(Top Banner Ad)
independent music
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Công nghiệp âm nhạc

independent music

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc độc lập âm nhạc độc lập nhạc indie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music produced by artists who are not signed to major record labels and often have complete control over their creative output.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được sản xuất bởi các nghệ sĩ không ký hợp đồng với các hãng thu âm lớn và thường có toàn quyền kiểm soát các sản phẩm sáng tạo của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many independent music artists build their fanbase through online platforms and direct interaction with listeners."

    "Nhiều nghệ sĩ âm nhạc độc lập xây dựng cơ sở người hâm mộ của họ thông qua các nền tảng trực tuyến và tương tác trực tiếp với người nghe."

  • "She started her career in independent music before signing with a major label."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình trong lĩnh vực âm nhạc độc lập trước khi ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn."

  • "The festival showcases a wide range of independent music genres."

    "Lễ hội giới thiệu một loạt các thể loại âm nhạc độc lập đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, quyền tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, tự do
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ, người chơi nhạc
Noun/Adjective indie (thường dùng không chính thức) thể loại nhạc hoặc phong cách làm việc độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

DIY music (nhạc tự làm)underground music (nhạc ngầm)

Subject Area

Âm nhạc, Công nghiệp âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from, depend)
Latin
independens (not depending)
Old French
indépendant
English
independent
Ancient Greek
mousike tekhnē (art of the Muses)
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc của 'Independent Music'

'Independent music' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'independent' (độc lập) và 'music' (âm nhạc). 'Independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc), qua tiếng Pháp cổ. 'Music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mousike tekhnē' (nghệ thuật của các Nàng Thơ), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Cụm từ này được dùng để chỉ dòng nhạc không bị ràng buộc bởi các hãng đĩa lớn, nhấn mạnh sự tự do nghệ thuật và tự chủ trong sản xuất.

Usage Note

Thuật ngữ 'independent music' (viết tắt là indie music hoặc indie) thường dùng để chỉ âm nhạc được tạo ra bên ngoài hệ thống thương mại chính thống của các hãng thu âm lớn. Nó nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và kiểm soát nghệ thuật của nghệ sĩ. Không nên nhầm lẫn với 'classical music' (nhạc cổ điển) hoặc 'folk music' (nhạc dân gian) mặc dù các thể loại này đôi khi cũng có thể là 'independent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent music
  • emerging emerging independent music
    (âm nhạc độc lập mới nổi)
  • local local independent music
    (âm nhạc độc lập địa phương)
  • vibrant vibrant independent music
    (âm nhạc độc lập sôi động, đầy sức sống)
Verb + independent music
  • support support independent music
    (ủng hộ âm nhạc độc lập)
  • promote promote independent music
    (quảng bá âm nhạc độc lập)
  • discover discover independent music
    (khám phá âm nhạc độc lập)
Noun + independent music
  • independent music scene independent music scene
    (bối cảnh/cộng đồng âm nhạc độc lập)
  • independent music label independent music label
    (hãng đĩa âm nhạc độc lập)
  • fan of independent music fan of independent music
    (người hâm mộ âm nhạc độc lập)

Idioms

  • the independent music scene

    cộng đồng/bối cảnh âm nhạc độc lập (chỉ toàn bộ các nghệ sĩ, nhà sản xuất, địa điểm biểu diễn không thuộc các hãng đĩa lớn)

    "Many new artists are trying to break into the independent music scene."

    (Nhiều nghệ sĩ mới đang cố gắng gia nhập vào cộng đồng âm nhạc độc lập.)

  • foster independent music

    nuôi dưỡng, phát triển âm nhạc độc lập (khuyến khích sự phát triển của âm nhạc không thuộc các hãng đĩa lớn)

    "Local venues play a crucial role in fostering independent music."

    (Các địa điểm biểu diễn địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng âm nhạc độc lập.)

  • champion independent music

    ủng hộ, bảo vệ âm nhạc độc lập (hết lòng hỗ trợ và quảng bá cho âm nhạc độc lập)

    "She has always championed independent music throughout her career."

    (Cô ấy đã luôn ủng hộ âm nhạc độc lập trong suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được sản xuất bởi các nghệ sĩ không ký hợp đồng với các hãng thu âm lớn và thường có toàn quyền kiểm soát các sản phẩm sáng tạo của họ.

"Many independent music artists build their fanbase through online platforms and direct interaction with listeners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent music".

Tự do nghệ thuật và Đổi mới

Âm nhạc độc lập thường được biết đến với việc ưu tiên biểu đạt nghệ thuật hơn là lợi nhuận thương mại. Điều này cho phép các nghệ sĩ thử nghiệm nhiều phong cách, thể loại và ý tưởng mới lạ, dẫn đến sự đa dạng và đổi mới không ngừng trong thế giới âm nhạc.

Tinh thần Tự lực (DIY - Do It Yourself)

Một đặc trưng của âm nhạc độc lập là tinh thần tự lực (DIY). Các nghệ sĩ độc lập thường tự mình hoặc với sự giúp đỡ từ một nhóm nhỏ để sản xuất, thu âm, quảng bá và phân phối nhạc của họ, không cần đến sự hỗ trợ của các hãng đĩa lớn. Điều này tạo nên sự gần gũi và chân thực trong sản phẩm của họ.