nhạc được sản xuất bởi các nghệ sĩ không ký hợp đồng với các hãng thu âm lớn và thường có toàn quyền kiểm soát các sản phẩm sáng tạo của họ.

Definition (English Meaning)

Music produced by artists who are not signed to major record labels and often have complete control over their creative output.

Ví dụ Thực tế với 'Independent music'

  • "Many independent music artists build their fanbase through online platforms and direct interaction with listeners."

    "Nhiều nghệ sĩ âm nhạc độc lập xây dựng cơ sở người hâm mộ của họ thông qua các nền tảng trực tuyến và tương tác trực tiếp với người nghe."

  • "She started her career in independent music before signing with a major label."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình trong lĩnh vực âm nhạc độc lập trước khi ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn."

  • "The festival showcases a wide range of independent music genres."

    "Lễ hội giới thiệu một loạt các thể loại âm nhạc độc lập đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Independent music'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

indie music(nhạc indie)
alternative music(nhạc alternative (nhạc thay thế))

Trái nghĩa (Antonyms)

mainstream music(nhạc chính thống)
commercial music(nhạc thương mại)

Từ liên quan (Related Words)

DIY music(nhạc tự làm)
underground music(nhạc ngầm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Công nghiệp âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Independent music'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'independent music' (viết tắt là indie music hoặc indie) thường dùng để chỉ âm nhạc được tạo ra bên ngoài hệ thống thương mại chính thống của các hãng thu âm lớn. Nó nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và kiểm soát nghệ thuật của nghệ sĩ. Không nên nhầm lẫn với 'classical music' (nhạc cổ điển) hoặc 'folk music' (nhạc dân gian) mặc dù các thể loại này đôi khi cũng có thể là 'independent'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Independent music'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)