(Top Banner Ad)
independent travel
B1
Cụm danh từ B1 Du lịch

independent travel

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈtrævl/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈtrævl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch tự túc du lịch độc lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling alone or in a small group without using a tour operator.

Vietnamese Meaning

Du lịch một mình hoặc trong một nhóm nhỏ mà không sử dụng dịch vụ của công ty du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Independent travel allows you to explore at your own pace."

    "Du lịch tự túc cho phép bạn khám phá theo tốc độ của riêng mình."

  • "More people are choosing independent travel over package holidays."

    "Ngày càng có nhiều người chọn du lịch tự túc hơn là các kỳ nghỉ trọn gói."

  • "Independent travel requires more planning but is often more rewarding."

    "Du lịch tự túc đòi hỏi nhiều kế hoạch hơn nhưng thường mang lại nhiều trải nghiệm đáng giá hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, tính tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling / travelling đang đi du lịch, thuộc về du lịch

Synonyms

self-guided travel (du lịch tự túc)DIY travel (du lịch tự làm)

Antonyms

group tour (du lịch theo đoàn)package tour (du lịch trọn gói)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dependere (to hang from, rely on)
Old French
travailler (to toil, journey)
Middle English
travailen (to journey, labor)
English
independent (c. 1600)
English
travel (c. 1300)
Modern English
independent travel (modern compound phrase)

Sự Độc Lập Từ Gốc La-tinh

Từ 'independent' (độc lập) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'dependere' (nghĩa là 'treo vào', 'phụ thuộc vào'). Do đó, 'independent' mang ý nghĩa không phụ thuộc vào ai hoặc cái gì, tự chủ và tự do. Đây là tinh thần cốt lõi của 'independent travel'.

Hành Trình Vất Vả Của 'Travel'

Từ 'travel' (du lịch, đi lại) có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'travailler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm việc cực nhọc' hoặc 'lao động'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển trong quá khứ thường rất gian nan, đầy rủi ro và đòi hỏi nhiều công sức. Ngày nay, 'travel' đã trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều, nhưng ý nghĩa ban đầu vẫn gợi nhắc về một hành trình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự do và linh hoạt trong việc lên kế hoạch và thực hiện chuyến đi. Nó khác với 'group tour' (du lịch theo đoàn) ở chỗ người đi du lịch tự quyết định lịch trình, điểm đến và phương tiện di chuyển.

Prepositions

on for

'- on independent travel': chỉ phương tiện (vd: on an independent travel trip). '- for independent travel': chỉ mục đích, lý do (vd: good for independent travel)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent travel
  • solo solo independent travel
    (du lịch độc lập một mình)
  • budget budget independent travel
    (du lịch độc lập tiết kiệm)
  • authentic authentic independent travel
    (du lịch độc lập chân thực)
  • long-term long-term independent travel
    (du lịch độc lập dài hạn)
Verb + independent travel
  • enjoy enjoy independent travel
    (tận hưởng du lịch độc lập)
  • prefer prefer independent travel
    (thích du lịch độc lập hơn)
  • experience experience independent travel
    (trải nghiệm du lịch độc lập)
  • organize organize independent travel
    (tổ chức du lịch độc lập)
Noun/Concept + of independent travel
  • the freedom of the freedom of independent travel
    (sự tự do của du lịch độc lập)
  • the appeal of the appeal of independent travel
    (sức hấp dẫn của du lịch độc lập)
  • the rise of the rise of independent travel
    (sự gia tăng/xu hướng du lịch độc lập)

Idioms

  • The allure of independent travel

    Sức hấp dẫn của du lịch độc lập

    "Many young people are drawn to the allure of independent travel, seeking adventure and self-discovery."

    (Nhiều người trẻ bị thu hút bởi sức hấp dẫn của du lịch độc lập, tìm kiếm phiêu lưu và khám phá bản thân.)

  • Embrace independent travel

    Đón nhận/Thực hiện du lịch độc lập

    "To truly understand a culture, one might choose to embrace independent travel rather than guided tours."

    (Để thực sự hiểu một nền văn hóa, người ta có thể chọn đón nhận du lịch độc lập thay vì các tour du lịch có hướng dẫn.)

  • The spirit of independent travel

    Tinh thần du lịch độc lập

    "The spirit of independent travel encourages resourcefulness and adaptability in new environments."

    (Tinh thần du lịch độc lập khuyến khích sự tháo vát và khả năng thích nghi trong môi trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent travel

Cụm danh từ
Lật mặt

Du lịch một mình hoặc trong một nhóm nhỏ mà không sử dụng dịch vụ của công ty du lịch.

"Independent travel allows you to explore at your own pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent travel".

Văn hóa Du lịch Phượt (Backpacking) và Năm Trải Nghiệm (Gap Year)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ, 'independent travel' gắn liền với văn hóa du lịch phượt (backpacking) và khái niệm 'gap year' (năm trải nghiệm). Đây là xu hướng các bạn trẻ, thường là sau khi tốt nghiệp phổ thông hoặc đại học, dành một khoảng thời gian (một năm hoặc hơn) để đi du lịch khám phá thế giới một mình hoặc với bạn bè, thường với ngân sách eo hẹp. Mục tiêu là để học hỏi, trải nghiệm văn hóa mới, và tìm hiểu bản thân trước khi bắt đầu sự nghiệp.

Sự Tự Do và Khám Phá Bản Thân

Du lịch độc lập được coi trọng trong văn hóa phương Tây vì nó nhấn mạnh các giá trị về tự do cá nhân, quyền tự chủ và khả năng tự giải quyết vấn đề. Khi tự mình lên kế hoạch, đối mặt với thử thách và đưa ra quyết định trên hành trình, du khách không chỉ khám phá thế giới mà còn khám phá và phát triển bản thân, học cách tin tưởng vào trực giác và năng lực của mình.