(Top Banner Ad)
indie
B2
adjective B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Kinh doanh

indie

UK: /ˈɪndi/ • US: /ˈɪndi/

Nghĩa tiếng Việt

độc lập không thuộc dòng chính tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Independent; especially of a record label, film production company, etc.; not belonging to a major company.

Vietnamese Meaning

Độc lập; đặc biệt là về hãng thu âm, công ty sản xuất phim, v.v.; không thuộc về một công ty lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This band is signed to an indie label."

    "Ban nhạc này đã ký hợp đồng với một hãng thu âm độc lập."

  • "The film was produced by an indie studio."

    "Bộ phim được sản xuất bởi một hãng phim độc lập."

  • "She prefers indie music to pop."

    "Cô ấy thích nhạc indie hơn nhạc pop."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, tự chủ, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập, một cách riêng rẽ, không phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
independent
English
indie

Nguồn gốc từ 'independent'

Từ 'indie' là dạng rút gọn (viết tắt) của từ 'independent' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'độc lập'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1980 để chỉ những sản phẩm nghệ thuật (âm nhạc, phim ảnh, trò chơi) được sản xuất bởi các công ty nhỏ, độc lập, không thuộc về các tập đoàn lớn hay các hãng sản xuất chính thống.

Usage Note

Tính từ 'indie' thường dùng để mô tả một cái gì đó được sản xuất hoặc thực hiện độc lập, không có sự tài trợ hoặc kiểm soát từ các tập đoàn lớn. Nó mang ý nghĩa của sự sáng tạo tự do và thường liên quan đến các sản phẩm có phong cách độc đáo, không chạy theo thị hiếu đại chúng. Khác với 'alternative' có thể ám chỉ sự nổi loạn hoặc đối lập, 'indie' nhấn mạnh tính độc lập về tài chính và sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Indie + Danh từ
  • film indie film
    (phim độc lập (phim được sản xuất bên ngoài các hãng phim lớn, thường có kinh phí thấp hơn))
  • music indie music
    (nhạc indie (thể loại nhạc độc lập, không thuộc các hãng thu âm lớn))
  • band indie band
    (ban nhạc indie (ban nhạc độc lập, thường tự sản xuất và phát hành nhạc))
  • game indie game
    (game indie (trò chơi độc lập, thường do các nhà phát triển nhỏ hoặc cá nhân tạo ra))
  • label indie label
    (hãng đĩa độc lập (công ty thu âm không thuộc các tập đoàn âm nhạc lớn))
  • pop indie pop
    (pop indie (thể loại nhạc pop với đặc trưng của nhạc độc lập))
  • rock indie rock
    (rock indie (thể loại nhạc rock với đặc trưng của nhạc độc lập))
Động từ + indie
  • go go indie
    (chọn con đường độc lập (ngừng làm việc cho các tổ chức lớn để tự mình sản xuất, kinh doanh...))

Idioms

  • indie scene

    bối cảnh/cộng đồng nghệ thuật độc lập (âm nhạc, phim ảnh, game,...) không thuộc các tập đoàn lớn.

    "The local indie scene is thriving with new bands and artists."

    (Bối cảnh indie địa phương đang phát triển mạnh mẽ với nhiều ban nhạc và nghệ sĩ mới.)

  • indie spirit

    tinh thần độc lập, sáng tạo, tự làm (DIY) và không chạy theo xu hướng thương mại.

    "Many small businesses embody the true indie spirit."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thể hiện tinh thần indie chân chính.)

  • indie darling

    một nghệ sĩ, ban nhạc, bộ phim, trò chơi, hoặc sản phẩm được yêu thích và đánh giá cao trong cộng đồng indie.

    "That new film became an instant indie darling after its festival premiere."

    (Bộ phim mới đó ngay lập tức trở thành 'cục cưng của giới indie' sau buổi ra mắt tại liên hoan phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indie

adjective
Lật mặt

Độc lập; đặc biệt là về hãng thu âm, công ty sản xuất phim, v.v.; không thuộc về một công ty lớn.

"This band is signed to an indie label."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the band was indie, she would have gone to the concert.
Nếu cô ấy biết ban nhạc đó là indie, cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc rồi.
Phủ định
If they hadn't released their album independently, they might not have had so much creative control.
Nếu họ không phát hành album một cách độc lập, họ có lẽ đã không có nhiều quyền kiểm soát sáng tạo đến vậy.
Nghi vấn
Would the film have been more successful if it had had a more indie vibe?
Bộ phim có thành công hơn không nếu nó mang một phong cách indie hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing an indie dress to the party last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy indie đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They were not listening to indie music when I called.
Họ đã không nghe nhạc indie khi tôi gọi điện.
Nghi vấn
Were you supporting indie bands when you were in college?
Bạn có ủng hộ các ban nhạc indie khi bạn còn học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indie".

Văn hóa DIY và Đổi mới

Văn hóa 'indie' thường gắn liền với triết lý DIY (Do It Yourself - Tự tay làm lấy), nhấn mạnh sự sáng tạo, đổi mới và độc lập khỏi các dòng chảy thương mại chính thống. Nó khuyến khích các nghệ sĩ, nhà làm phim, nhà phát triển game tự sản xuất và phân phối tác phẩm của mình, tạo ra một không gian đa dạng và phong phú cho nghệ thuật và giải trí.

Chống lại xu hướng thương mại

Một khía cạnh quan trọng khác của 'indie' là thái độ phản đối sự đồng hóa và thương mại hóa quá mức của các tập đoàn lớn. Nó đại diện cho tiếng nói của những người muốn giữ sự độc đáo, thử nghiệm và tính nguyên bản trong tác phẩm của mình, đôi khi hy sinh lợi nhuận để đổi lấy sự tự do nghệ thuật.